Phát triển hạ tầng, năng lượng, giao thông, công nghiệp và các công trình phục vụ dân sinh có thể làm phát sinh nhu cầu chuyển một phần diện tích rừng sang mục đích khác. Đây là yêu cầu khó tránh khỏi trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, rừng là tài nguyên có khả năng tái tạo nhưng cần thời gian dài để hình thành; việc mất đi một diện tích rừng không chỉ làm giảm cây xanh mà còn ảnh hưởng đến khả năng phòng hộ, điều tiết nguồn nước, hấp thụ carbon, bảo tồn đa dạng sinh học và sinh kế của cộng đồng.
Chính vì vậy, pháp luật lâm nghiệp đặt ra cơ chế trồng rừng thay thế đối với các dự án chuyển mục đích sử dụng rừng. Nguyên tắc cơ bản là phát triển kinh tế có thể cần sử dụng một phần tài nguyên rừng, nhưng trách nhiệm phục hồi và bù đắp tài nguyên phải được xác lập rõ ràng.
Từ năm 2026, hệ thống quy định về trồng rừng thay thế tiếp tục được hoàn thiện, theo hướng không chỉ quan tâm đến việc “trồng đủ diện tích” mà chú trọng hơn đến chất lượng rừng hình thành, hiệu quả sử dụng nguồn tiền và khả năng áp dụng các biện pháp lâm sinh phù hợp với điều kiện thực tế.
người dân triển khai trồng rừng thay thế
Chuyển mục đích sử dụng rừng phải đi cùng trách nhiệm bù đắp
Một dự án được phép chuyển mục đích sử dụng rừng không có nghĩa là giá trị của diện tích rừng bị mất đi được bỏ qua. Chủ đầu tư phải thực hiện nghĩa vụ trồng rừng thay thế hoặc nộp tiền để tổ chức trồng rừng thay thế theo quy định.
Cơ chế này nhằm đưa chi phí về tài nguyên và môi trường vào quá trình đầu tư. Nếu một công trình tạo ra lợi ích kinh tế nhưng làm giảm diện tích rừng thì một phần nguồn lực của dự án phải được sử dụng để tái tạo tài nguyên ở khu vực phù hợp.
Điều quan trọng là trồng rừng thay thế không phải là “đổi một khu rừng này lấy một khu rừng khác” theo nghĩa cơ học. Rừng tự nhiên đã hình thành trong thời gian dài với cấu trúc, đa dạng sinh học và chức năng sinh thái phức tạp không thể được thay thế ngay bằng một diện tích cây mới trồng.
Do đó, chuyển mục đích sử dụng rừng vẫn cần được xem xét chặt chẽ, đặc biệt đối với rừng tự nhiên, rừng đặc dụng và rừng phòng hộ. Trồng rừng thay thế là nghĩa vụ bù đắp bắt buộc khi việc chuyển mục đích đã được cấp có thẩm quyền quyết định, chứ không phải cơ chế để hợp thức hóa việc chuyển rừng bằng cách đơn giản “nộp tiền là xong”.
Từ năm 2026, cách tiếp cận về trồng rừng thay thế rộng hơn
Thông tư số 84/2025/TT-BNNMT, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, đã quy định cụ thể hơn về tổ chức trồng rừng thay thế. Điểm đáng chú ý là nguồn lực trồng rừng thay thế có thể được sử dụng không chỉ để trồng rừng mới mà còn gắn với khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên, khoanh nuôi có trồng bổ sung, nuôi dưỡng rừng, làm giàu rừng và trong những trường hợp phù hợp có thể hỗ trợ phát triển rừng sản xuất theo quy định.
Đây là một thay đổi có ý nghĩa về cách tiếp cận. Trong thực tế, không phải khu vực nào cũng cần trồng mới hoàn toàn. Có những diện tích đã xuất hiện cây tái sinh tự nhiên, nếu được bảo vệ, khoanh nuôi và tác động lâm sinh đúng kỹ thuật có thể hình thành rừng với chất lượng sinh thái tốt hơn và chi phí hợp lý hơn.
Tuy nhiên, việc sử dụng nguồn tiền phải tuân thủ nguyên tắc và điều kiện cụ thể. Diện tích trồng rừng và khoanh nuôi xúc tiến tái sinh thành rừng phải bảo đảm yêu cầu theo quy định trước khi thực hiện các biện pháp lâm sinh khác. Rừng được hình thành từ nguồn tiền trồng rừng thay thế phải được nghiệm thu, bảo đảm chất lượng và tiếp tục được quản lý theo pháp luật lâm nghiệp.
Như vậy, trọng tâm đang từng bước chuyển từ “chi tiền để trồng cây” sang “sử dụng nguồn lực để thực sự hình thành, phục hồi và nâng cao chất lượng rừng”.
Có tiền nhưng phải có quỹ đất phù hợp
Một trong những khó khăn phổ biến của trồng rừng thay thế là sự không đồng thời giữa nguồn tiền và quỹ đất. Chủ đầu tư có thể hoàn thành nghĩa vụ tài chính, nhưng địa phương chưa xác định được diện tích đủ điều kiện để triển khai.
Quỹ đất trồng rừng thay thế phải phù hợp với quy hoạch, hiện trạng sử dụng đất, mục đích lâm nghiệp và điều kiện lập địa. Nếu lựa chọn khu vực đất quá xấu, địa hình không phù hợp hoặc chưa xử lý rõ quyền quản lý, nguy cơ trồng không thành rừng hoặc phát sinh tranh chấp sẽ rất lớn.
Quy định hiện hành vì vậy yêu cầu địa phương nơi có chủ đầu tư nộp tiền phải ưu tiên bố trí quỹ đất để tổ chức thực hiện trên địa bàn. Chỉ khi không còn quỹ đất hoặc điều kiện lập địa không phù hợp mới đặt vấn đề chuyển nguồn kinh phí sang địa phương khác.
Cách tiếp cận này giúp bảo đảm rằng nơi phát sinh tác động tới tài nguyên rừng cũng chủ động tìm giải pháp phục hồi tài nguyên, thay vì chỉ thu tiền rồi chuyển trách nhiệm đi nơi khác.
Đối với địa phương có diện tích rừng lớn như Nghệ An, rà soát quỹ đất vì vậy là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng. Quỹ đất phải được xác định từ sớm, có bản đồ, hiện trạng và chủ thể quản lý rõ ràng để khi nguồn kinh phí được bố trí có thể triển khai ngay trong thời vụ thích hợp.
Trồng rừng thay thế phải coi trọng chất lượng hơn số lượng
Một hạn chế cần tránh là đánh giá kết quả chủ yếu bằng số hecta đã trồng. Cây được trồng xuống đất mới chỉ là bước đầu; mục tiêu cuối cùng phải là hình thành rừng.
Nếu lựa chọn giống không phù hợp, kỹ thuật trồng không tốt, không chăm sóc hoặc không bảo vệ sau trồng, tỷ lệ cây chết cao và diện tích có thể không đạt tiêu chí thành rừng. Khi đó, về thủ tục có thể đã triển khai dự án nhưng mục tiêu phục hồi tài nguyên chưa đạt được.
Do đó, mỗi công trình trồng rừng thay thế cần được thiết kế trên cơ sở điều kiện lập địa, mục tiêu của từng loại rừng và yêu cầu sinh thái của khu vực. Đối với rừng phòng hộ, chức năng bảo vệ đất, nguồn nước, chống xói mòn và thiên tai phải được ưu tiên. Đối với rừng đặc dụng, cần chú trọng phục hồi hệ sinh thái và sử dụng loài cây phù hợp với sinh cảnh. Đối với rừng sản xuất, có thể kết hợp mục tiêu phục hồi diện tích với hình thành vùng nguyên liệu có chất lượng.
Giống cây phải có nguồn gốc rõ ràng; mật độ, cơ cấu loài, kỹ thuật trồng và chăm sóc phải được xác định từ thiết kế. Sau trồng cần theo dõi tỷ lệ sống, sinh trưởng, tổ chức trồng dặm và bảo vệ trong thời gian cần thiết.
Quan trọng hơn, diện tích rừng sau khi nghiệm thu phải tiếp tục có chủ thể quản lý. Không thể coi công trình hoàn thành khi cây vừa đạt yêu cầu nghiệm thu rồi thiếu nguồn lực bảo vệ trong những năm sau.
Nguồn tiền phải được đưa vào rừng kịp thời
Trồng rừng là hoạt động phụ thuộc rất lớn vào thời vụ. Nếu quá trình lập kế hoạch, thiết kế, thẩm định và giao kinh phí kéo dài, cơ hội trồng trong một vụ có thể bị bỏ lỡ và phải chờ sang năm tiếp theo.
Đây cũng là lý do việc quản lý nguồn tiền trồng rừng thay thế cần gắn chặt với kế hoạch thực hiện. Tiền đã được chủ dự án nộp vào Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng phải được rà soát, phân bổ đúng đối tượng, đúng mục tiêu và sớm chuyển thành những diện tích rừng cụ thể.
Từ góc độ quản trị, điều quan trọng không phải là Quỹ đang có bao nhiêu tiền trồng rừng thay thế, mà là bao nhiêu nguồn kinh phí đã được chuyển thành công trình lâm sinh, bao nhiêu hecta đã hình thành rừng và chất lượng của những khu rừng đó ra sao.
Công tác nghiệm thu, quyết toán và công khai kết quả vì vậy cần được thực hiện đồng bộ. Dữ liệu về dự án làm phát sinh nghĩa vụ, số tiền đã nộp, địa điểm thực hiện, diện tích, biện pháp lâm sinh, tiến độ và kết quả nghiệm thu cần từng bước được quản lý trên nền tảng số để thuận lợi cho theo dõi và giám sát.
Nghệ An chủ động rà soát lại toàn bộ quỹ đất và nguồn kinh phí
Trong năm 2026, Nghệ An đã hai lần có văn bản chỉ đạo triển khai các quy định mới về trồng rừng thay thế. Đáng chú ý, tháng 7/2026, UBND tỉnh yêu cầu rà soát diện tích đất quy hoạch cho rừng đặc dụng, rừng phòng hộ, rừng sản xuất; các khu vực có khả năng khoanh nuôi xúc tiến tái sinh, trồng bổ sung, nuôi dưỡng, làm giàu rừng và hỗ trợ trồng rừng sản xuất.
Các xã, phường và chủ rừng được yêu cầu xác định cụ thể diện tích, vị trí có khả năng thực hiện để tổng hợp xây dựng kế hoạch. Những đơn vị quản lý diện tích rừng lớn như Vườn quốc gia Pù Mát, các khu bảo tồn thiên nhiên và các ban quản lý rừng phòng hộ có vai trò quan trọng trong việc rà soát, đề xuất quỹ đất và các biện pháp lâm sinh phù hợp.
Cùng với quỹ đất, nguồn kinh phí trồng rừng thay thế đang được quản lý cũng cần được rà soát, đặc biệt đối với những khoản chưa có kế hoạch sử dụng. Mục tiêu là đẩy nhanh tiến độ đưa nguồn tiền vào thực tế, tránh tình trạng nguồn lực đã có nhưng rừng chưa được hình thành.
Đối với các đơn vị đã được giao nhiệm vụ, yêu cầu đặt ra là khẩn trương lập thiết kế, dự toán và triển khai trong vụ trồng rừng gần nhất, bảo đảm tiến độ theo quy định.
Đây là hướng xử lý phù hợp đối với một tỉnh có diện tích rừng lớn như Nghệ An: vừa kiểm soát chặt trách nhiệm của các dự án chuyển mục đích sử dụng rừng, vừa chủ động sử dụng nguồn lực này để phục hồi và nâng cao chất lượng tài nguyên rừng trên địa bàn.
Có thể gắn trồng rừng thay thế với mục tiêu rừng chất lượng cao
Trong điều kiện mới, trồng rừng thay thế không nên chỉ hướng đến mục tiêu bù lại con số diện tích. Với những khu vực phù hợp, đây có thể trở thành một nguồn lực hỗ trợ thực hiện các mục tiêu lớn hơn về phục hồi hệ sinh thái, phát triển rừng gỗ lớn và nâng cao chất lượng rừng.
Đối với diện tích rừng sản xuất được hỗ trợ theo cơ chế hiện hành, việc hỗ trợ gắn với cam kết phát triển đến tiêu chí rừng trồng gỗ lớn là một hướng đáng chú ý. Điều này tạo khả năng kết nối nguồn lực trồng rừng thay thế với quá trình tái cơ cấu vùng nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.
Thay vì hình thành những khu rừng chu kỳ ngắn chỉ cung cấp gỗ nhỏ, có thể hướng đến giống tốt, thâm canh, kéo dài chu kỳ và tạo ra gỗ có đường kính lớn hơn. Khi đó, nguồn kinh phí vừa thực hiện mục tiêu bù đắp tài nguyên, vừa góp phần nâng cao năng suất và giá trị kinh tế rừng.
Tuy nhiên, mục tiêu sản xuất phải luôn phù hợp với loại rừng và chức năng của từng khu vực. Đối với rừng phòng hộ, đặc dụng và những hệ sinh thái cần phục hồi, yêu cầu sinh thái phải được đặt lên trước mục tiêu nguyên liệu.
Công nghệ giúp theo dõi rừng thay thế đến cùng
Một hướng cần được đẩy mạnh là số hóa toàn bộ quá trình trồng rừng thay thế. Mỗi công trình có thể được xác định bằng tọa độ, ranh giới số, diện tích, loài cây, năm trồng, nguồn giống và đơn vị thực hiện.
Ảnh vệ tinh và thiết bị bay không người lái có thể hỗ trợ theo dõi tỷ lệ che phủ, phát hiện diện tích cây chết, cháy hoặc bị xâm lấn. Dữ liệu thực địa về tỷ lệ sống, đường kính, chiều cao và sinh trưởng được cập nhật định kỳ để đánh giá liệu diện tích đã thực sự hình thành rừng hay chưa.
Cách quản lý này đặc biệt hữu ích khi một nguồn tiền có thể được triển khai tại nhiều địa điểm, nhiều chủ rừng và trong nhiều năm. Thay vì chỉ theo dõi bằng hồ sơ quyết toán, cơ quan quản lý có thể theo dõi trực tiếp kết quả trên bản đồ.
Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ có thể tham gia nghiên cứu, trình diễn các giải pháp về giống, kỹ thuật trồng, phục hồi rừng và giám sát bằng công nghệ số. Những mô hình đạt hiệu quả cao có thể trở thành cơ sở để chuyển giao cho các chủ rừng và địa phương trong tỉnh, góp phần nâng chất lượng các công trình trồng rừng thay thế.
Phát triển nhưng phải tính đầy đủ giá trị của rừng
Nghệ An đang bước vào giai đoạn cần nhiều không gian cho phát triển hạ tầng, năng lượng, công nghiệp và các dự án phục vụ dân sinh. Trong quá trình đó, sẽ có những trường hợp việc chuyển mục đích sử dụng một phần diện tích rừng là cần thiết và được cấp có thẩm quyền xem xét theo quy định.
Điều quan trọng là mỗi quyết định chuyển mục đích phải đi kèm trách nhiệm đầy đủ đối với tài nguyên bị tác động. Trồng rừng thay thế chính là một trong những cơ chế để hiện thực hóa nguyên tắc này.
Nhưng hiệu quả của chính sách không được đo bằng số tiền đã thu hay số hecta đã đưa vào kế hoạch. Thước đo cuối cùng phải là diện tích rừng thực sự được hình thành, được bảo vệ lâu dài và tạo ra các giá trị sinh thái, kinh tế, xã hội tương xứng.
Khi quỹ đất được chuẩn bị từ sớm, kinh phí được sử dụng kịp thời, giống và kỹ thuật được kiểm soát, dữ liệu được theo dõi minh bạch và trách nhiệm quản lý sau trồng được xác định rõ, trồng rừng thay thế sẽ không chỉ là nghĩa vụ của dự án. Đây có thể trở thành một nguồn lực quan trọng để phục hồi hệ sinh thái, nâng cao chất lượng rừng và bảo đảm quá trình phát triển kinh tế không làm suy giảm nền tảng tài nguyên cho các thế hệ tương lai.
BLNCNC