Sáu tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, cho thấy sức chống chịu và khả năng thích ứng của ngành trước những biến động của thị trường thế giới. Tuy nhiên, kết quả tích cực về tổng kim ngạch chưa phản ánh đầy đủ chất lượng tăng trưởng, bởi xuất khẩu sản phẩm gỗ chế biến sâu còn giảm, thị trường Hoa Kỳ phục hồi chậm, trong khi yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu, môi trường và trách nhiệm chuỗi cung ứng ngày càng chặt chẽ.

Nửa cuối năm 2026 vì vậy không chỉ là thời gian để gia tăng đơn hàng, mà còn là giai đoạn ngành gỗ phải củng cố nền tảng phát triển dài hạn. Muốn giữ được đà tăng trưởng, doanh nghiệp cần đồng thời xử lý các vấn đề về thị trường, nguồn nguyên liệu, công nghệ, chi phí sản xuất và năng lực tuân thủ.

Tăng trưởng nhưng chưa đồng đều

Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt khoảng 8,6 tỷ USD, tăng 4,9% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 6 đạt 1,55 tỷ USD, tăng 13,9%, cho thấy hoạt động xuất khẩu có sự cải thiện rõ hơn vào cuối quý II.

Tuy nhiên, xuất khẩu các sản phẩm gỗ đạt khoảng 5,5 tỷ USD, giảm 1,8%. Điều này cho thấy tăng trưởng của toàn ngành vẫn dựa một phần vào gỗ nguyên liệu, dăm gỗ, ván và các sản phẩm trung gian, trong khi nhóm sản phẩm chế biến sâu, đặc biệt là đồ nội thất, chưa phục hồi tương xứng.

Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất, đạt khoảng 4,3 tỷ USD và chiếm gần một nửa tổng kim ngạch, nhưng giảm 6,5%. Trong khi đó, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng mạnh, đạt khoảng 1,3 tỷ USD; thị trường Nhật Bản cũng duy trì mức tăng tích cực.

Cơ cấu này cho thấy ngành gỗ đã có những chuyển động theo hướng đa dạng hóa, nhưng mức độ phụ thuộc vào một số thị trường lớn vẫn còn cao. Chỉ cần nhu cầu tiêu dùng, chính sách thuế hoặc biện pháp phòng vệ thương mại tại các thị trường này thay đổi, hoạt động sản xuất trong nước có thể chịu tác động trực tiếp.

Không chỉ tìm thị trường mới, cần làm mới thị trường hiện có

Nhiệm vụ đầu tiên trong nửa cuối năm là tiếp tục đa dạng hóa thị trường. Tuy nhiên, đa dạng hóa không có nghĩa là giảm sự quan tâm đối với Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc hay EU, mà phải đổi mới cách tiếp cận các thị trường truyền thống, đồng thời tìm kiếm thêm dư địa tại Trung Đông, Ấn Độ, ASEAN, Nam Mỹ và các thị trường ngách.

Với Hoa Kỳ, doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến chính sách thương mại, chủ động rà soát xuất xứ hàng hóa, nguồn nguyên liệu và hồ sơ sản xuất. Những doanh nghiệp phụ thuộc quá lớn vào một khách hàng hoặc một dòng sản phẩm sẽ có mức độ rủi ro cao hơn khi thị trường biến động.

Tại Trung Quốc và Nhật Bản, đà tăng trưởng đầu năm cho thấy còn khả năng mở rộng đối với gỗ nguyên liệu, ván, đồ nội thất và một số sản phẩm phù hợp với thị hiếu từng thị trường. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ hơn về quy cách, thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ thống phân phối, thay vì chỉ xuất khẩu những sản phẩm sẵn có.

Đối với EU, thời gian chuẩn bị không còn nhiều khi EUDR bắt đầu áp dụng từ cuối tháng 12/2026 đối với nhiều nhóm doanh nghiệp. Việc đáp ứng quy định này đòi hỏi doanh nghiệp phải xác định được vị trí vùng nguyên liệu, chứng minh sản phẩm không liên quan đến mất rừng, bảo đảm tính hợp pháp và thực hiện trách nhiệm giải trình.

Minh bạch chuỗi cung ứng trở thành năng lực cạnh tranh

Trong giai đoạn trước, doanh nghiệp có thể cạnh tranh chủ yếu bằng giá thành, chất lượng và tiến độ giao hàng. Hiện nay, những yếu tố này vẫn quan trọng nhưng chưa đủ. Nhà nhập khẩu ngày càng đánh giá kỹ hồ sơ tuân thủ, điều kiện lao động, phát thải, hóa chất sử dụng, nguồn gốc gỗ và khả năng truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng.

Do đó, doanh nghiệp cần rà soát nguồn nguyên liệu đến từng nhà cung cấp, khu vực trồng và lô rừng; lưu trữ đầy đủ hồ sơ khai thác, mua bán, vận chuyển và chế biến. Đối với nguồn gỗ nhập khẩu, cần ưu tiên thị trường có hệ thống quản trị rừng tốt và hồ sơ pháp lý rõ ràng.

Cùng với đó, cần ứng dụng công nghệ số để quản lý dữ liệu nguyên liệu, đơn hàng và sản xuất. Mỗi lô gỗ cần được gắn với thông tin nguồn gốc cụ thể và được theo dõi xuyên suốt từ khi nhập nhà máy đến khi trở thành sản phẩm xuất khẩu.

Minh bạch không còn chỉ là yêu cầu để vượt qua kiểm tra. Đây đang trở thành yếu tố giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin, duy trì khách hàng và tham gia vào những chuỗi cung ứng có giá trị cao hơn.

Chuyển mạnh sang chế biến sâu, thiết kế và thương hiệu

Việc xuất khẩu sản phẩm gỗ giảm trong khi tổng kim ngạch toàn ngành vẫn tăng cho thấy yêu cầu cấp thiết phải cải thiện chất lượng tăng trưởng. Nếu tiếp tục dựa nhiều vào dăm gỗ, gỗ xẻ và sản phẩm sơ chế, ngành có thể duy trì sản lượng nhưng khó nâng cao giá trị trên một đơn vị tài nguyên.

Trong nửa cuối năm, doanh nghiệp cần ưu tiên phát triển các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao như đồ nội thất, ván kỹ thuật, cấu kiện, sàn, cửa và sản phẩm thiết kế. Cần chuyển dần từ gia công theo mẫu của khách hàng sang tham gia sâu hơn vào thiết kế, tạo mẫu và phát triển thương hiệu.

Công nghệ CNC, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và phần mềm quản lý sản xuất có thể giúp tối ưu phương án cắt, giảm hao hụt, kiểm soát chất lượng và đáp ứng đơn hàng có mức độ cá nhân hóa cao. Song song với đầu tư máy móc, doanh nghiệp phải phát triển đội ngũ thiết kế, kỹ thuật, quản trị chất lượng và thương mại quốc tế.

Giải quyết điểm nghẽn nguyên liệu gỗ lớn

Việt Nam có nguồn sinh khối gỗ tương đối lớn, nhưng vẫn thiếu nguyên liệu gỗ lớn, chất lượng cao cho sản xuất đồ nội thất và chế biến sâu. Phần lớn gỗ rừng trồng được khai thác trong chu kỳ ngắn, chủ yếu phục vụ dăm gỗ, viên nén và sản phẩm giá trị thấp.

Muốn nâng cao tỷ trọng chế biến sâu, cần hình thành vùng nguyên liệu gỗ lớn, có chứng chỉ quản lý rừng bền vững và liên kết ổn định với doanh nghiệp. Doanh nghiệp chế biến cần tham gia từ sớm vào chuỗi trồng rừng thông qua hợp đồng bao tiêu, đặt hàng về giống, kích thước, chất lượng và thời gian khai thác.

Đối với người trồng rừng, kéo dài chu kỳ khai thác đồng nghĩa với thời gian thu hồi vốn lâu hơn và rủi ro thiên tai lớn hơn. Vì vậy, cần có cơ chế tín dụng, bảo hiểm, hỗ trợ kỹ thuật và các nguồn thu bổ sung như dịch vụ môi trường rừng hoặc carbon rừng để tạo động lực phát triển rừng gỗ lớn.

Kiểm soát chi phí và chuyển đổi xanh

Chi phí nguyên liệu, nhân công, logistics và tài chính tiếp tục gây áp lực lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Trong điều kiện khó tăng giá bán, giải pháp quan trọng là nâng cao hiệu quả nội bộ: giảm hao hụt nguyên liệu, tối ưu tồn kho, tiết kiệm năng lượng và rút ngắn thời gian sản xuất.

Chuyển đổi xanh cần được xem là một phần của quá trình giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh. Doanh nghiệp có thể sử dụng năng lượng tái tạo, tận dụng mùn cưa và phụ phẩm để sản xuất viên nén hoặc nhiên liệu sinh khối, tái sử dụng nước và cải tiến công nghệ sơn, xử lý bề mặt theo hướng an toàn hơn.

Những thay đổi này vừa giúp giảm chi phí dài hạn, vừa đáp ứng yêu cầu ESG, giảm phát thải và trách nhiệm môi trường của các nhà nhập khẩu.

Cơ hội đối với Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ

Đối với Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ, diễn biến thị trường nửa cuối năm 2026 đặt ra yêu cầu gắn chặt hơn giữa vùng nguyên liệu với công nghiệp chế biến. Địa phương không nên chỉ tập trung gia tăng sản lượng khai thác, mà cần hướng đến rừng gỗ lớn, giống chất lượng cao, chứng chỉ rừng, dữ liệu truy xuất và các dự án chế biến sâu.

Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ có thể đóng vai trò kết nối doanh nghiệp chế biến với người trồng rừng, cơ sở sản xuất giống và tổ chức khoa học công nghệ. Khu cần ưu tiên thu hút các dự án sử dụng công nghệ hiện đại, có khả năng tạo ra sản phẩm hoàn thiện, sử dụng nguyên liệu hiệu quả và tận dụng phụ phẩm theo mô hình kinh tế tuần hoàn.

Nửa cuối năm 2026 vẫn mở ra cơ hội tăng trưởng cho ngành gỗ khi nhu cầu tại một số thị trường có dấu hiệu phục hồi. Tuy nhiên, cơ hội sẽ chủ yếu thuộc về những doanh nghiệp có năng lực quản trị tốt, nguồn nguyên liệu minh bạch, sản phẩm có giá trị gia tăng cao và khả năng thích ứng nhanh với các quy định mới.

Giữ đà tăng trưởng vì vậy không chỉ là tìm thêm đơn hàng, mà là nâng cấp toàn bộ chuỗi giá trị: từ rừng trồng, nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất đến thiết kế, thương hiệu và thị trường. Đây cũng là hướng đi để ngành gỗ Việt Nam chuyển từ tăng trưởng theo quy mô sang tăng trưởng dựa trên chất lượng, hiệu quả và phát triển bền vững.

BLNCNC