Trong chuỗi giá trị của ngành gỗ Việt Nam, nguyên liệu đầu vào luôn là bài toán chiến lược, quyết định chi phí, chất lượng và cả câu chuyện bền vững của sản phẩm. Cuộc tranh luận không chỉ đơn thuần là “nên dùng gỗ nội địa hay gỗ nhập khẩu”, mà là một nghệ thuật cân bằng tinh vi: làm thế nào để tối ưu hóa sức mạnh từ rừng trồng bản địa, đồng thời khai thác hiệu quả nguồn lực cao cấp từ khắp nơi trên thế giới. Sự thành công của nhiều doanh nghiệp hàng đầu cho thấy, lời giải không nằm ở việc lựa chọn một trong hai, mà là sự kết hợp hài hòa cả hai trụ cột này.
.jpg)
Trụ cột nội địa: sức mạnh từ rừng trồng bền vững
Nền tảng của một ngành công nghiệp tự chủ và bền vững phải bắt đầu từ nguồn cung tại chỗ. Nhận thức được điều này, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã và đang rất thành công trong việc biến các loại gỗ từ rừng trồng trong nước thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
Đi đầu xu hướng này là việc khai thác giá trị của gỗ cao su và gỗ tràm. Công ty Gỗ Hoàng Thông đã xây dựng toàn bộ chiến lược của mình xung quanh cây cao su, một loại gỗ tái sinh được thu hoạch sau khi kết thúc chu kỳ lấy mủ. Việc này không chỉ giúp giảm áp lực lên rừng tự nhiên mà còn đáp ứng trực tiếp xu hướng tiêu dùng xanh đang bùng nổ tại các thị trường lớn như Mỹ. Tương tự, gỗ tràm Việt Nam với 100% chứng nhận FSC cũng đang được các đơn vị lớn như TAVICO TIMBER đưa vào chuỗi cung ứng của mình.
Việc tập trung vào nguồn cung nội địa mang lại ba lợi ích chiến lược:
Tính bền vững: Đáp ứng các tiêu chuẩn xanh khắt khe của thế giới và xây dựng một hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm.
Sự tự chủ: Giảm sự phụ thuộc vào các thị trường nguyên liệu bên ngoài, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những biến động về giá cả và chính sách thương mại.
Giá trị bản địa: Nâng cao giá trị cho các loại gỗ rừng trồng của Việt Nam, tạo công ăn việc làm và phát triển kinh tế địa phương, như cách Forexco Quảng Nam đã làm với cây keo bản địa.
Tuy nhiên, để có thể cạnh tranh ở mọi phân khúc, đặc biệt là phân khúc cao cấp tại các thị trường khó tính, việc tiếp cận các nguồn gỗ chất lượng hàng đầu thế giới là điều bắt buộc. Thực tế cho thấy, Việt Nam hiện là nước nhập khẩu nguyên liệu gỗ Mỹ lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Trung Quốc.
Các loại gỗ cứng của Mỹ như sồi (oak), tần bì (ash), óc chó (walnut)… hay gỗ chất lượng cao từ Canada như Độc cần Bờ Tây (Western Hemlock) đóng một vai trò không thể thiếu. Chúng mang lại những đặc tính về thẩm mỹ, độ bền và sự sang trọng mà các loại gỗ rừng trồng nhiệt đới khó có thể thay thế. Đây chính là chìa khóa để các nhà sản xuất Việt Nam tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đáp ứng thị hiếu của các nhà thiết kế và người tiêu dùng ở phân khúc cao cấp.
Các đơn vị phân phối lớn như TAVICO TIMBER đã xây dựng cả một hệ sinh thái “Gỗ Tây cho Người Việt”, nhập khẩu gỗ có chứng chỉ từ EU, Bắc Mỹ, Nhật Bản, châu Úc…, cho thấy tầm quan trọng của việc đa dạng hóa nguồn cung để phục vụ một thị trường đa dạng.
Nghệ thuật cân bằng: chiến lược tối ưu hóa chuỗi cung ứng
Bài toán đặt ra cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp là làm thế nào để cân bằng hai nguồn cung này một cách hiệu quả. Câu trả lời không phải là “cái này hay cái kia”, mà là “cả hai”.
Sử dụng nguồn cung nội địa làm nền tảng: Gỗ rừng trồng bền vững trong nước như cao su, tràm, keo lai… sẽ là nền tảng cho các dòng sản phẩm sản xuất hàng loạt, các sản phẩm hướng đến phân khúc giá trung bình và các thị trường ưu tiên yếu tố “xanh”.
Sử dụng nguồn nhập khẩu để tạo sự khác biệt: Các loại gỗ cứng cao cấp nhập khẩu sẽ được dùng cho các bộ sưu tập đặc biệt, các sản phẩm thiết kế và các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất, giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu ở phân khúc cao hơn và tăng biên lợi nhuận.
Sự cân bằng này tạo ra một chuỗi cung ứng linh hoạt và kiên cường. Khi một nguồn cung gặp biến động (ví dụ, chính sách thương mại làm tăng giá gỗ nhập khẩu), doanh nghiệp có thể tăng cường tập trung vào nguồn cung nội địa, và ngược lại. Lời khuyên của các chuyên gia từ AmCham về việc “nội địa hóa càng nhiều càng tốt” là hoàn toàn xác đáng để giảm thiểu rủi ro, nhưng trong thực tế, sự khôn ngoan nằm ở việc xây dựng một nền tảng nội địa vững chắc trong khi vẫn duy trì các cánh cửa mở ra thế giới.
Tóm lại, năng lực cạnh tranh của ngành gỗ Việt Nam trong tương lai phụ thuộc vào khả năng làm chủ bài toán nguyên liệu phức tạp này. Đó là một chiến lược hai gọng kìm: vừa phát huy tối đa sức mạnh bền vững của “cây nhà lá vườn”, vừa vươn ra thế giới để mang về những tinh hoa của ngành gỗ toàn cầu. Doanh nghiệp nào làm chủ được nghệ thuật cân bằng này, doanh nghiệp đó sẽ nắm giữ chìa khóa cho sự phát triển bền vững và thành công trên thị trường quốc tế.
BLNCNC