Những ngày đầu Xuân 2026, trên nhiều vùng đồi núi của Nghệ An, hoạt động xử lý thực bì, làm đất, vận chuyển cây giống và trồng rừng diễn ra khẩn trương. Không khí sản xuất sôi động ngay từ đầu năm cho thấy người dân tiếp tục gắn bó với nghề rừng, đồng thời phản ánh nhu cầu ngày càng lớn về nguyên liệu phục vụ công nghiệp chế biến gỗ và lâm sản.

Năm 2026, Nghệ An đặt mục tiêu trồng khoảng 21.000 ha rừng nguyên liệu, tăng so với kế hoạch năm trước. Riêng vụ Xuân, toàn tỉnh phấn đấu trồng khoảng 9.500 ha. Đến cuối tháng 2, các địa phương đã trồng được trên 3.500 ha, tạo tiền đề để cơ bản hoàn thành kế hoạch vụ Xuân trong tháng 4.

Kết quả bước đầu là tín hiệu tích cực đối với ngành lâm nghiệp của tỉnh. Tuy nhiên, yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới không chỉ là trồng đủ diện tích, phủ xanh nhanh đất sau khai thác, mà phải từng bước hình thành vùng nguyên liệu có năng suất cao, chất lượng đồng đều, nguồn gốc minh bạch và phù hợp với nhu cầu chế biến sâu.

Không khí trồng rừng sôi động từ cơ sở

Tại các địa bàn có diện tích rừng sản xuất lớn như Tân Kỳ, Quỳ Châu và nhiều khu vực phía Tây Nghệ An, người dân chủ động chuẩn bị đất, đào hố và tập kết cây giống từ trước hoặc ngay sau Tết Nguyên đán. Nhiều diện tích được tổ chức trồng lại sớm theo nguyên tắc khai thác đến đâu, khôi phục rừng đến đó, hạn chế để đất trống kéo dài.

Việc chủ động thời vụ có ý nghĩa quan trọng đối với tỷ lệ sống và sinh trưởng ban đầu của cây. Trồng đúng thời điểm, khi độ ẩm đất còn phù hợp, giúp cây con nhanh bén rễ, giảm chi phí trồng dặm và hạn chế tác động của nắng nóng trong những tháng tiếp theo.

Đáng chú ý, tư duy sản xuất của một bộ phận người trồng rừng đã có chuyển biến. Thay cho phương thức quảng canh, ít đầu tư, nhiều hộ chú trọng hơn đến khâu làm đất, đào hố, bón lót, lựa chọn mật độ và bảo vệ cây sau trồng. Các giống keo lai, keo nuôi cấy mô có nguồn gốc rõ ràng được quan tâm sử dụng nhằm tạo rừng trồng đồng đều và nâng cao năng suất.

Những thay đổi này cho thấy nghề rừng đang từng bước chuyển từ sản xuất dựa chủ yếu vào diện tích sang sản xuất có đầu tư kỹ thuật. Đây là điều kiện ban đầu để nâng cao hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp và phát triển vùng nguyên liệu ổn định.

Cây giống quyết định chất lượng của cả chu kỳ rừng

Để phục vụ vụ trồng rừng đầu năm, Nghệ An có hơn 30 đơn vị sản xuất, kinh doanh giống cây lâm nghiệp được đăng ký hoạt động, cung ứng trên 8 triệu cây giống các loại. Một số vườn ươm thuộc các đơn vị chủ rừng cũng được cải tạo, nâng cấp để tăng năng lực sản xuất.

Nguồn cung giống được chuẩn bị tương đối sớm là yếu tố thuận lợi. Tuy nhiên, nhu cầu trồng mới và trồng lại tăng nhanh sau những đợt thiên tai đã làm xuất hiện tình trạng khan hiếm cục bộ, giá một số loại cây giống tăng mạnh. Khi nguồn cung thiếu, nguy cơ người dân mua cây giống trôi nổi, không rõ nguồn gốc hoặc chưa bảo đảm tiêu chuẩn kỹ thuật cũng gia tăng.

Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý, bởi cây giống chỉ chiếm một phần trong tổng chi phí trồng rừng nhưng lại quyết định tiềm năng sinh trưởng trong nhiều năm. Giống không phù hợp có thể làm cây sinh trưởng chậm, thân cong, phân cành lớn, tỷ lệ sống thấp hoặc dễ bị sâu bệnh. Những hạn chế này thường chỉ bộc lộ rõ sau vài năm, khi người trồng rừng đã bỏ nhiều chi phí chăm sóc nhưng khó khắc phục.

Do đó, quản lý giống phải được thực hiện từ nguồn vật liệu ban đầu, cơ sở nhân giống, vườn ươm đến từng lô cây xuất bán. Cây giống cần có hồ sơ nguồn gốc, được sản xuất từ giống hoặc nguồn giống được công nhận, đạt yêu cầu về chiều cao, đường kính cổ rễ, hệ rễ, độ đồng đều và tình trạng sâu bệnh.

Về lâu dài, Nghệ An cần nâng cao khả năng tự chủ về giống chất lượng cao, hạn chế phụ thuộc vào nguồn cung ngoài tỉnh. Việc ứng dụng công nghệ sinh học, nuôi cấy mô, tự động hóa vườn ươm và quản lý lô giống bằng mã định danh sẽ góp phần bảo đảm số lượng, chất lượng và khả năng truy xuất.

Từ hoàn thành diện tích đến nâng cao năng suất

Trong trồng rừng sản xuất, hoàn thành diện tích mới chỉ là kết quả đầu vào. Chất lượng thực sự phải được đánh giá thông qua tỷ lệ sống, mức độ đồng đều, năng suất, hình dạng thân cây, khả năng chống chịu và giá trị gỗ khi khai thác.

Một khu rừng trồng nhanh nhưng thân cây nhỏ, cong hoặc có nhiều khuyết tật sẽ chủ yếu phù hợp với sản xuất dăm, bột giấy hoặc nhiên liệu sinh khối. Ngược lại, rừng được đầu tư giống tốt, trồng đúng kỹ thuật, tỉa cành và tỉa thưa hợp lý có thể tạo ra tỷ lệ gỗ lớn cao hơn, phục vụ sản xuất ván, cửa, sàn, cấu kiện và đồ nội thất.

Vì vậy, chỉ tiêu trồng mới cần gắn với các chỉ tiêu về năng suất và chất lượng. Các địa phương cần theo dõi rừng sau trồng, đánh giá tỷ lệ sống, tổ chức trồng dặm kịp thời và hướng dẫn người dân chăm sóc trong những năm đầu. Những mô hình có kết quả tốt cần được tổng kết, xác định rõ giống, lập địa và quy trình kỹ thuật để nhân rộng.

Bên cạnh đó, cần hạn chế tư duy khai thác rừng quá sớm chỉ để thu hồi vốn nhanh. Chu kỳ ngắn tạo nguồn gỗ nhỏ liên tục nhưng khó đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho chế biến sâu. Nếu toàn bộ vùng trồng cùng hướng đến khai thác non, công nghiệp gỗ của tỉnh sẽ thiếu nguyên liệu đường kính lớn và tiếp tục phụ thuộc vào các sản phẩm có giá trị gia tăng thấp.

Phát triển rừng gỗ lớn là bước chuyển cần thiết

Năm 2026, Nghệ An xác định phát triển rừng gỗ lớn, rừng thâm canh và rừng có chứng chỉ quản lý bền vững là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Đây là hướng đi phù hợp với yêu cầu nâng cao giá trị kinh tế rừng và thu hút các dự án chế biến hiện đại.

Rừng gỗ lớn đòi hỏi chu kỳ kinh doanh dài hơn, nhưng có khả năng tạo ra sản phẩm gỗ đường kính lớn, thân thẳng và tỷ lệ gỗ xẻ cao. Giá trị thu được trên một đơn vị diện tích có thể cao hơn so với khai thác rừng non, đồng thời tạo nguồn nguyên liệu phù hợp cho đồ mộc và nội thất.

Tuy nhiên, vận động người dân kéo dài chu kỳ khai thác không thể chỉ dựa vào tuyên truyền. Chủ rừng phải đối mặt với thời gian thu hồi vốn dài, rủi ro bão, cháy rừng, sâu bệnh và biến động giá. Vì vậy, cần có sự tham gia của doanh nghiệp thông qua hợp đồng liên kết, hỗ trợ kỹ thuật và cam kết thu mua gỗ lớn; đồng thời nghiên cứu các công cụ tín dụng, bảo hiểm rừng và nguồn thu bổ sung từ dịch vụ môi trường, carbon hoặc lâm sản ngoài gỗ.

Chứng chỉ quản lý rừng bền vững cũng cần được mở rộng song song với rừng gỗ lớn. Chứng chỉ không chỉ phục vụ yêu cầu xuất khẩu mà còn giúp chuẩn hóa hoạt động trồng, chăm sóc, khai thác, bảo vệ môi trường và bảo đảm quyền lợi của người lao động, cộng đồng.

Vùng nguyên liệu phải gắn với nhà máy và thị trường

Một vùng rừng trồng chất lượng cao chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi được kết nối với công nghiệp chế biến phù hợp. Nếu doanh nghiệp chủ yếu sản xuất dăm gỗ, nhu cầu đối với gỗ lớn sẽ chưa đủ mạnh để thay đổi phương thức sản xuất của người dân. Ngược lại, các dự án chế biến sâu khó hoạt động hiệu quả nếu vùng nguyên liệu không cung cấp đủ gỗ đạt quy cách.

Vì vậy, quy hoạch vùng nguyên liệu cần được xây dựng trên cơ sở nhu cầu thực tế của các nhóm sản phẩm. Doanh nghiệp chế biến cần tham gia đặt hàng từ khâu giống, loài cây, chu kỳ, kích thước và thời điểm khai thác. Chủ rừng, hợp tác xã và cơ sở sản xuất giống tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn đã thống nhất.

Cách liên kết này giúp người trồng rừng có đầu ra ổn định, doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất và cơ quan quản lý kiểm soát tốt hơn sự cân đối giữa nguồn cung nguyên liệu với công suất chế biến.

Đối với Nghệ An, cần ưu tiên sử dụng gỗ có chất lượng tốt cho ván kỹ thuật, ván ghép, cửa, sàn, đồ mộc và sản phẩm nội thất. Gỗ nhỏ, cành, ngọn và phụ phẩm được sử dụng cho dăm, viên nén, ván dăm hoặc năng lượng sinh khối. Đây là cách phân loại nguyên liệu theo giá trị, thay vì đưa phần lớn sản lượng vào cùng một nhóm sản phẩm sơ chế.

Số hóa vùng trồng để đáp ứng thị trường

Các thị trường tiêu thụ lớn ngày càng yêu cầu sản phẩm gỗ phải có nguồn gốc hợp pháp và khả năng truy xuất. Điều này đòi hỏi vùng nguyên liệu không chỉ có cây tốt mà còn phải có dữ liệu tốt.

Mỗi lô rừng cần được xác định rõ ranh giới, chủ quản lý, nguồn giống, thời điểm trồng, quá trình chăm sóc và kế hoạch khai thác. Khi nguyên liệu được đưa vào nhà máy, thông tin của lô gỗ phải được tiếp tục theo dõi trong quá trình sản xuất.

Bản đồ số, ảnh vệ tinh, thiết bị bay không người lái và mã định danh vùng trồng có thể hỗ trợ quản lý dữ liệu trên phạm vi rộng. Việc số hóa còn giúp dự báo sản lượng theo độ tuổi rừng, theo dõi thiệt hại do thiên tai, cảnh báo cháy và cung cấp thông tin cho nhà đầu tư chế biến.

Vùng nguyên liệu chất lượng cao vì vậy phải được hiểu đầy đủ trên ba phương diện: chất lượng sinh học của cây rừng, chất lượng quản lý sản xuất và chất lượng dữ liệu chuỗi cung ứng.

Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ có điều kiện để trở thành hạt nhân hỗ trợ quá trình nâng cấp vùng nguyên liệu của Nghệ An. Trước hết, Khu có thể thu hút các tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp tham gia chọn tạo, nhân giống, khảo nghiệm các giống cây có năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu tốt.

Các mô hình trình diễn về vườn ươm công nghệ cao, rừng thâm canh, rừng gỗ lớn, quản lý dinh dưỡng và số hóa lô rừng sẽ cung cấp cơ sở thực tiễn để chuyển giao cho chủ rừng trong tỉnh và khu vực. Kết quả của từng mô hình cần được theo dõi trong cả chu kỳ, không chỉ đánh giá ở giai đoạn cây con.

Khu cũng có thể làm đầu mối kết nối cơ sở sản xuất giống, hợp tác xã, chủ rừng và doanh nghiệp chế biến. Thông qua cơ chế đặt hàng, giống và quy trình trồng rừng sẽ được xây dựng dựa trên yêu cầu cụ thể của sản phẩm đầu ra.

Bên cạnh đó, việc thu hút các dự án chế biến sâu trong Khu sẽ tạo động lực thị trường cho phát triển gỗ lớn và nguyên liệu có chứng chỉ. Khi người trồng rừng nhìn thấy nhu cầu ổn định, giá trị chênh lệch và cơ chế bao tiêu rõ ràng, quá trình chuyển đổi phương thức sản xuất sẽ có tính khả thi cao hơn.

Tạo nền tảng cho chu kỳ phát triển mới

Không khí trồng rừng sôi động đầu năm 2026 cho thấy Nghệ An có nền tảng thuận lợi để hoàn thành các chỉ tiêu phát triển rừng. Sự chủ động của người dân, tiến độ trồng tương đối tích cực và năng lực cung ứng giống từng bước được củng cố là những tín hiệu đáng ghi nhận.

Tuy nhiên, kết quả lâu dài không được quyết định bởi số cây đã xuống giống trong một vụ mà bởi chất lượng khu rừng được hình thành sau đó. Từ cây giống, kỹ thuật trồng, chăm sóc, chu kỳ khai thác đến liên kết tiêu thụ đều phải được tổ chức theo mục tiêu nâng cao giá trị.

Chuyển từ trồng rừng nguyên liệu thông thường sang vùng nguyên liệu chất lượng cao là yêu cầu tất yếu để Nghệ An phát triển chế biến sâu, nâng thu nhập cho người trồng rừng và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường. Khi giống tốt, công nghệ, dữ liệu, doanh nghiệp và người dân được kết nối trong một chuỗi thống nhất, mỗi diện tích rừng trồng mới sẽ không chỉ góp phần phủ xanh đất đai mà còn trở thành nguồn lực cho kinh tế lâm nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững.

BLNCNC