Trong những năm gần đây, thị trường gỗ và sản phẩm gỗ thế giới đang thay đổi mạnh mẽ theo hướng đề cao tính hợp pháp, minh bạch, trách nhiệm môi trường và phát triển bền vững. Nếu trước đây, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chủ yếu được đánh giá qua giá thành, chất lượng sản phẩm, mẫu mã, tiến độ giao hàng thì hiện nay, các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng quan tâm sâu hơn đến nguồn gốc nguyên liệu, quá trình sản xuất, tác động đến rừng và khả năng chứng minh sản phẩm không liên quan đến phá rừng, suy thoái rừng. Trong bối cảnh đó, Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu, thường được gọi là EUDR, đang trở thành một yêu cầu mới có tác động trực tiếp đến ngành gỗ, cao su, cà phê và một số nhóm hàng nông – lâm sản xuất khẩu của Việt Nam.

Vietnam: Sustainable Plantation and Livelihoods for Low-income Farmers

Vùng nguyên liệu hợp pháp, có dữ liệu truy xuất rõ ràng là nền tảng để ngành gỗ đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường mới.

EUDR được Liên minh châu Âu ban hành nhằm kiểm soát việc đưa vào thị trường EU hoặc xuất khẩu từ EU các hàng hóa có nguy cơ liên quan đến mất rừng và suy thoái rừng. Đối với ngành lâm nghiệp, nhóm sản phẩm gỗ và các sản phẩm có nguồn gốc từ gỗ thuộc phạm vi điều chỉnh quan trọng của quy định này. Điểm cốt lõi của EUDR là sản phẩm muốn vào thị trường EU phải chứng minh được ba yêu cầu cơ bản: không gây mất rừng hoặc suy thoái rừng sau thời điểm quy định; được sản xuất hợp pháp theo pháp luật của quốc gia sản xuất; và có hồ sơ trách nhiệm giải trình, bao gồm thông tin truy xuất nguồn gốc, dữ liệu vị trí địa lý của vùng nguyên liệu và các bằng chứng liên quan.

Với ngành gỗ Việt Nam, EUDR không đơn thuần là một yêu cầu kỹ thuật của thị trường EU, mà là tín hiệu rõ ràng cho thấy chuỗi cung ứng gỗ toàn cầu đang bước sang giai đoạn mới. Trong giai đoạn này, sản phẩm gỗ không chỉ cần đẹp, bền, đúng quy cách, mà còn phải “sạch” về nguồn gốc, minh bạch về dữ liệu và có khả năng kiểm chứng độc lập. Điều đó đặt ra yêu cầu thay đổi từ khâu trồng rừng, khai thác, thu mua, vận chuyển, sơ chế, chế biến đến xuất khẩu. Một doanh nghiệp chế biến gỗ muốn giữ vững thị trường không thể chỉ kiểm soát trong phạm vi nhà máy, mà phải nắm được nguyên liệu của mình đến từ đâu, có hợp pháp hay không, có liên quan đến chuyển đổi mục đích sử dụng rừng trái quy định hay không, có đủ hồ sơ để giải trình khi đối tác hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu hay không.

Đây là thách thức không nhỏ đối với các chuỗi cung ứng có nhiều tầng nấc trung gian, nguyên liệu thu gom từ nhiều hộ trồng rừng nhỏ lẻ, hồ sơ giấy tờ chưa đồng bộ, dữ liệu ranh giới lô rừng chưa được số hóa đầy đủ. Trên thực tế, ngành gỗ Việt Nam có lợi thế lớn về năng lực chế biến, tay nghề, khả năng đáp ứng đơn hàng và vị trí ngày càng quan trọng trên bản đồ xuất khẩu gỗ thế giới. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ có thể được duy trì bền vững nếu được bổ sung bằng năng lực quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, trong đó truy xuất nguồn gốc là yêu cầu bắt buộc chứ không còn là lựa chọn tự nguyện.

Để đáp ứng EUDR, một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất là hoàn thiện cơ sở dữ liệu rừng và dữ liệu vùng nguyên liệu. Dữ liệu này phải đủ tin cậy để xác định được ranh giới, vị trí, hiện trạng, chủ quản lý, quá trình sử dụng đất và biến động rừng qua thời gian. Đối với rừng trồng sản xuất, việc xây dựng mã số vùng trồng, hồ sơ lô rừng, thông tin chủ rừng, nhật ký trồng – chăm sóc – khai thác, dữ liệu vận chuyển và hồ sơ mua bán nguyên liệu sẽ là nền tảng để doanh nghiệp chứng minh tính hợp pháp, minh bạch của nguồn gỗ. Nói cách khác, mỗi lô gỗ khi đưa vào chế biến cần từng bước được gắn với một “hồ sơ số” đầy đủ, có thể kiểm tra từ rừng đến nhà máy và từ nhà máy đến thị trường.

Yêu cầu này cũng đặt ra hướng đi mới cho công tác quản lý nhà nước về lâm nghiệp. Quản lý rừng trong giai đoạn hiện nay không chỉ dừng lại ở việc thống kê diện tích, kiểm soát khai thác hay cấp phép vận chuyển, mà cần chuyển sang quản lý bằng dữ liệu, bản đồ số, mã định danh, hệ thống theo dõi biến động rừng và cơ chế chia sẻ thông tin giữa cơ quan quản lý, chủ rừng, doanh nghiệp và tổ chức chứng nhận. Khi dữ liệu rừng được chuẩn hóa, cập nhật và kết nối, việc kiểm soát nguồn gốc gỗ sẽ hiệu quả hơn, đồng thời giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, hạn chế rủi ro khi tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao.

Đối với Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ, EUDR vừa là áp lực, vừa là cơ hội. Áp lực nằm ở yêu cầu phải nâng cao chất lượng quản lý rừng trồng, chuẩn hóa hồ sơ vùng nguyên liệu, hỗ trợ hộ trồng rừng và doanh nghiệp nhỏ tham gia vào chuỗi cung ứng minh bạch. Nhưng cơ hội cũng rất rõ ràng: địa phương nào sớm hình thành vùng nguyên liệu hợp pháp, có chứng chỉ, có dữ liệu số và có khả năng truy xuất nguồn gốc sẽ có lợi thế lớn trong thu hút doanh nghiệp chế biến sâu, doanh nghiệp xuất khẩu và các nhà đầu tư quan tâm đến sản xuất xanh. Trong xu thế mới, vùng nguyên liệu không chỉ được đánh giá bằng diện tích và sản lượng, mà còn bằng chất lượng dữ liệu, mức độ tuân thủ tiêu chuẩn và khả năng kết nối với thị trường quốc tế.

Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Với định hướng phát triển sản xuất giống cây lâm nghiệp công nghệ cao, trồng rừng thâm canh, chế biến gỗ và lâm sản ngoài gỗ ứng dụng công nghệ cao, Khu có điều kiện để trở thành không gian kết nối giữa vùng nguyên liệu, khoa học công nghệ, doanh nghiệp chế biến và thị trường. Việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ số trong quản lý vùng trồng, xây dựng cơ sở dữ liệu rừng trồng, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, phát triển mô hình rừng gỗ lớn, rừng có chứng chỉ và liên kết sản xuất – chế biến – tiêu thụ sẽ góp phần nâng cao năng lực đáp ứng EUDR cho chuỗi giá trị gỗ của địa phương.

Bên cạnh đó, EUDR cũng là động lực để ngành lâm nghiệp chuyển mạnh từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu. Thay vì chỉ chú trọng tăng diện tích trồng rừng và sản lượng khai thác, cần quan tâm hơn đến chất lượng giống, chu kỳ kinh doanh rừng, năng suất gỗ lớn, chứng chỉ quản lý rừng bền vững, hợp đồng liên kết giữa doanh nghiệp và người trồng rừng, cũng như khả năng chế biến sâu tại chỗ. Khi nguồn nguyên liệu được quản lý minh bạch, doanh nghiệp chế biến sẽ có điều kiện phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính và giảm phụ thuộc vào các phân khúc giá trị thấp.

Đối với doanh nghiệp, chuẩn bị cho EUDR cần bắt đầu từ việc rà soát lại toàn bộ chuỗi cung ứng nguyên liệu. Doanh nghiệp cần xác định nguồn gỗ đang sử dụng đến từ đâu, mức độ đầy đủ của hồ sơ pháp lý, khả năng cung cấp thông tin vị trí địa lý, tình trạng chứng chỉ rừng, cơ chế kiểm soát rủi ro và năng lực lưu trữ hồ sơ. Đối với chủ rừng, hợp tác xã và hộ trồng rừng, cần từng bước thay đổi thói quen sản xuất nhỏ lẻ, ghi chép thủ công, mua bán qua trung gian không rõ hồ sơ, chuyển sang liên kết có hợp đồng, có nhật ký sản xuất, có thông tin lô rừng và có khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng hợp pháp. Đây là quá trình cần sự hỗ trợ của cơ quan quản lý, tổ chức kỹ thuật, doanh nghiệp dẫn dắt và các chương trình khuyến lâm, chuyển đổi số trong lâm nghiệp.

Có thể thấy, EUDR không chỉ là một “hàng rào xanh” của thị trường EU, mà còn là phép thử đối với năng lực chuyển đổi của ngành gỗ Việt Nam. Nếu chuẩn bị chậm, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ tăng chi phí, mất đơn hàng hoặc khó tham gia vào các chuỗi cung ứng lớn. Ngược lại, nếu chủ động thích ứng, EUDR sẽ trở thành động lực để ngành gỗ Việt Nam nâng cấp mô hình phát triển, xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, tăng giá trị vùng nguyên liệu và khẳng định vị thế của sản phẩm gỗ hợp pháp, bền vững trên thị trường quốc tế.

Trong thời gian tới, việc hoàn thiện dữ liệu rừng, thúc đẩy mã số vùng trồng, phát triển rừng có chứng chỉ, ứng dụng công nghệ số trong truy xuất nguồn gốc và hình thành liên kết bền vững giữa người trồng rừng với doanh nghiệp chế biến cần được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Đối với Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ, đây là cơ hội để phát huy vai trò hạt nhân trong kết nối khoa học công nghệ, vùng nguyên liệu, chế biến sâu và tiêu chuẩn thị trường, góp phần đưa lâm nghiệp Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ phát triển theo hướng hiện đại, minh bạch, xanh và bền vững.

BLNCNC