Hành trình ngoạn mục của ngành gỗ Việt Nam, từ một ngành nghề truyền thống vươn lên thành cường quốc xuất khẩu đồ nội thất thứ hai thế giới, không phải là một sự phát triển tự thân. Đằng sau những con số kim ngạch tỷ đô là một chiến lược hội nhập quốc tế bài bản, trong đó các hiệp định thương mại tự do (FTA) và cam kết quốc tế đóng vai trò như một “bệ phóng” chiến lược. Chính những thỏa thuận này đã mở ra các thị trường lớn, đồng thời thúc đẩy ngành chuyển đổi theo hướng minh bạch và bền vững, tạo nên lợi thế cạnh tranh không thể thay thế.
BTA VÀ WTO: MỞ NHỮNG CÁNH CỬA HỘI NHẬP ĐẦU TIÊN
Giai đoạn đầu những năm 2000 là thời kỳ bản lề, đánh dấu những bước chân đầu tiên của gỗ Việt ra thế giới. Hai sự kiện pháp lý quan trọng đã định hình toàn bộ quỹ đạo phát triển của ngành trong thập kỷ tiếp theo.
Đầu tiên, Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA) được ký kết vào năm 2000 là một cú hích lịch sử. Nó đã mở ra cơ hội giao thương tại thị trường Mỹ, thị trường tiêu thụ đồ gỗ lớn và tiềm năng nhất thế giới. Tác động của BTA diễn ra gần như ngay lập tức. Từ kim ngạch xuất khẩu chỉ 219 triệu USD năm 2000, ngành gỗ đã tăng trưởng bùng nổ, cán mốc 1 tỷ USD chỉ sau bốn năm, vào năm 2004.
Tiếp nối thành công đó, việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 đã thực sự mở rộng sân chơi. Sự kiện này không chỉ củng cố vị thế tại thị trường Mỹ mà còn giúp ngành gỗ tiếp cận hàng loạt thị trường lớn khác với những quy tắc thương mại rõ ràng và bình đẳng hơn. Giai đoạn này chính là minh chứng cho thấy việc chủ động mở cửa và tham gia vào các thể chế kinh tế toàn cầu là con đường ngắn nhất để một ngành công nghiệp non trẻ có thể cất cánh.
VPA/FLEGT VÀ EVFTA: “GIẤY THÔNG HÀNH XANH” VÀO THỊ TRƯỜNG CHÂU ÂU
Nếu BTA và WTO là những hiệp định “mở đường”, thì các thỏa thuận với Liên minh châu Âu (EU) trong giai đoạn sau này lại mang tính “nâng tầm”. Chúng không chỉ tập trung vào ưu đãi thuế quan mà còn đặt ra những yêu cầu khắt khe về tính bền vững, buộc ngành gỗ phải thay đổi về chất.
Hiệp định VPA/FLEGT (2018): Việc ký kết Hiệp định Đối tác Tự nguyện về Thực thi Luật Lâm nghiệp, Quản trị rừng và Thương mại gỗ với EU là một bước đi chiến lược. Nó khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc sử dụng gỗ hợp pháp, chống lại khai thác trái phép. Đây được xem như một “giấy thông hành xanh”, giúp nâng cao uy tín và tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng châu Âu, vốn rất khắt khe về các tiêu chuẩn môi trường và xã hội.
Hiệp định EVFTA (2019): Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU chính thức được ký kết một năm sau đó, tạo điều kiện cực kỳ thuận lợi để ngành gỗ xuất khẩu vào thị trường EU rộng lớn. EVFTA đã giúp xóa bỏ phần lớn thuế quan, mang lại lợi thế cạnh tranh trực tiếp cho các sản phẩm gỗ của Việt Nam so với các đối thủ khác.
TÁC ĐỘNG TỔNG HỢP VÀ VỊ THẾ TOÀN CẦU
Sức mạnh tổng hợp từ các hiệp định thương mại đã tạo ra một lực đẩy cộng hưởng, đưa ngành gỗ Việt Nam đạt được những vị thế chưa từng có. Các thỏa thuận này không chỉ mang lại đơn hàng mà còn thu hút đầu tư, chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản trị, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện.
Nhờ “bệ phóng” vững chắc này, ngành gỗ đã liên tục thăng hạng trên bản đồ thế giới. Đến năm 2018, Việt Nam đã đứng thứ nhất Đông Nam Á, thứ hai châu Á và thứ năm thế giới về giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ. Đỉnh cao là vào năm 2024, Việt Nam chính thức trở thành nhà xuất khẩu đồ nội thất lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Trung Quốc, với kim ngạch đạt 16,25 tỷ USD. Đặc biệt, năm 2021, Việt Nam đã làm nên lịch sử khi vượt qua Trung Quốc để trở thành quốc gia xuất khẩu đồ gỗ lớn nhất vào thị trường Mỹ.
Rõ ràng, câu chuyện thành công của ngành gỗ là một bài học điển hình về sức mạnh của hội nhập kinh tế. Bằng việc chủ động tham gia và tuân thủ luật chơi toàn cầu, Việt Nam không chỉ tối đa hóa được lợi ích từ các hiệp định thương mại mà còn từng bước chuyển đổi ngành công nghiệp chủ lực của mình theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững.
BLNCNC