Phát triển làng nghề: Chia sẻ nguồn hàng, tiết giảm chi phíTrong cơ cấu kinh tế lâm nghiệp, gỗ thường được nhìn nhận là sản phẩm chủ yếu, gắn với trồng rừng nguyên liệu, khai thác và công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, bên cạnh gỗ, rừng còn cung cấp một hệ thống sản phẩm rất đa dạng, có giá trị kinh tế, văn hóa và sinh thái quan trọng. Đó là các loại lâm sản ngoài gỗ như tre, nứa, mây, song, dược liệu, tinh dầu, nhựa cây, măng, nấm, mật ong, quả và hạt rừng, nguyên liệu làm đồ thủ công mỹ nghệ cùng nhiều sản phẩm có nguồn gốc sinh học khác.

Lâm sản ngoài gỗ có lợi thế đặc biệt bởi nhiều loại sản phẩm có thể được gây trồng, chăm sóc hoặc khai thác dưới tán rừng mà không nhất thiết phải chặt hạ cây gỗ. Nếu được tổ chức sản xuất hợp lý, đây có thể trở thành nguồn thu thường xuyên cho người dân, góp phần giảm áp lực khai thác gỗ, duy trì độ che phủ rừng và tạo động lực kinh tế để cộng đồng tham gia bảo vệ tài nguyên.

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến vật liệu tự nhiên, sản phẩm thân thiện với môi trường, hàng thủ công có câu chuyện văn hóa và sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc rõ ràng, lâm sản ngoài gỗ đang có thêm cơ hội bước ra khỏi phạm vi sản xuất nhỏ lẻ, trở thành một bộ phận quan trọng của kinh tế lâm nghiệp hiện đại.

Tín hiệu tích cực từ thị trường xuất khẩu

Những tháng đầu năm 2026, nhóm sản phẩm mây, tre đan tiếp tục ghi nhận kết quả xuất khẩu tích cực. Trong 5 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu đạt gần 400 triệu USD, tăng hơn 8% so với cùng kỳ năm trước. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm gần một nửa tổng giá trị xuất khẩu; Liên minh châu Âu cũng duy trì mức tăng trưởng tương đối tốt.

Kết quả này phản ánh nhu cầu ngày càng rõ đối với các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, có khả năng tái tạo và phù hợp với xu hướng tiêu dùng bền vững. Từ những vật dụng truyền thống như rổ, rá, mâm, giỏ và đồ gia dụng, sản phẩm mây tre đang được phát triển thành đèn trang trí, đồ nội thất, khay, hộp quà tặng, sản phẩm lưu trữ, vật dụng khách sạn, đồ trang trí không gian sống và các mặt hàng thiết kế phục vụ thị trường cao cấp.

Sự thay đổi về công năng và thiết kế cho thấy giá trị của lâm sản ngoài gỗ không chỉ nằm ở nguyên liệu. Một cây tre hoặc sợi mây có giá trị thấp nếu chỉ được bán ở dạng thô, nhưng có thể tạo ra giá trị cao hơn nhiều khi được xử lý chống mốc, tạo hình, nhuộm màu, thiết kế, hoàn thiện và phát triển thành sản phẩm có thương hiệu.

Đây là cơ sở quan trọng để chuyển tư duy từ “khai thác sản vật của rừng” sang “phát triển ngành hàng dựa trên tài nguyên rừng”. Khi sản phẩm được tổ chức thành ngành hàng, vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, chế biến, thương mại và phân phối phải được liên kết trong một chuỗi thống nhất.

Sinh kế dưới tán rừng gắn với trách nhiệm bảo vệ rừng

Một trong những giá trị lớn nhất của lâm sản ngoài gỗ là khả năng tạo sinh kế cho người dân miền núi, vùng sâu, vùng xa và cộng đồng sống gần rừng. Nhiều loại cây dược liệu, cây gia vị, cây lấy tinh dầu, măng, nấm hoặc sản phẩm từ ong có thể tạo thu nhập trong thời gian ngắn hơn so với chu kỳ kinh doanh cây gỗ.

Đối với hộ nhận khoán bảo vệ rừng, nguồn thu từ lâm sản ngoài gỗ có thể bổ sung cho tiền dịch vụ môi trường rừng, giảm phụ thuộc vào khai thác gỗ và tạo thêm việc làm tại chỗ. Người dân có thể vừa tham gia tuần tra, bảo vệ rừng, vừa sản xuất những sản phẩm phù hợp với điều kiện sinh thái dưới tán rừng.

Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt đối với những khu vực có tỷ lệ rừng tự nhiên cao. Khi người dân có thể tạo ra nguồn thu hợp pháp và ổn định từ việc bảo vệ rừng, mối quan hệ giữa sinh kế và bảo tồn trở nên chặt chẽ hơn. Rừng không còn được nhìn nhận là khu vực bị hạn chế khai thác, mà trở thành không gian sản xuất sinh thái cần được quản lý lâu dài.

Tuy nhiên, phát triển kinh tế dưới tán rừng phải tuân thủ yêu cầu bảo vệ hệ sinh thái và không làm ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng của rừng. Không phải mọi diện tích rừng đều có thể đưa vào sản xuất cùng một loại cây, và không phải mọi sản vật tự nhiên đều có thể khai thác với số lượng lớn.

Việc lựa chọn loài cây, mật độ trồng, phương thức chăm sóc và quy mô khai thác phải dựa trên đặc điểm của từng loại rừng, điều kiện lập địa, độ tàn che, khả năng tái sinh và quy định pháp luật. Đối với những loài quý hiếm hoặc sản phẩm thu hái từ tự nhiên, cần có phương án quản lý, giới hạn sản lượng và biện pháp phục hồi nguồn tài nguyên sau khai thác.

Phát triển lâm sản ngoài gỗ chỉ bền vững khi nguồn thu hôm nay không làm suy giảm khả năng cung cấp của rừng trong tương lai.

Không thể tiếp tục phụ thuộc vào khai thác tự nhiên

Trong thời gian dài, một phần lâm sản ngoài gỗ được thu hái trực tiếp từ rừng tự nhiên. Phương thức này phù hợp với quy mô nhỏ và nhu cầu tại chỗ, nhưng sẽ bộc lộ nhiều rủi ro khi nhu cầu thị trường tăng nhanh.

Nếu không kiểm soát sản lượng, thời vụ và kỹ thuật khai thác, nguồn tài nguyên có thể bị suy giảm. Việc đào cả củ, lấy toàn bộ thân rễ, chặt cây để thu quả, thu hái trước thời điểm tái sinh hoặc khai thác liên tục tại một khu vực có thể làm mất khả năng phục hồi tự nhiên của loài.

Nguồn nguyên liệu thu gom phân tán cũng khó bảo đảm tính đồng đều về chất lượng. Cùng một loại dược liệu nhưng hàm lượng hoạt chất có thể khác nhau do điều kiện sinh thái, thời điểm thu hái, độ tuổi cây và phương pháp sơ chế. Đối với mây, tre và nguyên liệu thủ công, kích thước, độ già, độ ẩm và cách bảo quản cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và chất lượng sản phẩm.

Vì vậy, để phát triển thành ngành hàng, cần chuyển dần từ thu hái tự phát sang tổ chức vùng nguyên liệu. Những loài có nhu cầu lớn cần được nghiên cứu nhân giống, gây trồng và phát triển theo quy trình kỹ thuật. Việc khai thác tự nhiên chỉ nên được thực hiện đối với những loài, khu vực và sản lượng cho phép, có theo dõi khả năng phục hồi.

Vùng nguyên liệu được tổ chức bài bản sẽ giúp doanh nghiệp chủ động về sản lượng, chất lượng và thời gian cung ứng; đồng thời giúp cơ quan quản lý kiểm soát nguồn gốc, bảo vệ đa dạng sinh học và hạn chế khai thác trái phép.

Chế biến sâu là khâu quyết định giá trị

Hạn chế phổ biến của nhiều sản phẩm lâm sản ngoài gỗ là được bán ở dạng tươi, nguyên liệu thô hoặc mới qua sơ chế đơn giản. Cách thức này giúp tiêu thụ nhanh nhưng giá trị gia tăng thấp, sản phẩm khó bảo quản và người sản xuất phụ thuộc lớn vào thương lái.

Đối với dược liệu, nếu chỉ bán củ, thân, lá hoặc quả tươi, giá trị thu được thường thấp hơn nhiều so với sản phẩm đã được làm sạch, sấy đúng tiêu chuẩn, phân loại, chiết xuất, đóng gói hoặc phát triển thành trà, tinh dầu, cao dược liệu, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và nguyên liệu cho công nghiệp dược – mỹ phẩm.

Đối với tre, nứa và mây, chế biến sâu không chỉ là đan thành sản phẩm. Nguyên liệu cần trải qua các công đoạn lựa chọn, xử lý chống nấm mốc, sấy, ép, uốn, tạo hình, nhuộm, phủ bề mặt và kiểm soát độ bền. Từ tre có thể phát triển nhiều nhóm sản phẩm như vật liệu nội thất, ván ép, đồ gia dụng, đồ trang trí, bao bì, sản phẩm dùng một lần thay thế nhựa và cấu kiện cho công trình.

Đối với tinh dầu, nhựa, quả, hạt và thực phẩm từ rừng, giá trị cũng phụ thuộc lớn vào công nghệ bảo quản, chiết xuất, kiểm nghiệm và phát triển sản phẩm. Nếu không có cơ sở sơ chế gần vùng nguyên liệu, sản phẩm dễ giảm chất lượng trong quá trình vận chuyển. Nếu không có tiêu chuẩn và kiểm nghiệm, doanh nghiệp khó tiếp cận các kênh phân phối hiện đại và thị trường xuất khẩu.

Chế biến sâu vì vậy phải được đặt gần vùng nguyên liệu hoặc được tổ chức thông qua các trung tâm thu gom, sơ chế phù hợp. Hợp tác xã và tổ nhóm sản xuất có thể đảm nhiệm khâu thu mua, làm sạch, phân loại và bảo quản ban đầu; doanh nghiệp thực hiện chế biến sâu, phát triển sản phẩm và tổ chức thị trường.

Khi các khâu được liên kết, người dân không chỉ bán nguyên liệu mà có thể tham gia và hưởng lợi ở nhiều công đoạn hơn trong chuỗi giá trị.

Xuất khẩu xanh không chỉ dựa vào nguyên liệu tự nhiên

Mây, tre, nứa, dược liệu và nhiều lâm sản ngoài gỗ có lợi thế rõ ràng về hình ảnh sản phẩm xanh. Tuy nhiên, sử dụng nguyên liệu tự nhiên không có nghĩa sản phẩm mặc nhiên đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường của thị trường quốc tế.

Một sản phẩm mây tre muốn xuất khẩu phải bảo đảm yêu cầu về độ bền, độ ẩm, xử lý côn trùng, nấm mốc, hóa chất, lớp phủ bề mặt và an toàn trong quá trình sử dụng. Đối với sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm, yêu cầu về vật liệu và chất xử lý còn chặt chẽ hơn.

Dược liệu và thực phẩm từ rừng phải đáp ứng các yêu cầu về định danh loài, vùng nguyên liệu, dư lượng hóa chất, kim loại nặng, vi sinh vật, hàm lượng hoạt chất, quy trình thu hái và điều kiện sản xuất. Tinh dầu, mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe phải tuân thủ những quy định riêng của từng thị trường.

Cùng với tiêu chuẩn chất lượng, người mua ngày càng quan tâm đến nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động, tác động đến đa dạng sinh học và khả năng chứng minh sản phẩm không gây suy thoái rừng. Vì vậy, xuất khẩu xanh phải được xây dựng trên ba nền tảng: nguyên liệu được quản lý bền vững; quy trình chế biến an toàn, tiết kiệm và ít phát thải; thông tin chuỗi cung ứng minh bạch.

Doanh nghiệp muốn tham gia phân khúc có giá trị cao cần chuyển từ bán sản phẩm đơn thuần sang bán cả bằng chứng về chất lượng, nguồn gốc và trách nhiệm môi trường.

Truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ số

Lâm sản ngoài gỗ thường có chuỗi cung ứng phức tạp. Nguyên liệu có thể được thu mua từ nhiều hộ dân, qua nhiều điểm tập kết và cơ sở sơ chế trước khi đến doanh nghiệp chế biến. Nếu hồ sơ chỉ được ghi chép bằng giấy hoặc không theo dõi riêng từng lô hàng, doanh nghiệp khó xác định chính xác sản phẩm cuối cùng được tạo ra từ nguồn nguyên liệu nào.

Công nghệ số có thể hỗ trợ khắc phục hạn chế này. Mỗi vùng trồng hoặc khu vực thu hái có thể được xác định bằng tọa độ; mỗi lô nguyên liệu được cấp mã riêng; thông tin về người sản xuất, ngày thu hoạch, số lượng, phương pháp sơ chế, vận chuyển và chế biến được cập nhật trên hệ thống.

Mã QR trên sản phẩm có thể giúp đối tác hoặc người tiêu dùng kiểm tra những thông tin cơ bản về nguồn nguyên liệu và quá trình sản xuất. Đối với cơ quan quản lý, dữ liệu giúp theo dõi sản lượng khai thác, phát hiện những bất thường và đánh giá mức độ tuân thủ của các tác nhân trong chuỗi.

Năm 2026, một hệ thống truy xuất nguồn gốc lâm sản ngoài gỗ đã được phát triển và thí điểm đối với một số sản phẩm như lá bép, đẳng sâm và măng trúc. Hệ thống ghi nhận thông tin từ vùng sản xuất, thu hái, sơ chế, vận chuyển, chế biến đến tiêu thụ; đồng thời sử dụng tọa độ địa lý, mã lô và mã QR để xác thực nguồn gốc.

Mô hình này cho thấy chuyển đổi số trong lâm nghiệp không chỉ dành cho quản lý gỗ. Lâm sản ngoài gỗ cũng cần được định danh, theo dõi và minh bạch nếu muốn tiếp cận thị trường có yêu cầu cao.

Mây tre đan Nghệ An và cơ hội từ câu chuyện văn hóa

Nghệ An có tiềm năng đáng kể để phát triển lâm sản ngoài gỗ, không chỉ nhờ tài nguyên rừng mà còn nhờ hệ thống làng nghề, tri thức bản địa và kỹ năng thủ công của cộng đồng dân cư.

Năm 2026, sản phẩm mây tre đan Nghệ An tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực tại các thị trường như Pháp, Hà Lan, Đức, Nhật Bản và Hàn Quốc. Các mặt hàng được quan tâm gồm đèn trang trí, hộp quà tặng, giỏ, khay, đồ gia dụng và sản phẩm trang trí nội thất làm từ nguyên liệu tự nhiên.

Toàn tỉnh có nhiều làng nghề mây tre đan, từ khu vực đồng bằng đến miền Tây Nghệ An. Một số cơ sở đã chuyển từ sản xuất rời rạc sang liên kết với doanh nghiệp: doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu, mẫu mã, yêu cầu kỹ thuật; người dân gia công tại hộ; sản phẩm sau đó được thu mua, kiểm tra, đóng gói và đưa ra thị trường.

Mô hình này giúp tận dụng lao động tại chỗ, nhất là lao động nữ và người dân trong thời gian nông nhàn. Đồng thời, sản phẩm thủ công có thể mang theo câu chuyện văn hóa của cộng đồng, thông qua kỹ thuật đan, hoa văn, màu nhuộm tự nhiên và cách sử dụng nguyên liệu bản địa.

Đây là lợi thế mà sản phẩm công nghiệp đại trà khó thay thế. Trong thị trường quà tặng, trang trí và du lịch, người tiêu dùng không chỉ mua một vật dụng mà còn quan tâm đến nơi sản xuất, người làm ra sản phẩm và giá trị văn hóa được thể hiện trong đó.

Tuy nhiên, giá trị văn hóa chỉ có thể chuyển thành giá trị thương mại khi sản phẩm đáp ứng được yêu cầu về công năng, độ bền, mẫu mã, kích thước, tiến độ và chất lượng đồng đều. Vì vậy, bảo tồn nghề truyền thống phải đi cùng với cải tiến thiết kế, đào tạo kỹ thuật, tổ chức sản xuất và kết nối thị trường.

Dược liệu và các sản phẩm dưới tán rừng

Bên cạnh mây tre đan, dược liệu là nhóm lâm sản ngoài gỗ có tiềm năng lớn đối với miền Tây Nghệ An. Điều kiện sinh thái đa dạng và hệ thống rừng rộng lớn tạo môi trường phù hợp cho nhiều loài cây ưa bóng hoặc có khả năng sinh trưởng dưới tán rừng.

Phát triển dược liệu có thể giúp nâng giá trị trên một đơn vị diện tích mà không nhất thiết thay thế cây rừng. Tuy nhiên, lĩnh vực này đòi hỏi sự thận trọng hơn nhiều so với trồng cây nguyên liệu thông thường. Mỗi loài dược liệu có yêu cầu riêng về độ cao, khí hậu, đất đai, độ tàn che và quy trình thu hái. Thị trường cũng yêu cầu cao về giống, hoạt chất, độ sạch và khả năng truy xuất.

Do đó, không nên phát triển dược liệu dưới tán rừng theo phong trào. Trước khi mở rộng diện tích cần xác định rõ loài cây phù hợp, khả năng cung ứng giống, quy trình kỹ thuật, doanh nghiệp tiêu thụ và phương án sơ chế. Những mô hình thí điểm cần được theo dõi đầy đủ về sinh trưởng, năng suất, hàm lượng hoạt chất và hiệu quả kinh tế.

Ngoài dược liệu, có thể nghiên cứu phát triển măng, nấm, mật ong, cây lấy tinh dầu, cây gia vị, quả và hạt bản địa. Việc lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào lợi thế sinh thái của từng địa bàn và nhu cầu thực tế của thị trường, tránh đầu tư dàn trải.

Những điểm nghẽn cần tháo gỡ

Mặc dù có tiềm năng lớn, lâm sản ngoài gỗ vẫn là lĩnh vực có quy mô doanh nghiệp chế biến còn khá khiêm tốn. Trong tổng số doanh nghiệp chế biến và thương mại gỗ, lâm sản của cả nước, doanh nghiệp hoạt động trong chế biến lâm sản ngoài gỗ chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ.

Sản xuất hiện nay còn phân tán; vùng nguyên liệu chưa ổn định; giống và quy trình kỹ thuật đối với nhiều loài chưa được chuẩn hóa. Người dân chủ yếu bán nguyên liệu hoặc gia công theo đơn hàng, chưa có nhiều khả năng tham gia vào khâu thiết kế, xây dựng thương hiệu và phân phối.

Cơ sở chế biến tại vùng nguyên liệu còn thiếu, dẫn đến chi phí vận chuyển cao và khó kiểm soát chất lượng. Nhiều sản phẩm thủ công có mẫu mã đẹp nhưng chưa đồng đều về kích thước, độ bền, màu sắc và khả năng giao hàng với số lượng lớn.

Đối với dược liệu, khó khăn lớn là thiếu liên kết lâu dài với doanh nghiệp; nguy cơ lẫn giống, sai loài; chất lượng hoạt chất không ổn định; và việc sơ chế, bảo quản chưa đáp ứng yêu cầu. Đối với sản phẩm thu hái tự nhiên, vấn đề quan trọng là chưa kiểm soát đầy đủ khả năng tái sinh và sản lượng khai thác bền vững.

Để tháo gỡ các điểm nghẽn này, cần chuyển từ hỗ trợ từng mô hình riêng lẻ sang phát triển chuỗi ngành hàng. Nhà nước hỗ trợ quy hoạch, nghiên cứu giống, tiêu chuẩn, hạ tầng và xúc tiến thương mại; doanh nghiệp dẫn dắt về sản phẩm và thị trường; hợp tác xã tổ chức vùng nguyên liệu; người dân thực hiện quy trình sản xuất và hưởng lợi theo hợp đồng liên kết.

Vai trò của Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ

Phát triển lâm sản ngoài gỗ là một nội dung phù hợp với chức năng và định hướng của Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ. Khu có thể đóng vai trò đầu mối nghiên cứu, thử nghiệm, trình diễn và chuyển giao các mô hình sản xuất, chế biến lâm sản ngoài gỗ phù hợp với điều kiện của Nghệ An và khu vực.

Trước hết, cần nghiên cứu, tuyển chọn và nhân giống các loài cây có giá trị như tre, mây, cây dược liệu, cây lấy tinh dầu và các loài bản địa có tiềm năng thị trường. Việc cung cấp giống có nguồn gốc rõ ràng, đồng đều và phù hợp từng vùng sinh thái là điều kiện đầu tiên để hình thành vùng nguyên liệu chất lượng.

Khu có thể xây dựng các mô hình trình diễn về trồng dược liệu dưới tán rừng, quản lý tre nứa bền vững, sản xuất nguyên liệu mây, phát triển nấm và các sản phẩm sinh học từ rừng. Mỗi mô hình cần gắn với quy trình kỹ thuật, dữ liệu theo dõi, đánh giá hiệu quả và doanh nghiệp tiêu thụ.

Ở khâu chế biến, cần ưu tiên thu hút các dự án có khả năng tạo ra sản phẩm hoàn thiện thay vì chỉ thu mua nguyên liệu. Các lĩnh vực phù hợp có thể gồm chiết xuất tinh dầu, sơ chế và chế biến dược liệu, sản xuất sản phẩm tre ép, đồ nội thất và trang trí từ mây tre, bao bì sinh học, thực phẩm từ rừng và các sản phẩm thủ công kết hợp thiết kế hiện đại.

Khu cũng có thể cung cấp các dịch vụ dùng chung như kiểm nghiệm nguyên liệu, sấy, bảo quản, xử lý chống mốc, thiết kế mẫu, đóng gói, truy xuất nguồn gốc và xúc tiến thương mại. Những dịch vụ này đặc biệt cần thiết đối với hợp tác xã, hộ sản xuất và doanh nghiệp nhỏ chưa đủ nguồn lực đầu tư riêng.

Một nhiệm vụ quan trọng khác là kết nối Khu với vùng nguyên liệu và cộng đồng sản xuất ở miền Tây Nghệ An. Công nghệ cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp người dân nâng cao năng suất, giảm rủi ro, bán sản phẩm với giá tốt hơn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.

Mở rộng giá trị của rừng

Lâm sản ngoài gỗ mở ra một cách tiếp cận đa giá trị đối với tài nguyên rừng. Một khu rừng không chỉ tạo ra gỗ khi đến kỳ khai thác, mà còn có thể cung cấp dược liệu, thực phẩm, nguyên liệu thủ công, tinh dầu và nhiều dịch vụ sinh thái trong suốt quá trình sinh trưởng.

Nếu được quản lý bền vững, những sản phẩm này có thể tạo thêm thu nhập cho người dân, duy trì nghề truyền thống, phát huy tri thức bản địa và thúc đẩy trách nhiệm bảo vệ rừng. Khi được chế biến sâu, thiết kế tốt và kiểm soát nguồn gốc, lâm sản ngoài gỗ còn có khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu có giá trị cao.

Tuy nhiên, tiềm năng không tự động chuyển thành giá trị kinh tế. Quá trình đó đòi hỏi vùng nguyên liệu ổn định, giống và kỹ thuật phù hợp, hệ thống chế biến, tiêu chuẩn chất lượng, dữ liệu truy xuất và liên kết thị trường. Đồng thời, mọi hoạt động phải bảo đảm giới hạn sinh thái, không đánh đổi đa dạng sinh học để lấy sản lượng ngắn hạn.

Đối với Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ, phát triển lâm sản ngoài gỗ là hướng đi có khả năng kết nối ba mục tiêu: bảo vệ rừng, nâng cao sinh kế và xây dựng ngành hàng xanh. Trong quá trình đó, Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ có thể trở thành hạt nhân liên kết giữa khoa học công nghệ, vùng nguyên liệu, cộng đồng, doanh nghiệp chế biến và thị trường, góp phần đưa giá trị của rừng vượt ra ngoài sản phẩm gỗ truyền thống.

BLNCNC