Phát triển rừng trồng theo hướng bền vững đang trở thành yêu cầu ngày càng rõ đối với ngành lâm nghiệp. Thị trường không chỉ quan tâm đến sản lượng và chất lượng gỗ mà còn yêu cầu chứng minh nguồn gốc hợp pháp, phương thức quản lý rừng, trách nhiệm môi trường, xã hội và khả năng truy xuất nguyên liệu.
Trong bối cảnh đó, bên cạnh chứng chỉ FSC đã được nhiều chủ rừng và doanh nghiệp Nghệ An tiếp cận, Hệ thống chứng chỉ rừng quốc gia VFCS được PEFC công nhận quốc tế đang mở thêm một lựa chọn cho phát triển vùng nguyên liệu bền vững.
Điều đáng chú ý là VFCS/PEFC không chỉ tồn tại ở cấp độ định hướng. Trong năm 2026, tại Nghệ An đã xuất hiện mô hình chứng nhận nhóm VFCS đối với rừng trồng keo tại Quỳ Châu, cho thấy khả năng áp dụng hệ thống này vào thực tế sản xuất của các hộ trồng rừng trên địa bàn.

VFCS/PEFC là gì?
VFCS là Hệ thống chứng chỉ rừng quốc gia Việt Nam, được hình thành nhằm thúc đẩy quản lý rừng bền vững trên cả ba phương diện kinh tế, môi trường và xã hội.
Năm 2020, hệ thống VFCS được Chương trình Chứng nhận chứng chỉ rừng quốc tế PEFC công nhận. Nhờ đó, rừng đáp ứng yêu cầu của VFCS theo hệ thống được PEFC công nhận có thể tham gia chuỗi cung ứng mang chứng nhận PEFC theo các quy định tương ứng.
Hiểu một cách đơn giản, VFCS là hệ thống chứng chỉ được xây dựng ở Việt Nam, còn PEFC tạo mạng lưới công nhận quốc tế cho các hệ thống chứng chỉ rừng quốc gia đáp ứng yêu cầu của tổ chức này.
Trong năm 2026, VFCS đang được cập nhật theo chu kỳ định kỳ và thực hiện quá trình đánh giá lại của PEFC. Bộ tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững mới VFCS/PEFC ST 1003:2026 đã được ban hành, tiếp tục đặt ra các yêu cầu về quản lý tài nguyên, môi trường, người lao động, cộng đồng, theo dõi và cải tiến hoạt động quản lý rừng.
Đây là bước quan trọng để hệ thống chứng chỉ quốc gia tiếp tục thích ứng với các yêu cầu mới của thị trường và quản trị lâm nghiệp quốc tế.
Không phải lựa chọn “FSC hay PEFC”
Việc phát triển VFCS/PEFC không có nghĩa Nghệ An phải chuyển từ FSC sang một hệ thống khác.
FSC và VFCS/PEFC hiện là hai hướng chứng nhận quản lý rừng bền vững được sử dụng tại Việt Nam. Mỗi hệ thống có bộ tiêu chuẩn, quy trình đánh giá, nhãn hiệu và mạng lưới thị trường riêng. Mức độ phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu của khách hàng, loại sản phẩm, thị trường xuất khẩu và đặc điểm của từng chủ rừng.
Do đó, cách tiếp cận phù hợp đối với Nghệ An là đa dạng hóa lựa chọn chứng chỉ, thay vì phụ thuộc vào một hệ thống duy nhất.
Doanh nghiệp có khách hàng yêu cầu FSC tiếp tục phát triển nguồn nguyên liệu FSC. Những vùng nguyên liệu, doanh nghiệp hoặc chuỗi cung ứng phù hợp với VFCS/PEFC có thể lựa chọn hệ thống chứng chỉ quốc gia.
Điều quan trọng cuối cùng không nằm ở tên chứng chỉ mà là rừng phải thực sự được quản lý bền vững, nguyên liệu có nguồn gốc minh bạch và sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường đích.
Cơ hội đối với các hộ trồng rừng nhỏ
Đặc điểm của Nghệ An là diện tích rừng trồng phân bố trong nhiều hộ gia đình, với quy mô từng chủ rừng tương đối nhỏ. Nếu mỗi hộ phải tự tổ chức toàn bộ quy trình chứng nhận thì việc xây dựng hồ sơ, quản lý dữ liệu, kiểm tra và duy trì hệ thống sẽ rất khó khăn.
VFCS/PEFC có cơ chế chứng nhận quản lý rừng theo nhóm. Theo đó, nhiều hộ có thể tham gia trong một tổ chức chung; chủ thể nhóm xây dựng hệ thống quản lý, tổ chức tập huấn, giám sát nội bộ, lưu trữ hồ sơ và làm đầu mối làm việc với tổ chức chứng nhận.
Mỗi thành viên vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn, nhưng các nội dung quản trị chung được tổ chức ở cấp nhóm. Đây là mô hình phù hợp để hợp tác xã, tổ hợp tác hoặc doanh nghiệp liên kết vùng nguyên liệu đứng ra tổ chức các hộ trồng rừng tham gia chứng nhận.
Thực tế, dữ liệu chứng nhận của VFCS hiện ghi nhận nhóm hộ VFCS Quỳ Châu tại Nghệ An với 4.966,69 ha rừng trồng keo, chứng chỉ có hiệu lực từ tháng 6/2026. Đây là một tín hiệu đáng chú ý, bởi VFCS/PEFC đã bắt đầu đi vào vùng nguyên liệu rừng trồng của tỉnh chứ không chỉ dừng ở mô hình nghiên cứu hay định hướng.
Chứng chỉ phải tạo ra giá trị cho người trồng rừng
Chứng nhận quản lý rừng bền vững đòi hỏi chủ rừng thay đổi nhiều nội dung trong quá trình sản xuất: hồ sơ đất và rừng phải rõ ràng; giống và vật tư phải được kiểm soát; quá trình trồng, chăm sóc, khai thác phải có kế hoạch; môi trường, nguồn nước, an toàn lao động và quyền lợi cộng đồng phải được quan tâm.
Nếu thực hiện tốt, những thay đổi này giúp quản lý rừng bài bản hơn và tạo ra nguồn nguyên liệu có tính minh bạch cao hơn.
Tuy nhiên, người dân chỉ duy trì chứng chỉ lâu dài khi nhìn thấy lợi ích kinh tế cụ thể.
Vì vậy, phát triển VFCS/PEFC phải gắn với doanh nghiệp tiêu thụ. Trước khi mở rộng chứng nhận tại một vùng, cần xác định rõ sản phẩm đầu ra, khách hàng và khả năng doanh nghiệp tiếp nhận gỗ có chứng chỉ.
Mô hình phù hợp là doanh nghiệp, hợp tác xã và người trồng rừng cùng xây dựng chuỗi liên kết. Doanh nghiệp đặt hàng về loài cây, kích thước, chất lượng và chứng chỉ; người dân thực hiện quy trình sản xuất; hợp tác xã tổ chức nhóm và quản lý dữ liệu; sản phẩm được thu mua theo hợp đồng rõ ràng.
Khi đó, chứng chỉ không còn là một bộ hồ sơ để “đạt tiêu chuẩn”, mà trở thành công cụ tổ chức lại vùng nguyên liệu.
Gắn chứng chỉ với rừng gỗ lớn
Giá trị của chứng chỉ sẽ càng rõ khi được kết hợp với phát triển rừng gỗ lớn.
Nếu một khu rừng được quản lý bền vững nhưng vẫn khai thác chủ yếu ở tuổi nhỏ để sản xuất dăm thì giá trị gia tăng của nguyên liệu còn hạn chế. Ngược lại, khi chủ rừng sử dụng giống tốt, chăm sóc đúng kỹ thuật, kéo dài chu kỳ và tạo gỗ đường kính lớn, nguồn nguyên liệu có thể được sử dụng cho gỗ xẻ, ván ghép, cửa, sàn, cấu kiện và đồ nội thất.
Chứng chỉ lúc đó vừa chứng minh tính bền vững, vừa hỗ trợ gỗ tiếp cận những chuỗi chế biến có giá trị cao hơn.
Đây là hướng đặc biệt phù hợp với mục tiêu của Nghệ An trong năm 2026: vừa mở rộng rừng gỗ lớn, rừng thâm canh, vừa đưa diện tích được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững lên trên 50.000 ha.
Nghệ An đã có nền tảng để mở rộng
Đầu năm 2026, Nghệ An có hơn 40.090 ha rừng được cấp chứng chỉ FSC/PEFC. Như vậy, chứng nhận quản lý rừng bền vững không còn là nội dung mới đối với tỉnh.
Vấn đề của giai đoạn tới là mở rộng quy mô nhưng phải đồng thời nâng chất lượng và hiệu quả của vùng được chứng nhận.
Trước hết, cần rà soát những vùng rừng trồng tập trung, có hồ sơ đất đai rõ ràng và có doanh nghiệp tiêu thụ để lựa chọn hệ thống chứng chỉ phù hợp.
Thứ hai, cần phát huy vai trò của hợp tác xã và nhóm hộ. Với đặc điểm sản xuất nhỏ lẻ, đây là cấp trung gian cần thiết để quản lý hồ sơ, tổ chức tập huấn, giám sát nội bộ và kết nối doanh nghiệp.
Thứ ba, chứng nhận phải được gắn với số hóa vùng nguyên liệu. Thông tin về chủ rừng, tọa độ, diện tích, loài cây, năm trồng, khai thác và sản lượng cần từng bước được quản lý trên hệ thống thống nhất. Điều này vừa phục vụ chứng chỉ, vừa hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và yêu cầu ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu.
Từ chứng nhận rừng đến chuỗi hành trình sản phẩm
Rừng được chứng nhận mới là điểm bắt đầu. Muốn sản phẩm cuối cùng được đưa ra thị trường với tuyên bố chứng nhận tương ứng, dòng nguyên liệu còn phải được kiểm soát qua quá trình thu mua, vận chuyển và chế biến.
Đây là vai trò của chứng nhận chuỗi hành trình sản phẩm – Chain of Custody, thường được gọi là CoC.
Doanh nghiệp chế biến phải xây dựng hệ thống để nhận diện, kiểm soát và lưu giữ thông tin về nguyên liệu chứng nhận trong toàn bộ quá trình sản xuất. Nếu vùng rừng được chứng nhận nhưng doanh nghiệp phía sau không có hệ thống CoC phù hợp, giá trị thương mại của nguồn nguyên liệu chứng nhận sẽ khó được phát huy đầy đủ.
Vì vậy, Nghệ An cần phát triển song song hai phía: chứng nhận vùng rừng và chứng nhận chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.
Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ có thể trở thành đầu mối hỗ trợ hình thành những chuỗi nguyên liệu được chứng nhận ở quy mô lớn hơn.
Khu có thể phối hợp với các tổ chức chứng nhận, doanh nghiệp và hợp tác xã tổ chức đào tạo về quản lý rừng bền vững; xây dựng mô hình nhóm hộ VFCS/PEFC; số hóa hồ sơ vùng trồng và kết nối vùng nguyên liệu với các nhà máy có nhu cầu sử dụng gỗ chứng nhận.
Đồng thời, khi thu hút dự án chế biến, cần ưu tiên doanh nghiệp có chiến lược sử dụng nguồn nguyên liệu hợp pháp, có chứng chỉ và phát triển sản phẩm chế biến sâu. Nhu cầu từ nhà máy chính là động lực thị trường quan trọng nhất để người trồng rừng thay đổi phương thức sản xuất.
VFCS/PEFC vì vậy nên được nhìn nhận như một công cụ bổ sung trong hệ sinh thái phát triển lâm nghiệp bền vững của Nghệ An, song hành với FSC và các yêu cầu về gỗ hợp pháp, truy xuất nguồn gốc.
Việc có thêm lựa chọn chứng chỉ giúp từng vùng nguyên liệu, doanh nghiệp và nhóm hộ lựa chọn phương án phù hợp với thị trường của mình. Quan trọng hơn, sự cạnh tranh không nên nằm ở việc chứng chỉ nào tốt hơn, mà ở việc ngày càng nhiều diện tích rừng Nghệ An được quản lý bài bản, minh bạch và tạo ra giá trị cao hơn.
Khi chứng chỉ được gắn với rừng gỗ lớn, doanh nghiệp chế biến sâu và chuỗi tiêu thụ ổn định, lợi ích cuối cùng sẽ quay trở lại người trồng rừng. Đó mới là nền tảng để chứng nhận quản lý rừng bền vững được duy trì lâu dài và trở thành động lực thực sự của kinh tế lâm nghiệp.
BLNCNC