Biến đổi khí hậu, thời tiết cực đoan và các đợt nắng nóng kéo dài đang làm gia tăng nguy cơ cháy rừng tại nhiều địa phương. Đối với Nghệ An, nơi có diện tích rừng lớn, địa hình rộng, phân tán và phức tạp, công tác phòng cháy, chữa cháy rừng luôn phải đối mặt với nhiều khó khăn. Một số khu vực rừng nằm xa khu dân cư, giao thông tiếp cận không thuận lợi; trong khi khi xảy ra cháy, lửa có thể lan nhanh dưới tác động của gió, thực bì khô và nhiệt độ cao.

Thực tiễn năm 2026 cho thấy nguy cơ cháy rừng trên địa bàn tỉnh xuất hiện từ khá sớm. Ngay từ cuối tháng 3 và đầu tháng 4, nhiều khu vực đã được cảnh báo ở cấp cao, cấp nguy hiểm; đến các tháng 5 và 6, nắng nóng gay gắt, độ ẩm thấp và thiếu hụt lượng mưa tiếp tục làm gia tăng nguy cơ cháy lớn. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là chuẩn bị lực lượng, phương tiện để chữa cháy khi sự cố xảy ra, mà quan trọng hơn phải phát hiện sớm nguy cơ, nhận biết nhanh điểm cháy và tổ chức xử lý ngay từ thời điểm ban đầu.

Ứng dụng công nghệ số đang mở ra phương thức mới để thực hiện yêu cầu này. Dữ liệu khí tượng, ảnh vệ tinh, bản đồ số, hệ thống thông tin địa lý, camera giám sát, thiết bị bay không người lái và các nền tảng điều hành trực tuyến có thể hỗ trợ lực lượng chức năng theo dõi rừng trên phạm vi rộng, phát hiện dấu hiệu bất thường và chuyển thông tin đến đơn vị phụ trách nhanh hơn so với phương thức quan sát hoàn toàn thủ công.

Từ dự báo theo khu vực đến cảnh báo trên bản đồ số

Lực lượng kiểm lâm huyện Tương Dương sử dụng Drone giám sát cháy rừng

Cảnh báo nguy cơ cháy rừng trước hết phải dựa trên các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm không khí, lượng mưa, thời gian khô hạn, đặc điểm thảm thực vật và tình trạng vật liệu dễ cháy dưới tán rừng. Khi những dữ liệu này được tổng hợp trên nền bản đồ số, cơ quan quản lý có thể phân loại khu vực theo cấp nguy cơ, xác định các điểm trọng yếu và tổ chức lực lượng phù hợp.

Hệ thống thông tin địa lý, thường được gọi là GIS, cho phép tích hợp nhiều lớp dữ liệu trên cùng một nền bản đồ, bao gồm ranh giới rừng, loại rừng, chủ rừng, đường giao thông, nguồn nước, khu dân cư, chòi canh, đường băng cản lửa và các khu vực từng xảy ra cháy. Trên cơ sở đó, cơ quan chức năng có thể xác định khu vực có nguy cơ cao, tính toán tuyến tiếp cận hiện trường và bố trí lực lượng, phương tiện theo từng tình huống.

So với việc tổng hợp thông tin bằng hồ sơ giấy hoặc báo cáo riêng lẻ, bản đồ số giúp người chỉ huy có cái nhìn tổng thể hơn. Khi dữ liệu được cập nhật thường xuyên, hệ thống có thể hỗ trợ trả lời nhanh các câu hỏi quan trọng: Điểm có nguy cơ cháy nằm ở đâu? Thuộc lô rừng và chủ rừng nào? Đường tiếp cận gần nhất là tuyến nào? Nguồn nước phục vụ chữa cháy ở vị trí nào? Khu dân cư hoặc công trình nào có thể bị ảnh hưởng?

Đây là cơ sở để chuyển công tác phòng cháy, chữa cháy rừng từ phản ứng theo sự việc sang quản lý rủi ro dựa trên dữ liệu.

Dữ liệu vệ tinh hỗ trợ phát hiện điểm nhiệt

Một trong những công cụ quan trọng trong giám sát cháy rừng hiện nay là dữ liệu quan sát Trái đất từ vệ tinh. Các cảm biến trên vệ tinh có thể ghi nhận những bất thường về nhiệt trên bề mặt, hỗ trợ xác định vị trí có khả năng xuất hiện cháy hoặc hoạt động đốt ngoài trời.

Thông tin điểm nhiệt giúp cơ quan kiểm lâm khoanh vùng khu vực cần kiểm tra, nhất là tại những nơi địa hình hiểm trở, xa khu dân cư hoặc không nằm trong tầm quan sát trực tiếp của chòi canh và camera. Khi nhận được thông tin, lực lượng phụ trách có thể đối chiếu với bản đồ rừng, thông tin chủ rừng và dữ liệu hiện trường để xác minh.

Tuy nhiên, điểm nhiệt do vệ tinh phát hiện không đồng nghĩa hoàn toàn với cháy rừng. Nguồn nhiệt có thể phát sinh từ hoạt động sản xuất, đốt thực bì, cháy ngoài đất lâm nghiệp hoặc một số nguyên nhân khác. Bởi vậy, dữ liệu vệ tinh là công cụ cảnh báo và sàng lọc, còn kết luận cuối cùng vẫn cần được xác minh thông qua camera, lực lượng tuần tra, chính quyền địa phương hoặc chủ rừng.

Giá trị lớn nhất của công nghệ vệ tinh nằm ở khả năng theo dõi trên phạm vi rộng và cung cấp thêm một nguồn thông tin độc lập cho công tác cảnh báo. Khi được kết nối với dữ liệu khí tượng và bản đồ số, các điểm nhiệt có thể được phân tích theo vị trí, thời gian xuất hiện, loại rừng và mức độ rủi ro để ưu tiên xử lý.

Camera 360 độ – “mắt quan sát” từ xa

Trong mùa nắng nóng năm 2026, Nghệ An đã đưa hệ thống camera giám sát vào theo dõi tại một số khu vực rừng trọng điểm. Camera được lắp đặt tại vị trí cao, có khả năng quay 360 độ, quan sát trên phạm vi rộng và truyền hình ảnh trực tiếp về trung tâm điều hành.

 

Tại khu vực Đô Lương, hệ thống camera được kích hoạt từ sớm khi nắng nóng xuất hiện ngay từ cuối tháng 3. Thiết bị có khả năng quan sát liên tục, giúp lực lượng kiểm lâm nhận biết các dấu hiệu như cột khói, ánh lửa hoặc tác động bất thường trong khu vực rừng. Khi phát hiện dấu hiệu nghi vấn, cán bộ trực có thể xác định hướng, vị trí tương đối và thông báo cho lực lượng gần nhất kiểm tra.

So với quan sát bằng mắt thường tại chòi canh, camera đem lại một số lợi thế rõ rệt. Hình ảnh có thể được truyền về nhiều thiết bị; người trực không nhất thiết phải có mặt liên tục tại điểm cao; dữ liệu có thể được phóng to, lưu lại và đối chiếu; phạm vi giám sát được duy trì cả trong thời gian lực lượng tuần tra đang hoạt động tại khu vực khác.

Tuy vậy, hiệu quả của camera phụ thuộc nhiều vào vị trí lắp đặt, tầm nhìn, điều kiện thời tiết, chất lượng truyền dẫn và khả năng trực vận hành. Khói mù, sương, địa hình bị che khuất hoặc mất kết nối có thể ảnh hưởng đến quá trình theo dõi. Do đó, camera cần được bố trí thành mạng lưới phù hợp, kết hợp với chòi canh, tuần tra hiện trường và thông tin từ người dân.

Thiết bị bay không người lái mở rộng phạm vi kiểm tra

Thiết bị bay không người lái, thường gọi là UAV hoặc drone, là công cụ có nhiều tiềm năng trong quản lý, bảo vệ và phòng cháy, chữa cháy rừng. Drone có thể hỗ trợ kiểm tra khu vực khó tiếp cận, quan sát từ trên cao, ghi nhận hình ảnh hiện trường và xác định hướng lan của đám cháy.

Trong giai đoạn phòng ngừa, drone có thể được sử dụng để khảo sát thực bì, kiểm tra đường băng cản lửa, theo dõi khu vực thường xuyên có hoạt động sử dụng lửa hoặc đánh giá tình trạng rừng sau các đợt nắng nóng. Khi xảy ra cháy, thiết bị có thể hỗ trợ người chỉ huy quan sát quy mô đám cháy, hướng gió, vị trí lực lượng và các khu vực cần ưu tiên bảo vệ.

Trong điều kiện thích hợp, camera nhiệt gắn trên thiết bị bay còn có thể hỗ trợ nhận biết khu vực có nhiệt độ bất thường, kể cả khi một phần điểm cháy bị khói che khuất. Sau khi khống chế đám cháy, drone có thể giúp rà soát điểm còn âm ỉ, hạn chế nguy cơ lửa bùng phát trở lại.

Việc sử dụng thiết bị bay phải tuân thủ quy định về hoạt động bay, an toàn thiết bị và bảo vệ dữ liệu. Đồng thời, hiệu quả khai thác phụ thuộc vào kỹ năng của người vận hành, thời lượng pin, điều kiện gió và khả năng phối hợp với lực lượng tại hiện trường. Vì vậy, drone nên được xem là công cụ hỗ trợ chuyên môn, không phải phương tiện thay thế hoàn toàn hoạt động kiểm tra trực tiếp.

Kết nối thông tin để cảnh báo đến đúng người, đúng thời điểm

Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi thông tin được chuyển thành hành động. Một điểm nhiệt được phát hiện, một hình ảnh khói xuất hiện trên camera hoặc một cảnh báo nguy cơ cháy ở cấp cao sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu không nhanh chóng được chuyển đến chính quyền, chủ rừng và lực lượng chịu trách nhiệm tại địa bàn.

Do đó, hệ thống cảnh báo cháy rừng cần được tổ chức thành chuỗi thống nhất. Thông tin từ khí tượng, vệ tinh, camera và lực lượng tuần tra được đưa về đầu mối theo dõi; sau khi phân tích, cảnh báo phải được chuyển nhanh đến đơn vị phụ trách qua điện thoại, tin nhắn, phần mềm điều hành hoặc nhóm thông tin trực tuyến. Cùng với vị trí nghi vấn, thông báo cần cung cấp cấp độ rủi ro, đặc điểm khu vực và yêu cầu xử lý cụ thể.

Đối với người dân sống gần rừng, các nền tảng thông tin số có thể hỗ trợ phổ biến cảnh báo về thời gian nắng nóng, khu vực cấm sử dụng lửa, quy định tạm dừng xử lý thực bì và số điện thoại tiếp nhận tin báo. Thông tin cần được trình bày ngắn gọn, dễ hiểu và được chuyển qua nhiều kênh, kết hợp giữa website, mạng xã hội, tin nhắn, hệ thống truyền thanh cơ sở và tuyên truyền trực tiếp.

Trong những thời điểm nguy cơ cháy rừng ở cấp IV hoặc cấp V, khả năng truyền tải cảnh báo nhanh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chủ rừng và người dân cần biết rõ khu vực nào đang ở mức nguy hiểm, hoạt động nào phải tạm dừng, lực lượng nào đang trực và phải báo tin cho ai khi phát hiện khói, lửa.

Công nghệ số không thay thế các biện pháp phòng ngừa tại hiện trường

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, công nghệ số không thể thay thế hoàn toàn các biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng truyền thống. Camera có thể phát hiện khói nhưng không thể tự dập lửa; dữ liệu vệ tinh có thể cảnh báo điểm nhiệt nhưng không thể xác định đầy đủ nguyên nhân; bản đồ số có thể chỉ ra đường tiếp cận nhưng hiệu quả chữa cháy vẫn phụ thuộc vào lực lượng, phương tiện và khả năng chỉ huy tại hiện trường.

Bởi vậy, ứng dụng công nghệ phải được thực hiện đồng bộ với xử lý thực bì, xây dựng và duy tu đường băng cản lửa, bố trí chòi canh, kiểm soát người ra vào rừng, quản lý hoạt động sử dụng lửa, chuẩn bị dụng cụ chữa cháy và duy trì lực lượng trực trong thời kỳ nguy hiểm. Phương châm “bốn tại chỗ” vẫn giữ vai trò quyết định, gồm chỉ huy tại chỗ, lực lượng tại chỗ, phương tiện tại chỗ và hậu cần tại chỗ.

Đặc biệt, phần lớn các vụ cháy rừng có liên quan đến hoạt động sử dụng lửa của con người. Vì vậy, tuyên truyền, kiểm tra và nâng cao trách nhiệm của chủ rừng, cộng đồng dân cư vẫn là biện pháp phòng ngừa có ý nghĩa nền tảng. Công nghệ giúp phát hiện nhanh hơn, nhưng ý thức và hành động đúng ngay từ đầu mới là yếu tố giúp hạn chế nguy cơ phát sinh cháy.

Hướng tới hệ thống quản lý cháy rừng thông minh

Trong giai đoạn tới, Nghệ An có thể từng bước xây dựng hệ thống quản lý nguy cơ cháy rừng theo hướng tích hợp, thay vì đầu tư riêng lẻ từng thiết bị. Dữ liệu khí tượng, hiện trạng rừng, điểm nhiệt vệ tinh, camera, chòi canh, chủ rừng, phương tiện chữa cháy và lực lượng tại chỗ cần được kết nối trên một nền tảng dùng chung.

Trên cơ sở dữ liệu tích lũy qua nhiều năm, các công cụ phân tích có thể hỗ trợ nhận diện khu vực thường xuyên xảy ra cháy, khung thời gian có nguy cơ cao, loại rừng dễ cháy và những tuyến tiếp cận còn hạn chế. Đây là nền tảng để bố trí camera, đường băng cản lửa, nguồn nước, trạm trực và phương tiện theo mức độ ưu tiên.

Trí tuệ nhân tạo cũng có thể được nghiên cứu ứng dụng để hỗ trợ phân tích hình ảnh camera, nhận diện dấu hiệu khói hoặc bất thường và gửi cảnh báo đến người trực. Tuy nhiên, việc ứng dụng cần được thử nghiệm, đánh giá độ chính xác và luôn duy trì khâu kiểm tra của con người nhằm hạn chế cảnh báo sai.

Cùng với đầu tư thiết bị, cần quan tâm đào tạo đội ngũ vận hành, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý thông tin, xác định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, đơn vị. Một hệ thống hiện đại nhưng thiếu người trực, thiếu dữ liệu cập nhật hoặc không có cơ chế phối hợp vẫn khó tạo ra hiệu quả thực tế.

Vai trò của Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ

Ứng dụng công nghệ số trong phòng cháy, chữa cháy rừng là một nội dung phù hợp với định hướng hoạt động của Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ. Khu có thể trở thành địa điểm nghiên cứu, thử nghiệm và trình diễn các giải pháp công nghệ phục vụ quản lý rừng thông minh, như camera giám sát, cảm biến khí tượng, hệ thống bản đồ GIS, thiết bị bay không người lái và nền tảng quản lý dữ liệu rừng.

Thông qua hợp tác với cơ quan kiểm lâm, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ, có thể xây dựng các mô hình cảnh báo sớm phù hợp với điều kiện rừng trồng, địa hình và khí hậu của Bắc Trung Bộ. Kết quả thử nghiệm cần được đánh giá về độ chính xác, phạm vi quan sát, chi phí vận hành, độ bền thiết bị và khả năng nhân rộng.

Khu cũng có thể hỗ trợ đào tạo, chuyển giao kỹ thuật cho chủ rừng, cán bộ địa phương và doanh nghiệp lâm nghiệp; đồng thời kết nối dữ liệu cảnh báo cháy với dữ liệu vùng nguyên liệu, chủ rừng và hiện trạng tài nguyên rừng. Đây là hướng đi thiết thực để công nghệ cao không chỉ được ứng dụng trong sản xuất giống hoặc chế biến lâm sản, mà còn phục vụ trực tiếp công tác bảo vệ tài nguyên rừng.

Ứng dụng công nghệ số trong cảnh báo và phòng cháy, chữa cháy rừng là xu hướng cần thiết trong điều kiện nguy cơ cháy ngày càng phức tạp. Dữ liệu vệ tinh, bản đồ số, camera, thiết bị bay không người lái và hệ thống thông tin trực tuyến giúp mở rộng phạm vi giám sát, rút ngắn thời gian phát hiện và hỗ trợ chỉ huy xử lý tình huống.

Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi được đặt trong một hệ thống quản lý đồng bộ, có dữ liệu chính xác, có người vận hành, có quy trình xử lý rõ ràng và gắn chặt với lực lượng tại chỗ. Kết hợp giữa công nghệ hiện đại với trách nhiệm của chính quyền, chủ rừng và cộng đồng sẽ tạo nền tảng để Nghệ An chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm, xử lý kịp thời và giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra.

BLNCNC