Ngành gỗ và sản phẩm gỗ Việt Nam bước vào năm 2026 với nhiều tín hiệu tích cực. Sau một giai đoạn chịu tác động bởi suy giảm nhu cầu tiêu dùng, biến động đơn hàng, áp lực chi phí và các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế, kết quả xuất khẩu trong tháng đầu năm 2026 cho thấy ngành gỗ vẫn duy trì được khả năng thích ứng và phục hồi. Đây là cơ sở quan trọng để các địa phương có tiềm năng lớn về lâm nghiệp, trong đó có Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ, tiếp tục định hướng phát triển vùng nguyên liệu, chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng gỗ toàn cầu.
Chế biến sâu là hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của ngành gỗ Việt Nam.
Theo thông tin thị trường được công bố, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam trong tháng 01/2026 đạt khoảng 1,6 tỷ USD, tăng 12,5% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng này cho thấy nhu cầu tại một số thị trường chủ lực đang có dấu hiệu phục hồi, đồng thời phản ánh năng lực duy trì đơn hàng của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu vẫn còn nhiều yếu tố bất định. Đáng chú ý, ngành gỗ bước vào năm 2026 sau khi đã đạt mốc xuất khẩu hơn 17 tỷ USD trong năm 2025, tiếp tục khẳng định vị trí là một trong những ngành hàng xuất khẩu quan trọng của nông nghiệp Việt Nam.
Một trong những yếu tố tạo dư địa thuận lợi cho ngành gỗ ngay từ đầu năm là việc Hoa Kỳ lùi thời điểm tăng thuế đối với một số sản phẩm gỗ thành phẩm sang đầu năm 2027. Hoa Kỳ hiện vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của gỗ và sản phẩm gỗ Việt Nam, do đó việc chưa tăng thuế ngay từ đầu năm 2026 giúp doanh nghiệp có thêm thời gian duy trì đơn hàng, ổn định kế hoạch sản xuất, điều chỉnh cơ cấu thị trường và chuẩn bị phương án thích ứng với chính sách thương mại mới. Tuy nhiên, đây chỉ là khoảng thời gian “giảm áp lực” tạm thời, không phải sự bảo đảm dài hạn. Ngành gỗ vẫn cần chuẩn bị cho kịch bản cạnh tranh gay gắt hơn về giá, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc xuất xứ, nguồn gốc nguyên liệu và yêu cầu phát triển bền vững.
Thực tế cho thấy, dư địa tăng trưởng của ngành gỗ Việt Nam vẫn còn lớn, nhưng mô hình cạnh tranh truyền thống dựa nhiều vào chi phí nhân công, gia công sản phẩm và lợi thế đơn hàng đang dần thu hẹp. Các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng quan tâm đến tính hợp pháp của nguyên liệu, khả năng truy xuất nguồn gốc, chứng chỉ quản lý rừng bền vững, phát thải carbon trong chuỗi sản xuất và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Vì vậy, để phục hồi bền vững, ngành gỗ không thể chỉ tập trung tăng kim ngạch xuất khẩu, mà cần nâng cao năng lực cạnh tranh ở chiều sâu: từ vùng nguyên liệu, công nghệ chế biến, thiết kế sản phẩm, quản trị chuỗi cung ứng đến xây dựng thương hiệu.
Trước hết, vùng nguyên liệu là nền tảng cốt lõi của năng lực cạnh tranh ngành gỗ. Một ngành chế biến gỗ mạnh phải được đặt trên cơ sở nguồn nguyên liệu ổn định, hợp pháp, có chất lượng và có khả năng truy xuất. Đối với các địa phương có diện tích rừng trồng lớn, việc chuyển từ trồng rừng chu kỳ ngắn sang rừng gỗ lớn, sử dụng giống chất lượng cao, áp dụng kỹ thuật thâm canh bền vững và phát triển rừng có chứng chỉ sẽ tạo lợi thế quan trọng cho chế biến sâu. Khi nguồn nguyên liệu được quản lý tốt, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong sản xuất, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính và nâng cao giá trị sản phẩm cuối cùng.
Thứ hai, chế biến sâu là hướng đi bắt buộc để nâng cao giá trị gia tăng. Nếu chỉ dừng lại ở khai thác gỗ nguyên liệu, dăm gỗ hoặc sản phẩm sơ chế, giá trị thu được trên một đơn vị tài nguyên rừng còn thấp. Trong khi đó, các nhóm sản phẩm như đồ nội thất, ván kỹ thuật, sản phẩm gỗ thiết kế, vật liệu gỗ mới, viên nén năng lượng sinh học và sản phẩm kết hợp giữa gỗ với vật liệu xanh đang mở ra nhiều cơ hội thị trường. Để tận dụng cơ hội này, ngành gỗ cần đẩy mạnh đầu tư máy móc, tự động hóa, công nghệ sấy, xử lý bề mặt, thiết kế mẫu mã, tiêu chuẩn chất lượng và năng lực quản trị sản xuất theo yêu cầu của khách hàng quốc tế.
.jpg)
Vùng nguyên liệu hợp pháp, ổn định và có khả năng truy xuất là nền tảng cho phát triển ngành gỗ bền vững.
Thứ ba, chuyển đổi số và minh bạch chuỗi cung ứng ngày càng trở thành yêu cầu cạnh tranh trực tiếp. Trong giai đoạn mới, doanh nghiệp chế biến gỗ cần quản lý được nguồn gốc nguyên liệu từ lô rừng, chủ rừng, quá trình khai thác, vận chuyển đến nhà máy và xuất khẩu. Cơ sở dữ liệu rừng, mã số vùng trồng, hồ sơ điện tử về nguyên liệu, phần mềm quản trị sản xuất, truy xuất nguồn gốc và liên kết thông tin giữa cơ quan quản lý với doanh nghiệp sẽ giúp giảm rủi ro, tăng niềm tin thị trường và đáp ứng các quy định mới như EUDR, FLEGT cũng như yêu cầu riêng của từng nhà nhập khẩu.
Đối với Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ, những chuyển động của ngành gỗ trong tháng đầu năm 2026 đặt ra yêu cầu rất rõ: cần tận dụng cơ hội phục hồi thị trường để tái cơ cấu ngành lâm nghiệp theo hướng hiện đại hơn, bền vững hơn và có giá trị gia tăng cao hơn. Nghệ An có tiềm năng lớn về đất lâm nghiệp, rừng trồng, lâm sản ngoài gỗ, lực lượng lao động và vị trí kết nối vùng. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh, cần có không gian tổ chức sản xuất phù hợp, gắn vùng nguyên liệu với chế biến, khoa học công nghệ, dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp và xúc tiến thị trường.
Trong bối cảnh đó, Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ có vai trò quan trọng trong việc hình thành động lực phát triển mới cho kinh tế lâm nghiệp. Khu có thể trở thành nơi kết nối giữa nghiên cứu, chọn tạo giống cây lâm nghiệp, phát triển rừng trồng chất lượng cao, chế biến gỗ và lâm sản ngoài gỗ, ứng dụng công nghệ số trong quản lý vùng nguyên liệu, đồng thời thu hút doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu. Đây không chỉ là không gian sản xuất, mà còn là hạt nhân thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng của ngành lâm nghiệp vùng Bắc Trung Bộ.
Để đáp ứng yêu cầu mới của thị trường, cần chú trọng xây dựng các chuỗi liên kết giữa người trồng rừng, hợp tác xã, chủ rừng, doanh nghiệp chế biến và cơ quan quản lý. Người trồng rừng cần được hỗ trợ về giống, kỹ thuật, chứng chỉ rừng, thông tin thị trường và liên kết tiêu thụ. Doanh nghiệp cần được tạo điều kiện tiếp cận vùng nguyên liệu ổn định, mặt bằng sản xuất, công nghệ, hạ tầng logistics và thông tin về tiêu chuẩn thị trường. Cơ quan quản lý cần đóng vai trò định hướng, hỗ trợ dữ liệu, kiểm soát nguồn gốc gỗ hợp pháp và thúc đẩy môi trường đầu tư minh bạch. Khi các chủ thể này được kết nối hiệu quả, ngành gỗ mới có thể chuyển từ sản xuất phân tán sang phát triển theo chuỗi giá trị.
Bước vào năm 2026, ngành gỗ Việt Nam có cơ hội phục hồi, nhưng cơ hội này đi kèm với yêu cầu thay đổi mạnh mẽ. Tăng trưởng xuất khẩu trong tháng đầu năm là tín hiệu tích cực, song chưa đủ để bảo đảm sức cạnh tranh dài hạn nếu ngành không nâng cao chất lượng vùng nguyên liệu, đổi mới công nghệ chế biến, chuẩn hóa dữ liệu, phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao và chủ động thích ứng với biến động chính sách thương mại quốc tế. Đối với Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ, đây là thời điểm phù hợp để thúc đẩy phát triển lâm nghiệp công nghệ cao, hình thành chuỗi giá trị gỗ bền vững và khẳng định vai trò của Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ trong tiến trình hiện đại hóa ngành lâm nghiệp.
BLNCNC