Việt Nam và Lào có đường biên giới dài, nhiều khu vực giáp biên có diện tích rừng lớn và đời sống của người dân gắn chặt với kinh tế nông, lâm nghiệp. Trong nhiều năm, hợp tác lâm nghiệp giữa hai nước tập trung chủ yếu vào bảo vệ rừng, phòng cháy, chữa cháy, kiểm soát khai thác và vận chuyển lâm sản qua biên giới.
Đến năm 2026, dư địa hợp tác đang mở rộng hơn. Bên cạnh nhiệm vụ bảo vệ tài nguyên, hai bên ngày càng quan tâm đến nghiên cứu khoa học, giống cây lâm nghiệp, phát triển vùng nguyên liệu, chế biến gỗ, đào tạo nhân lực và thương mại lâm sản.
Đối với Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ, đây là cơ hội để hình thành những chuỗi giá trị lâm nghiệp có phạm vi rộng hơn, kết nối vùng nguyên liệu, công nghệ chế biến và thị trường giữa Việt Nam với các địa phương của Lào. Tuy nhiên, hợp tác mới chỉ thực sự bền vững khi đi cùng với quản lý rừng bền vững, nguồn gốc gỗ hợp pháp và khả năng truy xuất minh bạch.

Từ hợp tác bảo vệ rừng đến hợp tác kinh tế lâm nghiệp
Rừng ở khu vực biên giới không bị chia cắt bởi ranh giới hành chính theo cách đơn giản. Cháy rừng, khai thác trái phép, buôn bán động vật hoang dã hay suy giảm hệ sinh thái ở một bên biên giới đều có thể ảnh hưởng đến bên còn lại.
Do đó, bảo vệ rừng vẫn phải là nền tảng của hợp tác lâm nghiệp Việt Nam – Lào.
Nhưng khi cả hai nước đều hướng tới phát triển kinh tế xanh và nâng cao giá trị tài nguyên rừng, hợp tác cần tiến thêm một bước: từ cùng nhau giữ rừng sang cùng nhau tạo ra giá trị bền vững từ rừng.
Điều này có thể bắt đầu từ nghiên cứu và chuyển giao giống cây có năng suất cao; xây dựng mô hình rừng trồng; quản lý rừng bền vững; phát triển lâm sản ngoài gỗ; chế biến sâu; đào tạo kỹ thuật; đến kết nối doanh nghiệp và thị trường.
Nếu tổ chức tốt, hai bên có thể bổ sung cho nhau thay vì chỉ trao đổi nguyên liệu đơn thuần.
Giống và công nghệ có thể là điểm khởi đầu
Việt Nam đã hình thành hệ thống nghiên cứu, sản xuất giống cây lâm nghiệp tương đối phát triển, trong đó các công nghệ như chọn tạo giống, nhân giống vô tính, nuôi cấy mô và quản lý vườn ươm ngày càng được ứng dụng rộng hơn.
Đây là lĩnh vực có nhiều tiềm năng hợp tác với Lào.
Thay vì chỉ xuất khẩu cây giống, giá trị lớn hơn nằm ở việc chuyển giao quy trình chọn giống, nhân giống, xây dựng vườn ươm, đào tạo kỹ thuật viên và tổ chức các mô hình khảo nghiệm tại từng vùng sinh thái.
Một giống cây phát triển tốt tại Nghệ An chưa chắc phù hợp hoàn toàn với điều kiện đất đai, lượng mưa hoặc độ cao tại Lào. Vì vậy, hợp tác khoa học cần đi trước sản xuất đại trà.
Các chương trình nghiên cứu chung có thể lựa chọn giống phù hợp với từng vùng, đánh giá năng suất, khả năng chống chịu và chất lượng gỗ, từ đó tạo nền tảng cho các vùng nguyên liệu ổn định trong tương lai.
Phát triển vùng nguyên liệu phải gắn với quản lý bền vững
Lào có tiềm năng lớn về đất đai và tài nguyên lâm nghiệp, trong khi Việt Nam có ngành công nghiệp chế biến gỗ phát triển mạnh. Đây là cơ sở tự nhiên để hình thành liên kết.
Tuy nhiên, hướng hợp tác cần tránh tư duy đơn giản là mở rộng nguồn cung gỗ khai thác từ Lào cho các nhà máy của Việt Nam.
Chuỗi giá trị hiện đại phải ưu tiên rừng trồng hợp pháp, có quy hoạch, có chủ thể quản lý và có khả năng truy xuất rõ ràng. Đối với rừng tự nhiên, yêu cầu bảo vệ và tuân thủ pháp luật phải được đặt lên hàng đầu.
Nếu doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vùng nguyên liệu tại Lào, mô hình phù hợp nên gắn với trồng rừng bền vững, sử dụng giống chất lượng cao, chuyển giao kỹ thuật, tạo việc làm cho người dân địa phương và xây dựng dữ liệu từ đầu chu kỳ.
Mỗi vùng trồng cần tiến tới có bản đồ, tọa độ, chủ quản lý, năm trồng, loài cây và hồ sơ khai thác. Khi gỗ đi qua biên giới hoặc đi vào nhà máy, dữ liệu đó phải tiếp tục được duy trì.
Đây chính là điều kiện để chuỗi nguyên liệu Việt Nam – Lào thích ứng với yêu cầu ngày càng cao về tính hợp pháp và chống mất rừng trên thị trường quốc tế.
Không nhất thiết mọi nguyên liệu đều phải đưa về Việt Nam
Một chuỗi giá trị khu vực không nên chỉ được xây dựng theo mô hình Lào cung cấp nguyên liệu và Việt Nam thực hiện toàn bộ khâu chế biến.
Ở những vùng đủ điều kiện, có thể phát triển một phần hoạt động sơ chế hoặc chế biến tại Lào như bóc vỏ, cưa xẻ, sấy, phân loại hoặc sản xuất một số sản phẩm phù hợp.
Việt Nam có thể cung cấp công nghệ, thiết bị, quản lý chất lượng và đào tạo kỹ thuật. Những công đoạn có hàm lượng công nghệ, thiết kế và thị trường cao hơn tiếp tục được liên kết với các trung tâm chế biến trong nước.
Cách tiếp cận này giúp tạo thêm việc làm và giá trị tại nơi hình thành nguyên liệu, giảm khối lượng vận chuyển không cần thiết, đồng thời hình thành mối quan hệ hợp tác cân bằng và dài hạn hơn.
Về lâu dài, mục tiêu không phải tạo một tuyến vận chuyển gỗ xuyên biên giới, mà là xây dựng một chuỗi sản xuất xuyên biên giới.
Nghệ An có vị trí đặc biệt trong chuỗi kết nối với Lào
Nghệ An có đường biên giới dài với Lào, có Cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn và các tuyến giao thông kết nối sang khu vực Xiêng Khoảng, đồng thời đang định hướng phát triển các hành lang kinh tế gắn với thương mại biên giới.
Ở phía Đông, tỉnh có hệ thống cảng biển, khu kinh tế, các khu công nghiệp và đang xây dựng vai trò trung tâm logistics của vùng Bắc Trung Bộ, phục vụ cả nhu cầu kết nối với Bắc Lào.
Điều này tạo ra một cấu trúc thuận lợi: Lào – miền Tây Nghệ An – khu vực chế biến – cảng biển.
Nếu hạ tầng giao thông, logistics và thủ tục thương mại tiếp tục được cải thiện, Nghệ An có thể không chỉ là địa phương có nguồn nguyên liệu rừng lớn mà còn trở thành điểm trung chuyển, chế biến và xuất khẩu lâm sản cho một không gian kinh tế rộng hơn.
Tuy nhiên, lợi thế địa lý chỉ trở thành lợi thế kinh tế khi có chuỗi doanh nghiệp, dữ liệu nguyên liệu và hạ tầng chế biến tương ứng.
Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao có thể đóng vai trò “đầu mối công nghệ”
Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ là một không gian phù hợp để cụ thể hóa hợp tác Việt Nam – Lào theo hướng mới.
Thay vì chỉ thu hút các nhà máy sản xuất, Khu có thể trở thành nơi kết nối nghiên cứu, giống, đào tạo và chế biến cho cả vùng Bắc Trung Bộ và từng bước mở rộng hợp tác sang các địa phương của Lào.
Trước hết, các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp trong Khu có thể phối hợp khảo nghiệm giống cây, chuyển giao công nghệ vườn ươm và xây dựng mô hình trồng rừng.
Thứ hai, Khu có thể tiếp nhận cán bộ, kỹ thuật viên và người lao động Lào đến đào tạo về nuôi cấy mô, quản lý rừng bằng GIS, truy xuất nguồn gốc, phòng cháy chữa cháy và công nghệ chế biến gỗ.
Thứ ba, các trung tâm nghiên cứu, kiểm nghiệm và chế biến thử nghiệm có thể hỗ trợ đánh giá chất lượng nguyên liệu, phát triển sản phẩm phù hợp với từng loại gỗ.
Khi đó, vai trò của Khu không giới hạn trong phạm vi Nghệ An mà có thể từng bước trở thành đầu mối công nghệ của chuỗi lâm nghiệp Bắc Trung Bộ – Lào.
Logistics quyết định khả năng hình thành chuỗi khu vực
Đối với gỗ và lâm sản, chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng đáng kể. Nguyên liệu có khối lượng lớn nhưng giá trị trên một đơn vị trọng lượng không cao như nhiều mặt hàng công nghệ, do đó khoảng cách vận chuyển có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất.
Nếu một lô gỗ phải đi qua nhiều điểm trung chuyển, thủ tục kéo dài và phương tiện quay về rỗng, lợi thế về giá nguyên liệu có thể nhanh chóng mất đi.
Vì vậy, hợp tác lâm nghiệp phải gắn với phát triển logistics.
Các trung tâm logistics tại khu vực cửa khẩu, miền Tây Nghệ An, khu công nghiệp và cảng biển cần được kết nối bằng hệ thống thông tin và vận tải hợp lý. Doanh nghiệp có thể kết hợp chiều hàng đi và về, giảm phương tiện chạy rỗng và tối ưu kho bãi.
Việc số hóa chứng từ, nguồn gốc hàng hóa và dữ liệu lâm sản cũng giúp giảm thời gian kiểm tra, nhưng phải bảo đảm khả năng kiểm soát chặt chẽ tính hợp pháp của nguyên liệu.
Một chuỗi xuyên biên giới hiệu quả vì vậy cần đồng thời nhanh về logistics và chặt về truy xuất nguồn gốc.
Bảo vệ rừng phải luôn là “đường biên” của hợp tác
Cơ hội kinh tế càng lớn thì yêu cầu kiểm soát nguồn gốc càng quan trọng.
Việt Nam đã phát triển mạnh ngành chế biến và xuất khẩu gỗ, nhưng uy tín của ngành phụ thuộc rất lớn vào khả năng chứng minh nguồn nguyên liệu hợp pháp. Chỉ một mắt xích không rõ nguồn gốc trong chuỗi xuyên biên giới có thể tạo rủi ro cho cả doanh nghiệp và thị trường.
Vì vậy, hợp tác Việt Nam – Lào cần tiếp tục duy trì phối hợp giữa cơ quan lâm nghiệp, kiểm lâm, hải quan, lực lượng biên phòng và chính quyền địa phương trong kiểm soát vận chuyển lâm sản, động vật hoang dã và phòng chống khai thác trái phép.
Song song với đó là hợp tác về dữ liệu, chia sẻ thông tin và xây dựng năng lực quản lý.
Mục tiêu cuối cùng phải là thương mại lâm sản tăng lên nhưng áp lực đối với rừng tự nhiên không tăng theo.
Từ quan hệ láng giềng đến chuỗi giá trị lâm nghiệp cùng phát triển
Hợp tác lâm nghiệp Việt Nam – Lào đang có điều kiện chuyển sang một giai đoạn mới.
Bảo vệ rừng vẫn là nền tảng, nhưng trên nền tảng đó có thể mở rộng hợp tác về khoa học công nghệ, giống, vùng nguyên liệu, chế biến, đào tạo, logistics và thị trường.
Đối với Nghệ An, vị trí kết nối với Lào cùng lợi thế về rừng, công nghiệp chế biến, cảng biển và Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao tạo ra khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi này.
Nhưng mục tiêu không nên chỉ là đưa thêm gỗ qua biên giới. Giá trị lớn hơn nằm ở việc đưa công nghệ, tiêu chuẩn và năng lực chế biến vào toàn bộ chuỗi.
Khi giống tốt được chuyển giao, rừng trồng được quản lý bền vững, nguyên liệu có thể truy xuất, chế biến được tổ chức theo cấp giá trị và sản phẩm được kết nối với thị trường quốc tế, hợp tác lâm nghiệp Việt Nam – Lào sẽ tạo ra lợi ích cho cả hai phía.
Đó cũng là cơ hội để Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ từng bước hình thành một không gian kinh tế lâm nghiệp mở, trong đó lợi thế về tài nguyên được kết hợp với công nghệ, logistics và thị trường để tạo ra giá trị cao hơn nhưng vẫn giữ được nền tảng quan trọng nhất: rừng được bảo vệ và phát triển bền vững.
BLNCNC