
Việt Nam đang tích cực triển khai các bước chuẩn bị để phát triển thị trường tín chỉ các bon rừng nhằm vừa thực hiện cam kết quốc gia về giảm phát thải khí nhà kính (NDC), vừa mở rộng cơ hội hợp tác kinh tế trong lĩnh vực lâm nghiệp. Một số nội dung nổi bật bao gồm:
1. Tiềm năng phát triển thị trường tín chỉ các bon rừng
- Nguồn tài nguyên rừng dồi dào: Việt Nam có hơn 14,7 triệu ha rừng, với tỷ lệ che phủ rừng đạt trên 42%, tạo ra tiềm năng lớn trong việc hấp thụ và lưu trữ CO2.
- Cam kết quốc tế: Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại COP26. Điều này tạo áp lực và động lực để khai thác thị trường tín chỉ các bon rừng như một công cụ quan trọng.
- Kinh nghiệm ban đầu: Thành công bước đầu từ Chương trình ERPA vùng Bắc Trung Bộ (được Ngân hàng Thế giới hỗ trợ) chứng minh khả năng triển khai dịch vụ các bon rừng ở quy mô quốc gia.
2. Thách thức trong việc phát triển thị trường
- Thiếu khung pháp lý đồng bộ:
- Hiện tại, chưa có quy định cụ thể về quyền sở hữu tín chỉ các bon rừng. Điều này gây khó khăn trong việc xác định chủ thể được hưởng lợi từ việc bán tín chỉ.
- Thiếu cơ chế quản lý và hướng dẫn chi tiết về đo đạc, báo cáo, thẩm định, chuyển nhượng tín chỉ.
- Hạn chế về năng lực kỹ thuật và nhận thức:
- Các bên liên quan, đặc biệt là chủ rừng, doanh nghiệp và chính quyền địa phương, còn thiếu hiểu biết về các quy trình tạo ra tín chỉ các bon.
- Công nghệ đo đạc, thẩm định và quản lý tín chỉ còn mới mẻ, đòi hỏi đầu tư lớn về thiết bị và đào tạo nguồn nhân lực.
- Rủi ro trong thương mại quốc tế:
- Cạnh tranh trên thị trường tín chỉ các bon toàn cầu đang gia tăng. Việt Nam cần đảm bảo tín chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế để tránh mất lợi thế.
3. Cơ hội phát triển
- Hợp tác quốc tế:
- Các tổ chức như LEAF, Ngân hàng Thế giới, và các công ty tư nhân quốc tế đang quan tâm đầu tư vào tín chỉ các bon tại Việt Nam. Điều này mở ra cơ hội huy động nguồn lực tài chính và công nghệ.
- Ký kết ERPA vùng Tây Nguyên và Nam Trung Bộ dự kiến sẽ tạo doanh thu lớn từ việc chuyển nhượng 5,15 triệu tấn CO2 trong giai đoạn 2021-2025.
- Đóng góp vào mục tiêu kép:
- Thị trường tín chỉ các bon không chỉ giúp Việt Nam thực hiện cam kết NDC mà còn mang lại lợi ích tài chính trực tiếp cho các địa phương và chủ rừng.
- Các hoạt động giảm phát thải cũng thúc đẩy quản lý rừng bền vững, cải thiện sinh kế cho cộng đồng dân cư sống phụ thuộc vào rừng.
4. Giải pháp phát triển thị trường
4.1. Hoàn thiện khung pháp lý
- Ban hành quy định chi tiết về:
- Quyền sở hữu tín chỉ các bon rừng.
- Cơ chế chuyển nhượng, trao đổi và sử dụng nguồn thu từ tín chỉ.
- Hệ thống giám sát, đo đạc, báo cáo và thẩm định tín chỉ phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
- Xây dựng tiêu chuẩn quốc gia về tín chỉ các bon rừng, đảm bảo minh bạch và đáp ứng các yêu cầu của thị trường quốc tế.
4.2. Xây dựng hạ tầng kỹ thuật
- Phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia về tín chỉ các bon rừng.
- Đầu tư vào hệ thống đo đạc, báo cáo và kiểm chứng (MRV), đảm bảo khả năng định lượng chính xác lượng CO2 hấp thụ hoặc giảm phát thải từ rừng.
4.3. Tăng cường năng lực
- Đào tạo chủ rừng, cán bộ địa phương và các tổ chức liên quan về:
- Các phương pháp tạo tín chỉ.
- Quản lý và vận hành thị trường tín chỉ.
- Tăng cường truyền thông để nâng cao nhận thức của các bên liên quan về tiềm năng và lợi ích của tín chỉ các bon.
4.4. Huy động nguồn lực và lồng ghép
- Huy động vốn từ các tổ chức quốc tế, ngân hàng, và doanh nghiệp để triển khai các dự án thí điểm.
- Lồng ghép các hoạt động giảm phát thải vào các chương trình phát triển lâm nghiệp, bảo tồn thiên nhiên và ứng phó với biến đổi khí hậu.
4.5. Phân bổ hạn ngạch và mục tiêu cụ thể
- Đánh giá tiềm năng hấp thụ và giảm phát thải của từng địa phương, từ đó phân bổ hạn ngạch phù hợp.
- Xây dựng kế hoạch và mục tiêu rõ ràng đến năm 2030 và xa hơn đến năm 2050, đồng thời theo dõi sát sao quá trình thực hiện.
5. Định hướng dài hạn
- Tham gia thị trường tín chỉ quốc tế: Sau khi xây dựng được năng lực trong nước, Việt Nam cần hướng tới gia nhập các sàn giao dịch tín chỉ các bon lớn trên thế giới để tăng tính cạnh tranh.
- Tích hợp với chiến lược phát triển kinh tế xanh: Phát triển thị trường tín chỉ các bon cần được coi là một phần của chiến lược kinh tế xanh tổng thể, góp phần bảo vệ môi trường, nâng cao hiệu quả kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Kết luận
Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc phát triển thị trường tín chỉ các bon rừng, nhưng cần vượt qua các thách thức về pháp lý, kỹ thuật và nhận thức. Việc hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật và đẩy mạnh hợp tác quốc tế sẽ là những yếu tố then chốt để khai thác hiệu quả tiềm năng này, đồng thời góp phần thực hiện cam kết về khí hậu và phát triển bền vững.
Đình Cường