Báo cáo công bố đầu tháng 10/2025 của Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam thêm một lần phác họa bức tranh đáng lo ngại: thủ tục hoàn thuế Giá trị gia tăng (VAT) vẫn là nút thắt lớn nhất của doanh nghiệp (DN) gỗ. Không chỉ là vấn đề hành chính chậm trễ, đó đã trở thành điểm nghẽn chiến lược, đẩy toàn ngành vào trạng thái suy giảm khả năng cạnh tranh đúng thời điểm thị trường thế giới biến động mạnh.

1. Điểm nghẽn VAT: Từ thủ tục hành chính đến rủi ro hệ thống
Theo phản ánh của DN, thời gian xử lý hồ sơ hoàn thuế kéo dài không chỉ vì khối lượng giấy tờ lớn mà chủ yếu do quy trình “kiểm tra trước – hoàn sau” áp dụng với mặt hàng được xem là rủi ro. Trên thực tế, mức độ rủi ro của ngành không nằm ở bản chất sản xuất mà nằm ở cấu trúc chuỗi cung ứng phân tán: gỗ nguyên liệu đi qua nhiều thương lái, nhiều địa phương, nhiều lô nhỏ lẻ, khiến việc truy xuất “tới từng hộ trồng rừng” trở thành một yêu cầu gần như bất khả thi.
Càng bất khả thi hơn khi mỗi cơ quan thuế địa phương lại có cách diễn giải khác nhau về tiêu chí đối chiếu, xác minh hóa đơn, xuất xứ nguyên liệu. Cùng một bộ hồ sơ, DN có thể được yêu cầu giải trình nhiều lần chỉ vì cách hiểu khác nhau của cán bộ thuế.
Điều đáng chú ý nhất là tác động trực tiếp đến cấu trúc tài chính của DN. Khoản VAT đầu vào 10% phải ứng trước khiến DN bị ứ đọng vốn lớn. Số liệu khảo sát mới nhất cho thấy 6.100 tỷ đồng chưa được hoàn, tương ứng 500–600 tỷ đồng chi phí lãi vay mỗi năm – con số vượt quá biên lợi nhuận 5–7% vốn đã rất thấp của ngành.
Tác động lan truyền không dừng ở DN. Khi gặp rủi ro hoàn thuế, DN có xu hướng tránh dùng gỗ rừng trồng trong nước, chuyển sang nhập khẩu để có hồ sơ minh bạch hơn. Điều này gây ra nghịch lý: chính sách nhằm kiểm soát tính hợp pháp của gỗ lại khiến hàng triệu hộ trồng rừng mất thị trường, đe doạ mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững và kinh tế tuần hoàn.
Hệ luỵ thứ ba – nghiêm trọng hơn – nằm ở rủi ro tuân thủ quốc tế. Khi EU áp dụng EUDR, ngành gỗ Việt Nam phải chứng minh mức độ minh bạch chuỗi cung ứng. Nếu việc truy xuất trong nước còn chưa thống nhất, DN sẽ rất khó đáp ứng DDS, đối diện nguy cơ nhận “thẻ vàng – thẻ đỏ”, mất khả năng tiếp cận thị trường cao cấp.
Như vậy, chậm hoàn thuế không còn là vấn đề thủ tục hành chính, mà là một biến số có khả năng làm suy yếu toàn bộ hệ sinh thái lâm nghiệp Việt Nam.
2. Làn sóng thuế quan mới từ Mỹ: Cú đánh vào thị trường chủ lực
Khi khó khăn trong nước chưa được tháo gỡ, ngành gỗ phải hứng thêm cú sốc từ bên ngoài.
Từ 14/10/2025, Mỹ bắt đầu áp thuế 10% với gỗ xẻ gỗ mềm và 25% với tủ bếp, tủ phòng tắm, đồ nội thất bọc nệm. Chỉ hơn hai tháng sau, ngày 1/1/2026, mức thuế này có thể tăng tới:
- 50% cho tủ bếp, bàn trang điểm
- 30% cho đồ nội thất bọc nệm
Một số mặt hàng như gỗ dán còn đang bị điều tra chống bán phá giá, có thể phải chịu thêm thuế đối ứng 20%. Điều này đe dọa trực tiếp nhóm DN có kim ngạch lớn tại Mỹ – thị trường chiếm tỷ trọng cao nhất ngành gỗ Việt Nam.
Điểm đáng lo là tốc độ “phản ứng chính sách” của DN có giới hạn. Như ông Nguyễn Ngọc Thanh (Thiên Phát) thừa nhận, DN gần như “tự xoay xở” trong phần lớn tình huống; hỗ trợ từ một số cơ quan chức năng vẫn còn rời rạc, thiếu tính hệ thống.
Góc nhìn của chuyên gia thương mại Mỹ Joseph Damond càng cho thấy mức độ nghiêm trọng: Việt Nam cần chuẩn bị bộ dữ liệu, bằng chứng và lập luận thống nhất nếu muốn đàm phán để giảm mức thuế. Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh thương mại Mỹ–Trung ngày càng phức tạp, ngành gỗ Việt Nam sẽ khó tránh khỏi tác động lan sang.
3. “Quay về sân nhà”: Lối thoát hẹp cho DN gỗ
Trước áp lực kép từ thuế VAT và thuế quan quốc tế, một số DN tính đến phương án quay về thị trường nội địa. Tuy nhiên, như ông Nguyễn Chánh Phương (HAWA) phân tích, đây không phải “đường về nhà dễ dàng”:
- Chi phí phân phối trong nước cao
- Mặt bằng bán lẻ đắt đỏ
- Thiếu trung tâm nội thất chuyên biệt
- DN khó tiếp cận vốn khi bán hàng nội địa không có bộ chứng từ chắc chắn như xuất khẩu
Nghĩa là sân nhà không hẳn là nơi trú ẩn, mà là một chiến trường mới đòi hỏi năng lực đầu tư dài hạn – điều DN đang thiếu khi dòng vốn bị tắc bởi chính sách hoàn thuế.
4. Vì sao vấn đề VAT trở thành “điểm xoay” của toàn ngành?
Một trong những đề xuất được Hiệp hội gỗ đưa ra là coi gỗ rừng trồng và sản phẩm trung gian như gỗ xẻ, veneer… là nông sản sơ chế, không chịu thuế VAT. Nếu áp dụng, cơ chế này sẽ:
- Giảm áp lực hoàn thuế và chi phí vốn
- Chặn đứng tình trạng gian lận hóa đơn
- Tạo động lực tiêu thụ gỗ trong nước
- Củng cố năng lực đáp ứng EUDR
- Bảo vệ sinh kế hàng triệu hộ nông dân trồng rừng
Ở góc độ chính sách, đây không đơn thuần là miễn thuế, mà là tái thiết kế mô hình quản trị chuỗi cung ứng gỗ theo hướng minh bạch – bền vững – chuỗi ngắn. Chính sách VAT, nếu được điều chỉnh hợp lý, sẽ trở thành đòn bẩy vực dậy cả hệ sinh thái lâm nghiệp.
5. Kết luận: Ngành gỗ Việt Nam đang đứng trước “điểm bẻ cong”
Sự giao cắt giữa hai xu hướng – thắt chặt tuân thủ trong nước và gia tăng rào cản thương mại quốc tế – đặt ngành gỗ Việt Nam vào một điểm bẻ cong (inflection point). Cách phản ứng hôm nay sẽ quyết định vị thế ngành trong 5–10 năm tới.
Nếu không có cải cách quy trình hoàn thuế và chiến lược ứng phó thuế quan quốc tế đủ mạnh, Việt Nam có thể đánh mất lợi thế đã gây dựng hơn 20 năm qua: từ quốc gia nhập khẩu gỗ trở thành một trong những trung tâm sản xuất đồ gỗ lớn nhất thế giới.
Ngược lại, nếu chính sách được điều chỉnh theo hướng đồng bộ – từ thuế VAT đến EUDR, từ nguồn nguyên liệu đến thị trường – ngành gỗ Việt Nam hoàn toàn có cơ hội chuyển mình thành một trụ cột kinh tế xanh, với chuỗi giá trị minh bạch, tuần hoàn và bền vững hơn.
BLNCNC