Nghệ An là một trong những địa phương có diện tích rừng và đất lâm nghiệp lớn nhất cả nước. Với địa bàn rộng, phần lớn diện tích rừng tập trung ở miền núi, biên giới, nơi đời sống của người dân có quan hệ trực tiếp với tài nguyên rừng, việc xác định rõ ai quản lý rừng, quản lý ở đâu và được hưởng những quyền lợi gì có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Thực tiễn cho thấy, một diện tích rừng chưa xác định rõ chủ quản lý rất dễ rơi vào tình trạng trách nhiệm không cụ thể, khó kiểm soát xâm lấn, khó đầu tư dài hạn và khó xác định đối tượng hưởng lợi từ các chính sách lâm nghiệp. Vì vậy, giao rừng gắn với giao đất lâm nghiệp không đơn thuần là hoàn thiện hồ sơ hành chính, mà là bước nền tảng để đưa tài nguyên rừng vào một hệ thống quản lý có chủ thể, có ranh giới, có quyền lợi và trách nhiệm rõ ràng.
Đây cũng là một trong những nhiệm vụ trọng tâm được Nghệ An tiếp tục đặt ra trong giai đoạn 2026–2030, hướng tới cơ bản hoàn thành giao đất gắn với giao rừng, cho thuê đất, thuê rừng theo quy hoạch và bảo đảm 100% diện tích rừng có chủ quản lý.
Công khai bản đồ, xác định rõ ranh giới và có sự tham gia của người dân là những khâu quan trọng để việc giao rừng, giao đất lâm nghiệp bảo đảm chính xác và hạn chế tranh chấp.
Khi rừng có chủ, trách nhiệm bảo vệ mới thực sự cụ thể
Rừng là tài nguyên đặc thù. Một diện tích rừng có thể nằm xa khu dân cư, địa hình phức tạp, khó kiểm tra thường xuyên. Nếu chỉ quản lý bằng ranh giới hành chính mà chưa xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm trực tiếp, nguy cơ chặt phá, lấn chiếm, khai thác trái phép hoặc cháy rừng sẽ cao hơn.
Khi rừng được giao cho hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng hoặc các chủ thể phù hợp, phạm vi quản lý được xác định trên bản đồ và ngoài thực địa. Người nhận rừng biết rõ khu vực mình có trách nhiệm bảo vệ; chính quyền và cơ quan kiểm lâm cũng thuận lợi hơn trong kiểm tra, theo dõi diễn biến và xử lý vi phạm.
Điều quan trọng là việc giao rừng cần được thực hiện đồng bộ với giao đất, công nhận quyền sử dụng đất hoặc hoàn thiện hồ sơ đất đai theo quy định. Rừng và đất lâm nghiệp có mối quan hệ chặt chẽ nhưng thuộc hai hệ thống quản lý pháp luật có những nội dung khác nhau. Nếu hồ sơ đất đã có nhưng chưa xác định chủ rừng, hoặc đã giao rừng nhưng hồ sơ đất chưa đầy đủ, việc đầu tư, quản lý và thực hiện quyền của người sử dụng có thể phát sinh khó khăn.
Luật Lâm nghiệp đặt ra nguyên tắc các diện tích rừng phải có chủ quản lý; quy trình giao rừng hiện nay bao gồm xác định ranh giới, điều tra hiện trạng, niêm yết công khai, kiểm tra ngoài thực địa, hoàn thiện hồ sơ, bàn giao và số hóa dữ liệu quản lý. Thông tư số 58/2025/TT-BNNMT, có hiệu lực từ cuối năm 2025, đã quy định cụ thể định mức kinh tế – kỹ thuật cho các bước này.
Nghệ An đã giao hơn 202.000 ha rừng
Sau nhiều năm triển khai Đề án giao rừng gắn với giao đất và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp, Nghệ An đã đạt được kết quả đáng kể.
Giai đoạn 2018–2025, toàn tỉnh đã thực hiện giao khoảng 202.049 ha trên tổng số 265.771 ha thuộc phạm vi Đề án, đạt hơn 76%. Có 27.339 hộ gia đình và 468 cộng đồng tại 53 xã được giao rừng; đồng thời thực hiện cấp mới, cấp đổi 18.694 Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp.
Kết quả này tạo chuyển biến quan trọng trong quản lý rừng ở nhiều địa bàn miền núi. Khi rừng được bàn giao cụ thể cho người dân và cộng đồng, trách nhiệm quản lý được chuyển từ trạng thái chung chung sang từng chủ thể cụ thể; người dân có cơ sở để đầu tư sản xuất, bảo vệ tài sản rừng và tiếp cận các chính sách có liên quan theo quy định.
Tuy nhiên, việc mới hoàn thành khoảng ba phần tư mục tiêu cũng cho thấy khối lượng công việc còn lại không nhỏ. Những diện tích chưa hoàn thành thường là những khu vực khó hơn về hồ sơ, ranh giới, hiện trạng sử dụng hoặc có những vấn đề cần tiếp tục rà soát, xử lý trước khi có thể giao ổn định.
Do đó, giai đoạn tiếp theo không thể chỉ đặt mục tiêu tăng nhanh số lượng hồ sơ, mà phải bảo đảm chất lượng giao rừng, giao đất, hạn chế tình trạng ranh giới trên bản đồ không phù hợp thực địa hoặc giao xong nhưng người dân không xác định được chính xác khu vực quản lý.
Giao đất, giao rừng phải tạo được động lực phát triển sinh kế
Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của chính sách giao rừng là đưa người dân trở thành chủ thể trực tiếp tham gia quản lý và hưởng lợi từ rừng.
Đối với rừng sản xuất và đất lâm nghiệp đủ điều kiện, quyền sử dụng ổn định tạo tâm lý yên tâm đầu tư. Người dân có cơ sở để trồng rừng thâm canh, chuyển hóa sang rừng gỗ lớn, sử dụng giống tốt, chăm sóc dài hạn và tham gia liên kết với doanh nghiệp thay vì khai thác ngắn ngày theo tâm lý “đất chưa rõ quyền thì không đầu tư lớn”.
Trên phạm vi cả nước, chính sách giao đất, giao rừng đã đưa hàng triệu hecta rừng đến hộ gia đình và cộng đồng, tạo tư liệu sản xuất và góp phần cải thiện sinh kế ở vùng miền núi. Cơ quan quản lý lâm nghiệp xác định việc tiếp tục giao những diện tích chưa có chủ thực sự cho các đối tượng phù hợp, ưu tiên người dân, là một giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý và ổn định đời sống.
Tuy nhiên, giao rừng không nên được hiểu đơn giản là “giao đất rồi để người dân tự xoay xở”. Nếu sau khi nhận đất, nhận rừng mà thiếu vốn, thiếu giống, thiếu kỹ thuật và không có thị trường tiêu thụ, người dân vẫn có thể lựa chọn chu kỳ khai thác ngắn để giải quyết nhu cầu trước mắt.
Vì vậy, giao rừng phải được đặt trong một chuỗi chính sách rộng hơn gồm hỗ trợ giống chất lượng cao, tín dụng, kỹ thuật trồng rừng, chứng chỉ quản lý rừng bền vững, liên kết doanh nghiệp, phát triển lâm sản ngoài gỗ và các mô hình sinh kế dưới tán rừng.
Cơ sở để xác định đúng đối tượng hưởng lợi từ rừng
Khi ranh giới và chủ thể quản lý được xác định rõ, việc triển khai các chính sách tài chính trong lâm nghiệp cũng thuận lợi hơn.
Đối với dịch vụ môi trường rừng, một trong những yêu cầu quan trọng là xác định đúng diện tích cung ứng dịch vụ và đối tượng được hưởng tiền chi trả. Nếu ranh giới giữa các chủ rừng chưa rõ hoặc hồ sơ quản lý không thống nhất, quá trình lập danh sách, xác định diện tích và chi trả dễ phát sinh vướng mắc.
Tương tự, phát triển carbon rừng trong tương lai đòi hỏi dữ liệu chính xác về khu vực dự án, chủ thể quản lý, hiện trạng và lịch sử biến động rừng. Một khu rừng có ranh giới chưa rõ, đang tranh chấp hoặc chưa xác định đầy đủ quyền, trách nhiệm sẽ khó tham gia một cơ chế carbon đòi hỏi việc đo đạc, kiểm chứng và chia sẻ lợi ích minh bạch.
Do đó, giao đất, giao rừng chính là một trong những lớp dữ liệu nền của kinh tế lâm nghiệp đa giá trị. Nó không tự động tạo ra quyền hưởng tín chỉ carbon hoặc dịch vụ môi trường, nhưng giúp xác định rõ ai là chủ thể tham gia, ai chịu trách nhiệm bảo vệ và ai có thể được xem xét hưởng lợi theo cơ chế pháp luật tương ứng.
Cộng đồng dân cư là một lực lượng quan trọng giữ rừng
Tại miền Tây Nghệ An, nhiều khu rừng gắn bó lâu đời với đời sống, tập quán và không gian văn hóa của cộng đồng dân cư. Trong những trường hợp phù hợp, giao rừng cho cộng đồng có thể phát huy lợi thế của phương thức quản lý dựa vào cộng đồng.
Người dân địa phương hiểu địa hình, nguồn nước, đường vào rừng và những khu vực thường xảy ra nguy cơ xâm nhập. Khi cộng đồng cùng thống nhất quy ước và tổ chức tuần tra, khả năng phát hiện sớm hành vi khai thác trái phép hoặc cháy rừng được nâng lên.
Thực tế ở Nghệ An cho thấy giao đất, giao rừng đã tạo điều kiện để nhiều cộng đồng miền núi trực tiếp tham gia bảo vệ tài nguyên và hưởng lợi từ các chính sách lâm nghiệp. Một số mô hình còn kết hợp bảo vệ rừng với dược liệu, lâm sản ngoài gỗ và các hoạt động sinh kế phù hợp, qua đó tạo mối liên hệ trực tiếp giữa thu nhập và trách nhiệm giữ rừng.
Tất nhiên, hình thức giao cho cộng đồng phải phù hợp với loại rừng và quy định pháp luật. Quyền của cộng đồng đối với rừng không hoàn toàn giống quyền của hộ gia đình hoặc cá nhân. Vì vậy, khi thực hiện phải giải thích rõ phạm vi quyền lợi, nghĩa vụ và phương án tổ chức quản lý để tránh kỳ vọng không phù hợp.
Hồ sơ địa chính và hồ sơ lâm nghiệp phải tiến tới thống nhất
Một trong những vấn đề cần được đặc biệt quan tâm trong giai đoạn tiếp theo là chất lượng dữ liệu.
Trong nhiều năm, thông tin về đất lâm nghiệp và thông tin về rừng được hình thành từ các thời kỳ điều tra, đo đạc và quản lý khác nhau. Vì vậy, có nơi ranh giới trên bản đồ địa chính, bản đồ giao đất, bản đồ hiện trạng rừng và thực địa chưa hoàn toàn đồng nhất.
Nếu không xử lý sự khác biệt này trước khi giao, những sai lệch nhỏ trên bản đồ có thể trở thành tranh chấp ngoài thực địa. Chính vì vậy, quy trình giao rừng hiện hành yêu cầu điều tra hiện trạng, xác định ranh giới, niêm yết công khai, kiểm tra thực địa và bàn giao mốc ranh giới trước khi lập hồ sơ quản lý chính thức.
Giai đoạn 2026–2030 cần tiến thêm một bước: đồng bộ dữ liệu rừng và đất lâm nghiệp trên nền tảng số. Mỗi khu rừng cần được gắn với mã định danh, tọa độ, chủ thể quản lý, loại rừng, trạng thái rừng và thông tin pháp lý về đất.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa, cơ quan quản lý có thể theo dõi biến động thuận lợi hơn; chủ rừng xác định rõ tài sản của mình; doanh nghiệp dễ kiểm chứng nguồn nguyên liệu; còn các chương trình dịch vụ môi trường, carbon và chứng chỉ rừng có được cơ sở dữ liệu đáng tin cậy.
Không chỉ “giao xong”, mà phải quản lý tốt sau giao
Chất lượng của chính sách không nên được đánh giá chỉ bằng số hecta đã giao hay số Giấy chứng nhận đã cấp. Điều cần quan tâm hơn là diện tích sau giao có được bảo vệ tốt hơn, có phát sinh tranh chấp hay không và người dân có thực sự tạo được sinh kế từ rừng hay không.
Sau giao rừng, chính quyền cơ sở và cơ quan chuyên môn cần tiếp tục hướng dẫn người dân xác định ranh giới, xây dựng phương án quản lý, thực hiện quy định về khai thác, phòng cháy, chữa cháy và sử dụng rừng.
Đối với diện tích rừng sản xuất, cần kết nối người dân với doanh nghiệp chế biến và hợp tác xã để hình thành vùng nguyên liệu có quy mô đủ lớn. Những hộ có điều kiện nên được hỗ trợ chuyển hóa rừng gỗ nhỏ sang gỗ lớn, tham gia chứng chỉ quản lý rừng bền vững và truy xuất nguồn gốc.
Đối với rừng tự nhiên, trọng tâm phải là bảo vệ, phục hồi và khai thác các lợi ích hợp pháp phù hợp với chức năng của từng loại rừng. Sinh kế có thể được bổ sung thông qua khoán bảo vệ rừng, dịch vụ môi trường, lâm sản ngoài gỗ hoặc các hoạt động dưới tán được pháp luật cho phép.
Như vậy, giao rừng là điểm khởi đầu của một quá trình quản lý dài hạn chứ không phải điểm kết thúc của chính sách.
Một nhiệm vụ quan trọng trong phát triển lâm nghiệp Nghệ An giai đoạn mới
Nghị quyết về phát triển lâm nghiệp bền vững của Nghệ An giai đoạn 2026–2030 tiếp tục xác định nhiệm vụ cơ bản hoàn thành giao đất gắn với giao rừng, đồng thời hướng tới 100% diện tích rừng có chủ quản lý. Định hướng này cho thấy tỉnh đang chuyển từ xử lý một nhiệm vụ tồn đọng sang coi giao đất, giao rừng là một thành tố của chiến lược phát triển kinh tế lâm nghiệp.
Để đạt mục tiêu, cần tập trung trước hết vào những diện tích còn chưa hoàn thiện hồ sơ; phân loại cụ thể nguyên nhân của từng khu vực; giải quyết ranh giới, tranh chấp và chồng lấn trước khi giao; đồng thời bảo đảm sự tham gia thực chất của người dân trong quá trình xác định đối tượng và ranh giới.
Song song với đó, dữ liệu giao rừng phải được kết nối với dữ liệu đất đai, theo dõi diễn biến rừng và hệ thống thông tin lâm nghiệp. Đây sẽ là cơ sở để Nghệ An quản lý tài nguyên theo hướng số hóa và minh bạch hơn trong những năm tới.
Về lâu dài, hiệu quả lớn nhất của giao rừng gắn với giao đất lâm nghiệp không nằm ở số lượng hồ sơ được hoàn thành, mà ở việc hình thành một hệ thống trong đó mỗi khu rừng đều có người chịu trách nhiệm, mỗi chủ rừng đều biết rõ quyền và nghĩa vụ, và người dân có thể tạo ra lợi ích kinh tế hợp pháp từ việc giữ rừng.
Khi quyền quản lý được xác lập rõ, người dân có lý do để đầu tư dài hạn; doanh nghiệp có cơ sở liên kết vùng nguyên liệu; Nhà nước quản lý thuận lợi hơn; còn các nguồn giá trị mới như dịch vụ môi trường, carbon rừng và lâm sản ngoài gỗ có điều kiện để phát triển.
Đó chính là nền tảng để chuyển từ quản lý rừng chủ yếu bằng biện pháp hành chính sang quản trị rừng dựa trên trách nhiệm, quyền lợi và sinh kế, góp phần xây dựng nền lâm nghiệp Nghệ An hiện đại, đa giá trị và bền vững.
BLNCNC