Rừng không chỉ cung cấp gỗ, lâm sản, bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước và duy trì đa dạng sinh học, mà còn có khả năng hấp thụ, lưu giữ một lượng lớn khí carbon dioxide trong khí quyển. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu giảm phát thải ngày càng trở nên cấp thiết, giá trị hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng đang từng bước được lượng hóa, tạo thêm nguồn lực tài chính cho công tác bảo vệ, phục hồi và phát triển rừng.
Ngày 21/5/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 180/2026/NĐ-CP quy định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng, có hiệu lực từ ngày 15/7/2026. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý để xác định, quản lý, cung ứng và sử dụng kết quả giảm phát thải, tín chỉ carbon rừng tại Việt Nam.
Cơ chế mới không làm thay đổi vai trò nền tảng của rừng, nhưng bổ sung một cách tiếp cận mới: kết quả bảo vệ, phục hồi và nâng cao chất lượng rừng có thể được đo đạc, xác minh và chuyển thành giá trị kinh tế. Qua đó, bảo vệ rừng không chỉ là trách nhiệm về môi trường mà còn có thể tạo thêm nguồn lực cho chủ rừng, cộng đồng dân cư và địa phương.
Từ chức năng sinh thái đến một loại dịch vụ có giá trị kinh tế
Trong quá trình sinh trưởng, cây rừng hấp thụ khí CO₂ thông qua quang hợp và tích lũy carbon trong thân, cành, lá, rễ và đất rừng. Khi rừng được bảo vệ tốt, diện tích rừng được duy trì, suy thoái rừng được hạn chế hoặc rừng được phục hồi, lượng phát thải khí nhà kính có thể giảm xuống và trữ lượng carbon có thể tăng lên.
Nghị định số 180/2026/NĐ-CP xác định dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng là hoạt động cung ứng kết quả giảm phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon rừng. Việc cung ứng có thể được thực hiện thông qua hợp đồng hoặc trên sàn giao dịch carbon theo quy định.
Mức chi trả được tính trên một tấn CO₂, một tấn CO₂ tương đương hoặc một tín chỉ carbon rừng. Việc chi trả có thể thực hiện trực tiếp giữa bên sử dụng và bên cung ứng dịch vụ hoặc ủy thác qua Quỹ Bảo vệ và phát triển rừng.
Quy định này tạo cơ sở để dòng tài chính carbon được kết nối với công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. Nguồn thu có thể được sử dụng để hỗ trợ bảo vệ rừng, cải thiện sinh kế cộng đồng, xây dựng dự án carbon, đo đạc, báo cáo, thẩm định và hoàn thiện cơ sở dữ liệu lâm nghiệp.
Không phải cứ có rừng là có tín chỉ carbon
Carbon rừng có tiềm năng lớn nhưng không phải mọi diện tích rừng đều tự động tạo ra tín chỉ để giao dịch. Muốn có kết quả giảm phát thải hoặc tín chỉ carbon được công nhận, chủ thể thực hiện phải xây dựng và đăng ký dự án carbon rừng; tổ chức đo đạc, báo cáo, thẩm định; thực hiện các nghĩa vụ có liên quan và được cơ quan có thẩm quyền xác nhận.
Quá trình này thường được gọi là hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định, viết tắt là MRV. Đây là cơ sở để xác định lượng phát thải đã được giảm hoặc lượng carbon tăng thêm so với kịch bản tham chiếu.
Mỗi tín chỉ carbon phải gắn với một lượng giảm phát thải được xác định rõ, có hồ sơ và được kiểm chứng. Kết quả giảm phát thải hoặc tín chỉ đã được chuyển nhượng không được tiếp tục bán cho bên khác. Nguyên tắc này nhằm tránh tình trạng tính trùng, bán trùng và bảo đảm tính toàn vẹn của thị trường carbon.
Do đó, giá trị carbon của rừng không thể chỉ được xác định bằng diện tích rừng. Các yếu tố như loại rừng, trữ lượng, sinh trưởng, lịch sử biến động, nguy cơ mất rừng, phương thức quản lý, thời gian duy trì và khả năng kiểm chứng đều có ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Kinh nghiệm từ Thỏa thuận chi trả giảm phát thải Bắc Trung Bộ
Việt Nam đã có kinh nghiệm thực tế trong việc nhận chi trả dựa trên kết quả giảm phát thải thông qua Thỏa thuận chi trả giảm phát thải vùng Bắc Trung Bộ – ERPA. Chương trình được triển khai tại sáu tỉnh gồm Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và thành phố Huế.
Theo kết quả được xác minh, Việt Nam đã giảm 10,3 triệu tấn CO₂ và nhận khoản chi trả 51,5 triệu USD từ Quỹ Đối tác carbon trong lâm nghiệp thông qua Ngân hàng Thế giới. Nguồn lực này được phân bổ cho hàng chục nghìn chủ rừng và hơn một nghìn cộng đồng tham gia bảo vệ rừng.
ERPA cho thấy carbon rừng có thể tạo ra nguồn tài chính thực tế khi kết quả bảo vệ rừng được đo đạc, kiểm chứng và tổ chức chia sẻ lợi ích minh bạch. Quan trọng hơn, chương trình đã bước đầu hình thành kinh nghiệm về quản lý dữ liệu, xác định đối tượng hưởng lợi, kiểm tra kết quả và phối hợp giữa cơ quan nhà nước, chủ rừng và cộng đồng.
Tuy nhiên, ERPA là một chương trình chi trả giảm phát thải có phạm vi, điều kiện và phương pháp riêng. Kết quả của chương trình không đồng nghĩa mọi diện tích rừng đều có thể áp dụng cùng một mức giá hoặc tự do đưa ra thị trường. Mỗi dự án carbon mới vẫn phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý và kỹ thuật.
Cơ hội lớn đối với Nghệ An
Nghệ An là địa phương có diện tích rừng lớn, tỷ lệ che phủ rừng cao, nhiều khu rừng tự nhiên có giá trị về đa dạng sinh học và cảnh quan. Tỉnh cũng có kinh nghiệm tham gia ERPA, tổ chức chi trả cho chủ rừng, cộng đồng dân cư và các đơn vị quản lý rừng.
Đây là những điều kiện thuận lợi để Nghệ An tiếp tục nghiên cứu phát triển các dự án carbon rừng trong giai đoạn mới. Nguồn thu từ carbon có thể bổ sung cho chi trả dịch vụ môi trường rừng, hỗ trợ tuần tra, phòng cháy, chữa cháy, phục hồi rừng và tạo thêm sinh kế cho người dân sống gần rừng.
Đối với rừng tự nhiên, cơ chế carbon tạo thêm động lực để hạn chế mất rừng, suy thoái rừng và nâng cao chất lượng quản lý. Đối với rừng trồng, phát triển rừng gỗ lớn, kéo dài chu kỳ kinh doanh, sử dụng giống chất lượng cao và áp dụng quản lý rừng bền vững có thể vừa nâng giá trị gỗ, vừa tăng khả năng tích lũy carbon.
Carbon rừng cũng có thể được kết hợp với các giá trị khác như bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn nước, phát triển du lịch sinh thái, lâm sản ngoài gỗ và sinh kế cộng đồng. Những dự án tạo ra đồng thời nhiều lợi ích về khí hậu, môi trường và xã hội thường có khả năng thu hút sự quan tâm cao hơn từ các nhà đầu tư xanh.
Dữ liệu là nền tảng của kinh tế carbon rừng
Muốn phát triển carbon rừng, trước hết phải quản lý được dữ liệu rừng. Cần xác định rõ ranh giới, chủ thể quản lý, trạng thái rừng, trữ lượng, lịch sử biến động, nguy cơ mất rừng và kết quả của các hoạt động bảo vệ, phục hồi.
Ảnh vệ tinh, hệ thống thông tin địa lý, thiết bị bay không người lái, ô tiêu chuẩn và các phần mềm quản lý rừng có thể hỗ trợ theo dõi biến động trên phạm vi rộng. Tuy nhiên, dữ liệu công nghệ phải được kết hợp với điều tra thực địa và quy trình kiểm chứng phù hợp.
Mỗi khu rừng tham gia dự án cần có hồ sơ rõ ràng, dữ liệu được cập nhật và cơ chế kiểm soát chất lượng. Nếu ranh giới không thống nhất, quyền quản lý chưa rõ hoặc dữ liệu thiếu độ tin cậy, việc xây dựng dự án sẽ gặp khó khăn và chi phí thẩm định có thể tăng cao.
Bởi vậy, đầu tư cho dữ liệu không chỉ phục vụ tín chỉ carbon. Đây còn là nền tảng để quản lý tài nguyên rừng, truy xuất nguồn gốc gỗ, phòng cháy, chữa cháy, theo dõi sâu bệnh và xây dựng kế hoạch phát triển lâm nghiệp.
Cần thận trọng với các đề nghị mua bán sớm
Khi thị trường carbon nhận được nhiều sự quan tâm, các chủ rừng và cộng đồng có thể được tiếp cận bởi những tổ chức, doanh nghiệp hoặc đơn vị trung gian đề nghị hợp tác xây dựng dự án hay mua trước tín chỉ.
Việc hợp tác là cần thiết vì xây dựng dự án carbon đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật, kinh phí và năng lực tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, các bên tham gia cần thận trọng khi ký kết hợp đồng dài hạn, đặc biệt là các thỏa thuận liên quan đến quyền sở hữu kết quả giảm phát thải, quyền chuyển nhượng, chi phí phát triển dự án và tỷ lệ chia sẻ lợi ích.
Chủ rừng cần được cung cấp đầy đủ thông tin về thời hạn hợp đồng, diện tích tham gia, tiêu chuẩn áp dụng, phương pháp xác định tín chỉ, trách nhiệm khi rừng bị cháy hoặc suy giảm, chi phí khấu trừ và quyền kiểm tra số liệu. Không nên chuyển giao quyền carbon khi chưa xác định rõ căn cứ pháp lý, giá trị dự kiến và nghĩa vụ của các bên.
Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường hướng dẫn, công khai thông tin và kiểm soát các hoạt động tư vấn, môi giới có dấu hiệu thiếu minh bạch. Phát triển thị trường carbon phải bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, chủ rừng, cộng đồng và nhà đầu tư.
Vai trò của Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ
Khu Lâm nghiệp ứng dụng công nghệ cao vùng Bắc Trung Bộ có thể đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu, thử nghiệm và chuyển giao các giải pháp phục vụ phát triển carbon rừng.
Trước hết, Khu có thể phối hợp với viện nghiên cứu, trường đại học, cơ quan quản lý và doanh nghiệp công nghệ xây dựng các mô hình theo dõi sinh trưởng, sinh khối và khả năng hấp thụ carbon của rừng trồng. Việc khảo nghiệm giống, mô hình thâm canh và rừng gỗ lớn cần được đánh giá đồng thời về năng suất gỗ, hiệu quả kinh tế và trữ lượng carbon.
Khu cũng có thể thử nghiệm các công nghệ viễn thám, GIS, thiết bị bay không người lái và nền tảng dữ liệu số trong đo đạc, giám sát rừng. Những kết quả này sẽ hỗ trợ chuẩn hóa dữ liệu, giảm chi phí theo dõi và nâng cao năng lực MRV cho các chủ rừng trong vùng.
Bên cạnh nghiên cứu, Khu có thể trở thành đầu mối kết nối doanh nghiệp, tổ chức tài chính, đơn vị tư vấn và chủ rừng; tổ chức đào tạo về xây dựng dự án carbon, quản lý dữ liệu, bảo vệ quyền lợi và chia sẻ lợi ích. Đây là cơ sở để hình thành hệ sinh thái lâm nghiệp công nghệ cao gắn với tài chính xanh.
Carbon rừng mở ra không gian phát triển mới cho ngành lâm nghiệp, nhưng giá trị lớn nhất không chỉ nằm ở việc bán tín chỉ. Cơ chế này có thể tạo động lực để bảo vệ rừng tốt hơn, nâng cao chất lượng rừng trồng, tăng thu nhập cho cộng đồng, hiện đại hóa dữ liệu và thu hút nguồn lực đầu tư xanh.
Để biến tiềm năng thành kết quả thực tế, cần thực hiện từng bước thận trọng: hoàn thiện dữ liệu, xác định rõ quyền và trách nhiệm, xây dựng dự án đạt tiêu chuẩn, tổ chức đo đạc và thẩm định minh bạch, đồng thời bảo đảm chia sẻ lợi ích công bằng.
Đối với Nghệ An và vùng Bắc Trung Bộ, carbon rừng có thể trở thành một cấu phần quan trọng của kinh tế lâm nghiệp hiện đại. Khi được kết hợp với khoa học công nghệ, quản lý rừng bền vững, chế biến sâu và sinh kế cộng đồng, giá trị của rừng sẽ không chỉ được tính bằng khối lượng gỗ khai thác, mà còn bằng những đóng góp lâu dài đối với khí hậu, môi trường và phát triển xanh.
BLNCNC