Trong nhiều thập kỷ, dòng chảy của ngành sản xuất toàn cầu dường như chỉ chảy theo một chiều: từ phương Tây sang phương Đông. Nhưng giờ đây, một làn sóng ngược đang nổi lên mạnh mẽ. Các doanh nghiệp Mỹ đang “nhớ nhà”, đưa nhà máy và hoạt động sản xuất trở lại quê hương. Cùng lúc đó, các tập đoàn quốc tế từ châu Âu đến châu Á cũng đang xem Mỹ là một điểm đến đầu tư hấp dẫn. Hiện tượng “hồi hương” (reshoring) này, được thúc đẩy bởi cả kinh tế và chính trị, đang định hình lại bản đồ sản xuất toàn cầu. Đối với ngành gỗ Việt Nam, một trong những nhà cung ứng nội thất hàng đầu cho thị trường Mỹ, làn sóng này không chỉ là một thách thức đối với mô hình gia công truyền thống, mà còn mở ra những cơ hội chiến lược chưa từng có.
Động lực đằng sau Làn sóng “Nhớ nhà”
Xu hướng đưa sản xuất trở lại Mỹ không phải là một quyết định cảm tính. Nó được thúc đẩy bởi những thay đổi sâu sắc trong kinh tế toàn cầu. Các “thiên đường giá rẻ” như Trung Quốc đã mất dần sức hấp dẫn do chi phí lao động tăng và những bất ổn kinh tế vĩ mô. Cùng lúc đó, nước Mỹ lại trở nên hấp dẫn hơn nhờ nguồn khí đốt tự nhiên dồi dào, giá rẻ và xu hướng địa phương hóa chuỗi cung ứng ngày càng tăng.
Các chính sách như “Make America Great Again” (MAGA) cũng đóng vai trò quan trọng, ưu tiên đưa ngành sản xuất trở lại Mỹ thông qua các ưu đãi về thuế và các rào cản thương mại. Kết quả là, một cuộc dịch chuyển lớn đang diễn ra. Một khảo sát đầu năm 2024 của Boston Consulting Group cho thấy 54% nhà sản xuất có trụ sở tại Mỹ đang cân nhắc chuyển hoạt động từ Trung Quốc về nước, trong khi 16% cho biết họ đã bắt đầu quá trình này. Hơn thế nữa, có tới 69% nhà sản xuất Mỹ đã bắt đầu đưa chuỗi cung ứng của họ về nước.
Làn sóng này không chỉ giới hạn ở các công ty Mỹ. Hàng loạt tập đoàn quốc tế cũng đang “đổ bộ”. Hãng sản xuất máy bay Airbus của Pháp đã xây dựng một cơ sở trị giá 600 triệu USD tại Alabama. Nhà sản xuất dệt may Trung Quốc Keer Group cũng đầu tư 218 triệu USD vào một nhà máy ở South Carolina. Đặc biệt, trong ngành nội thất, gã khổng lồ SBA Home của Litva đã công bố khoản đầu tư 70 triệu USD vào nhà máy sản xuất đầu tiên tại North Carolina, nơi được mệnh danh là “thủ phủ nội thất thế giới”.
Thách thức Trực diện: Mô hình Gia công (OEM) có còn Bền vững?
Sự xuất hiện ngày càng nhiều các nhà máy sản xuất ngay tại Mỹ rõ ràng là một thách thức trực tiếp đối với các nhà cung cấp gia công (OEM) của Việt Nam. Khi một công ty như Caterpillar chuyển hoạt động sản xuất xe tải từ Mexico về Texas , hay khi các thương hiệu nội thất Mỹ như Vaughan-Bassett tự hào sản xuất hơn 97% sản phẩm tại quê nhà, áp lực cạnh tranh lên các nhà máy ở châu Á là điều không thể tránh khỏi.
Nếu các công ty Mỹ có thể sản xuất hiệu quả trong nước, liệu họ có còn cần đến các nhà cung cấp ở Việt Nam? Khi một nhà máy nội thất quy mô lớn như của SBA Home đi vào hoạt động, sản phẩm của họ sẽ cạnh tranh trực tiếp với hàng nhập khẩu. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn về tương lai của mô hình kinh doanh chỉ dựa vào lợi thế chi phí nhân công và gia công theo đơn đặt hàng.
Cơ hội trong Thách thức: Từ Nhà cung ứng đến Đối tác Chiến lược
Tuy nhiên, nhìn sâu hơn vào bản chất của làn sóng hồi hương, chúng ta sẽ thấy những cơ hội tinh vi hơn đang mở ra.
Thứ nhất, trở thành nhà cung cấp cho chính những “người hồi hương”. Việc đưa toàn bộ hoạt động sản xuất về Mỹ là vô cùng tốn kém và phức tạp. Các nhà sản xuất phải đối mặt với nhiều rào cản như lo ngại về giá cả tăng (36%), chi phí hoạt động tăng (33%), và đặc biệt là sự thiếu hụt nhân công có tay nghề chuyên môn (58%). Do đó, thay vì chuyển toàn bộ nhà máy, nhiều công ty chọn cách “hồi hương chuỗi cung ứng”, tức là họ vẫn cần các nhà cung cấp linh kiện, cụm chi tiết hoặc các sản phẩm chuyên biệt từ nước ngoài. Đây chính là cơ hội để các DN gỗ Việt Nam chuyển mình, từ việc sản xuất thành phẩm cuối cùng sang vai trò là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng mới, linh hoạt và gần thị trường hơn của các đối tác Mỹ.
Thứ hai, khai thác các mô hình kinh doanh “lai” (hybrid). Các DN Việt Nam có thể học hỏi từ chính các đối thủ cạnh tranh. Thay vì chỉ có nhà máy ở Việt Nam, họ có thể thiết lập các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), marketing, và logistics ngay tại Mỹ. Mô hình này cho phép DN nắm bắt thị hiếu thị trường một cách nhanh nhất, trong khi vẫn tận dụng được lợi thế chi phí sản xuất tại Việt Nam. Đây là một chiến lược khả thi để đối phó với một thế giới kinh doanh đòi hỏi sự linh hoạt và phản ứng nhanh.
Thứ ba, tận dụng công nghệ để kết nối. Các nhà sản xuất Mỹ đang nỗ lực tích hợp AI vào chuỗi cung ứng (38%) và tự động hóa để tăng hiệu quả. DN Việt Nam cũng cần đầu tư vào công nghệ, không chỉ để tối ưu hóa sản xuất mà còn để kết nối một cách minh bạch và hiệu quả với đối tác. Một hệ thống quản lý dựa trên công nghệ, cho phép khách hàng theo dõi tiến độ và chất lượng, sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn.
Tóm lại, làn sóng “hồi hương” không phải là dấu chấm hết cho vai trò của các nhà sản xuất Việt Nam, mà là một cuộc sàng lọc và một lời kêu gọi chuyển đổi. Kỷ nguyên của việc chỉ dựa vào gia công giá rẻ đang dần khép lại. Tương lai sẽ thuộc về những DN có khả năng thích ứng, biết cách nâng cấp vai trò của mình từ một nhà cung ứng đơn thuần trở thành một đối tác chiến lược, cung cấp các giải pháp giá trị cao và tích hợp sâu vào hệ sinh thái sản xuất mới của nước Mỹ. Đây là một thách thức lớn, nhưng cũng là một cơ hội vàng để ngành gỗ Việt Nam thực sự vươn tầm.
BLNCNC