Trong chuỗi giá trị lâm nghiệp, giống cây trồng là yếu tố đầu vào có ảnh hưởng lâu dài đến toàn bộ quá trình sản xuất. Một quyết định lựa chọn giống được thực hiện ngay từ khi trồng rừng nhưng tác động của quyết định đó kéo dài trong nhiều năm, chi phối khả năng sinh trưởng, tỷ lệ sống, năng suất, chất lượng gỗ, khả năng chống chịu sâu bệnh, mức độ thích nghi với điều kiện lập địa và hiệu quả kinh tế của cả chu kỳ kinh doanh rừng.
Vì vậy, phát triển giống cây lâm nghiệp chất lượng cao không chỉ là một khâu kỹ thuật trong sản xuất cây giống, mà còn là nền tảng để tái cơ cấu ngành lâm nghiệp theo hướng nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng. Trong bối cảnh nhu cầu nguyên liệu cho chế biến gỗ ngày càng lớn, thị trường yêu cầu chặt chẽ hơn về nguồn gốc, chất lượng và tính bền vững, việc ứng dụng công nghệ cao trong nghiên cứu, chọn tạo, nhân giống và quản lý giống cây lâm nghiệp đang trở thành yêu cầu cấp thiết.
Giống tốt quyết định chất lượng rừng trồng
Năng suất và chất lượng rừng trồng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như điều kiện đất đai, khí hậu, kỹ thuật trồng, chăm sóc, mật độ, chu kỳ khai thác và công tác phòng trừ sâu bệnh. Tuy nhiên, giống vẫn là yếu tố khởi đầu, quyết định giới hạn sinh trưởng và tiềm năng của rừng trồng.
Giống có năng suất cao, phù hợp với điều kiện sinh thái sẽ giúp cây sinh trưởng nhanh, đồng đều, thân thẳng, cành nhỏ, khả năng hình thành gỗ tốt và giảm tỷ lệ cây bị cong, phân cành thấp hoặc phát triển không đồng đều. Ngược lại, việc sử dụng giống không rõ nguồn gốc, giống chưa được khảo nghiệm hoặc giống không phù hợp với lập địa có thể dẫn đến tỷ lệ sống thấp, sinh trưởng chậm, chất lượng thân cây kém, dễ bị sâu bệnh và làm giảm hiệu quả đầu tư của người trồng rừng.
Đối với rừng trồng sản xuất, sự khác biệt về giống có thể tạo ra chênh lệch đáng kể về sản lượng gỗ thu hoạch trên cùng một diện tích. Quan trọng hơn, giống không chỉ quyết định cây lớn nhanh hay chậm mà còn ảnh hưởng đến mục đích sử dụng của gỗ. Một số giống phù hợp với sản xuất nguyên liệu giấy, dăm gỗ; một số giống có khả năng tạo thân thẳng, đường kính lớn, chất lượng gỗ tốt hơn để phục vụ chế biến ván, đồ mộc và nội thất.
Do đó, lựa chọn giống cần gắn với mục tiêu sản xuất ngay từ đầu. Trồng rừng cung cấp nguyên liệu ngắn ngày sẽ có yêu cầu khác với trồng rừng gỗ lớn; trồng rừng phục vụ chế biến sâu sẽ đòi hỏi cao hơn về độ thẳng thân, tỷ lệ gỗ thành phẩm, tính chất cơ lý và mức độ đồng đều của nguyên liệu.
Từ chọn giống truyền thống đến công nghệ sinh học hiện đại
Công tác giống cây lâm nghiệp trước đây chủ yếu dựa vào tuyển chọn cây trội, khảo nghiệm xuất xứ, xây dựng rừng giống, vườn giống và nhân giống bằng hạt hoặc hom. Đây vẫn là những phương pháp có giá trị và tiếp tục được sử dụng trong sản xuất. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, hoạt động chọn tạo giống đang được bổ sung nhiều phương pháp hiện đại nhằm rút ngắn thời gian nghiên cứu, nâng cao độ chính xác và tạo ra những giống có đặc tính ưu việt hơn.
Công nghệ gen và chỉ thị phân tử có thể hỗ trợ nhận diện các đặc điểm di truyền liên quan đến sinh trưởng, chất lượng gỗ, khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với điều kiện bất lợi. Thay vì chỉ đánh giá thông qua hình thái bên ngoài trong thời gian dài, các công cụ sinh học phân tử giúp nhà nghiên cứu sàng lọc vật liệu giống chính xác hơn ngay từ giai đoạn đầu.
Công nghệ đa bội thể cũng đang mở ra hướng nghiên cứu mới đối với một số loài cây lâm nghiệp. Việc tạo ra và tuyển chọn các dòng đa bội có thể góp phần cải thiện sinh trưởng, chất lượng gỗ, khả năng chống chịu hoặc một số đặc tính phục vụ chế biến. Tuy nhiên, mỗi giống mới chỉ có thể đưa vào sản xuất sau khi được khảo nghiệm, đánh giá đầy đủ và được cơ quan có thẩm quyền công nhận cho từng vùng sinh thái phù hợp.
Trong nhân giống, nuôi cấy mô và các công nghệ nhân giống sinh dưỡng tiên tiến cho phép sản xuất số lượng lớn cây con mang đặc tính di truyền đồng nhất từ những vật liệu giống đã được tuyển chọn. So với nguồn giống không được kiểm soát, cây giống nhân bằng công nghệ phù hợp có thể tạo ra rừng trồng đồng đều hơn, thuận lợi cho chăm sóc, quản lý, khai thác và cung cấp nguyên liệu theo tiêu chuẩn của doanh nghiệp chế biến.
Các hướng công nghệ mới như phôi sinh dưỡng, hệ thống nuôi cấy ngập tạm thời, tự động hóa trong vườn ươm và quản lý cây giống bằng dữ liệu số đang từng bước được nghiên cứu, hoàn thiện. Mục tiêu là nâng cao hệ số nhân giống, giảm chi phí, kiểm soát chất lượng đồng đều và đưa hoạt động sản xuất giống cây lâm nghiệp từ quy mô thủ công sang quy mô công nghiệp.

Không phải giống mới nào cũng có thể trồng ở mọi nơi
Một yêu cầu đặc biệt quan trọng trong sản xuất lâm nghiệp là giống phải phù hợp với vùng sinh thái và điều kiện lập địa. Cùng một giống cây nhưng khi trồng tại các khu vực có lượng mưa, nhiệt độ, độ cao, đất đai và chế độ gió khác nhau có thể cho kết quả sinh trưởng rất khác nhau.
Vì vậy, giống có năng suất cao trong khảo nghiệm tại một vùng không có nghĩa sẽ đạt kết quả tương tự ở tất cả các địa phương. Trước khi đưa giống vào sản xuất trên diện rộng, cần tiến hành khảo nghiệm tại các điều kiện sinh thái đại diện, theo dõi trong thời gian đủ dài và đánh giá đồng thời nhiều chỉ tiêu như tỷ lệ sống, sinh trưởng đường kính, chiều cao, hình dạng thân, chất lượng cành, khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện thời tiết bất lợi.
Năm 2026, một số dòng và gia đình giống cây lâm nghiệp mới tiếp tục được công nhận trên cơ sở kết quả khảo nghiệm tại những vùng sinh thái cụ thể. Kết quả này cho thấy tiềm năng của hoạt động nghiên cứu giống, đồng thời cũng nhấn mạnh nguyên tắc phải sử dụng giống đúng vùng được công nhận. Việc chạy theo một giống đang được đánh giá có năng suất cao nhưng không xem xét điều kiện lập địa, nguồn gốc cây giống và hướng dẫn kỹ thuật có thể tiềm ẩn rủi ro lớn cho người trồng rừng.
Đối với vùng Bắc Trung Bộ, điều kiện tự nhiên có sự phân hóa khá rõ, đồng thời thường xuyên chịu tác động của nắng nóng, gió mạnh, bão, mưa lớn và khô hạn cục bộ. Vì vậy, công tác chọn tạo giống không chỉ cần hướng tới sinh trưởng nhanh mà còn phải quan tâm đến khả năng chống chịu, độ ổn định, mức độ thích nghi và chất lượng gỗ. Đây là điều kiện để rừng trồng duy trì năng suất bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Công nghệ cao phải gắn với kiểm soát chất lượng giống
Sản xuất giống bằng công nghệ hiện đại chỉ thực sự có ý nghĩa khi toàn bộ quá trình được kiểm soát chặt chẽ. Từ vật liệu ban đầu, vườn cây đầu dòng, phòng nuôi cấy mô, khu vực huấn luyện cây, vườn ươm đến khâu xuất bán đều cần có quy trình kỹ thuật, hồ sơ nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng.
Cây giống đưa ra trồng rừng phải bảo đảm đúng loài, đúng giống, đúng nguồn gốc, đạt các chỉ tiêu về chiều cao, đường kính cổ rễ, hệ rễ, tình trạng sinh trưởng và không mang sâu bệnh. Việc sản xuất với số lượng lớn nhưng không kiểm soát được nguồn vật liệu ban đầu có thể dẫn đến sai khác về giống, suy giảm chất lượng di truyền hoặc phát tán cây giống không đạt tiêu chuẩn ra thị trường.
Chuyển đổi số có thể hỗ trợ đáng kể cho công tác quản lý giống. Mỗi lô cây giống có thể được gắn mã định danh, lưu trữ thông tin về nguồn vật liệu, cơ sở sản xuất, ngày nhân giống, quy trình chăm sóc, kết quả kiểm tra chất lượng và địa điểm cung ứng. Khi cây giống được đưa ra trồng, thông tin này tiếp tục được kết nối với hồ sơ lô rừng, qua đó hình thành chuỗi dữ liệu từ giống, trồng, chăm sóc đến khai thác.
Hệ thống dữ liệu như vậy không chỉ giúp cơ quan quản lý kiểm soát chất lượng giống, mà còn hỗ trợ chủ rừng theo dõi hiệu quả của từng giống tại từng loại lập địa. Về lâu dài, dữ liệu thực tế từ các vùng trồng sẽ là nguồn thông tin quan trọng để đánh giá, điều chỉnh cơ cấu giống và tiếp tục phục vụ nghiên cứu chọn tạo.
Giống chất lượng cao gắn với rừng gỗ lớn và chế biến sâu
Phát triển giống cây lâm nghiệp công nghệ cao phải gắn với định hướng sử dụng nguyên liệu và nhu cầu của công nghiệp chế biến. Nếu mục tiêu chỉ là khai thác gỗ nhỏ trong chu kỳ ngắn thì người trồng rừng có thể chưa thấy đầy đủ lợi ích của việc đầu tư giống tốt. Nhưng khi chuyển sang trồng rừng gỗ lớn, kéo dài chu kỳ kinh doanh và cung cấp nguyên liệu cho chế biến sâu, chất lượng giống trở thành yếu tố đặc biệt quan trọng.
Rừng gỗ lớn yêu cầu cây có khả năng sinh trưởng ổn định trong thời gian dài, thân thẳng, ít khuyết tật, khả năng chống chịu tốt và tỷ lệ gỗ có thể sử dụng cho chế biến cao. Giống tốt kết hợp với kỹ thuật thâm canh, tỉa cành, tỉa thưa và quản lý rừng bền vững sẽ giúp nâng cao tỷ lệ gỗ xẻ, gỗ dùng cho đồ mộc và các sản phẩm có giá trị cao hơn.
Nguồn nguyên liệu đồng đều cũng tạo thuận lợi cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ chế biến hiện đại. Khi kích thước, chất lượng và đặc tính gỗ ổn định, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu suất sử dụng nguyên liệu, giảm phế phẩm, kiểm soát tốt hơn chất lượng sản phẩm và xây dựng kế hoạch sản xuất dài hạn. Như vậy, đầu tư cho giống không chỉ mang lại lợi ích ở khâu trồng rừng mà còn tạo giá trị cho toàn bộ chuỗi chế biến, thương mại và xuất khẩu.
Vai trò của Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ
Với định hướng phát triển lâm nghiệp dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ có điều kiện để trở thành đầu mối kết nối nghiên cứu, khảo nghiệm, sản xuất giống và chuyển giao kỹ thuật cho vùng.
Trước hết, Khu có thể thu hút các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ sinh học và cơ sở sản xuất giống tham gia nghiên cứu, tuyển chọn và nhân giống cây lâm nghiệp chất lượng cao. Việc bố trí các khu khảo nghiệm, mô hình trình diễn và vườn ươm công nghệ cao sẽ tạo điều kiện đánh giá giống trong điều kiện thực tế của Bắc Trung Bộ trước khi khuyến cáo mở rộng sản xuất.
Bên cạnh sản xuất cây giống, cần phát triển đồng bộ hệ thống kiểm định, kiểm nghiệm, quản lý nguồn giống và cơ sở dữ liệu. Đây là nền tảng để bảo đảm cây giống cung cấp ra thị trường có nguồn gốc rõ ràng, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với từng vùng trồng. Khu cũng có thể trở thành nơi trình diễn các công nghệ nuôi cấy mô, nhân giống sinh dưỡng, tưới tự động, điều khiển vi khí hậu, quản lý dinh dưỡng và giám sát chất lượng cây con bằng công nghệ số.
Một vai trò quan trọng khác là kết nối hoạt động sản xuất giống với nhu cầu thực tế của chủ rừng và doanh nghiệp chế biến. Việc nghiên cứu giống cần xuất phát từ yêu cầu của thị trường: trồng cây gì, phục vụ sản phẩm nào, chu kỳ bao lâu, tiêu chuẩn nguyên liệu ra sao và điều kiện lập địa của vùng trồng như thế nào. Khi doanh nghiệp chế biến, đơn vị sản xuất giống và người trồng rừng được kết nối ngay từ đầu, chuỗi sản xuất sẽ giảm được tình trạng thừa hoặc thiếu nguyên liệu và nâng cao khả năng tiêu thụ sản phẩm.
Tạo chuyển biến từ khâu đầu tiên của chuỗi giá trị
Phát triển giống cây lâm nghiệp công nghệ cao là quá trình cần đầu tư lâu dài, từ nghiên cứu nguồn gen, chọn tạo, khảo nghiệm, công nhận giống đến nhân giống và chuyển giao vào sản xuất. Hiệu quả của quá trình này không thể chỉ đánh giá bằng số lượng cây giống được sản xuất, mà phải được thể hiện bằng năng suất, chất lượng và giá trị thực tế của rừng trồng sau nhiều năm.
Để tạo chuyển biến rõ nét, cần đồng thời nâng cao năng lực của các cơ sở sản xuất giống, kiểm soát chặt nguồn gốc cây giống, hỗ trợ người dân tiếp cận giống được công nhận, xây dựng các mô hình trình diễn và theo dõi đầy đủ hiệu quả sau trồng. Bên cạnh đó, cần hạn chế việc sử dụng giống trôi nổi, giống không rõ nguồn gốc hoặc đưa giống vào trồng ngoài vùng sinh thái được khuyến cáo.
Giống tốt không thể thay thế cho kỹ thuật trồng và quản lý rừng, nhưng giống tốt là điều kiện đầu tiên để các biện pháp kỹ thuật phát huy hiệu quả. Khi được kết hợp với thâm canh phù hợp, quản lý rừng bền vững, chuyển đổi số và liên kết chế biến, giống cây lâm nghiệp công nghệ cao sẽ tạo nền tảng để nâng cao năng suất rừng trồng, cải thiện chất lượng gỗ, tăng thu nhập cho người trồng rừng và bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định cho công nghiệp chế biến.
Đối với Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ, đầu tư phát triển giống cây lâm nghiệp chất lượng cao chính là đầu tư cho tương lai của kinh tế rừng. Đây cũng là một trong những nhiệm vụ cốt lõi để Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ phát huy vai trò hạt nhân trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, phát triển vùng nguyên liệu và hình thành chuỗi giá trị lâm nghiệp hiện đại, hiệu quả, bền vững.
BLNCNC