Quản lý rừng bền vững (QLRBV) và chứng chỉ rừng (CCR) đang trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh thị trường gỗ toàn cầu ngày càng chú trọng đến tính bền vững và nguồn gốc hợp pháp của nguyên liệu. Tại Việt Nam, các chuyên gia khuyến nghị xây dựng và nhân rộng mô hình liên kết giữa các chủ rừng nhỏ lẻ với doanh nghiệp chế biến gỗ, nhằm nâng cao giá trị gỗ rừng trồng, thúc đẩy hệ thống CCR quốc gia và gia tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Bối cảnh thực hiện QLRBV và CCR tại Việt Nam

Việt Nam tiếp cận QLRBV và CCR từ đầu những năm 2000, song đến năm 2017, kết quả vẫn còn hạn chế, với chỉ khoảng 200.000 ha rừng được cấp CCR, chủ yếu do tổ chức FSC thực hiện. Bước ngoặt lớn đến vào năm 2017, khi Luật Lâm nghiệp chính thức quy định về QLRBV và CCR. Tiếp đó, Đề án QLRBV và CCR (Quyết định số 1288/QĐ-TTg) được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, đặt mục tiêu xây dựng Hệ thống CCR quốc gia (VFCS) và hợp tác với tổ chức quốc tế PEFC.

Nhờ các nỗ lực trên, đến nay Việt Nam có khoảng 600.000 ha rừng đạt CCR, trong đó có 410.000 ha được cấp chứng chỉ FSC và 183.000 ha theo hệ thống PEFC/VFCS.

Hiện nay, với 1,5 triệu hộ gia đình đang quản lý gần 2 triệu ha rừng trồng sản xuất (chủ yếu là các loài cây mọc nhanh như keo và bạch đàn), việc tổ chức thực hiện QLRBV và CCR theo mô hình nhóm liên kết với doanh nghiệp chế biến gỗ là giải pháp quan trọng để nhân rộng CCR, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả kinh tế cho các bên liên quan.

Thực trạng liên kết nhóm trong quản lý rừng

Theo kết quả khảo sát tháng 10/2024, diện tích rừng do hộ gia đình, cá nhân quản lý và được cấp CCR theo hình thức nhóm là 300.816 ha, chiếm 50% diện tích rừng có CCR. Trong số này, 73,3% (220.000 ha) được tổ chức cấp CCR theo hình thức liên kết với doanh nghiệp chế biến gỗ, số còn lại thuộc các nhóm hộ hoặc hợp tác xã.

Mô hình liên kết này không chỉ giúp giảm chi phí cấp CCR mà còn tạo đầu ra ổn định cho gỗ rừng trồng, từ đó nâng cao thu nhập và đảm bảo tính bền vững trong phát triển vùng nguyên liệu.

5 nhóm giải pháp phát triển mô hình liên kết hiệu quả

Để thúc đẩy QLRBV và CCR theo mô hình liên kết, các chuyên gia đề xuất năm nhóm giải pháp quan trọng:

1. Nâng cao nhận thức và tuyên truyền cho hộ gia đình

  • Cần truyền đạt rõ ràng lợi ích trước mắt (giá trị gia tăng từ bán gỗ có CCR) và lợi ích dài hạn (tăng năng suất, chất lượng rừng, duy trì sự ổn định bền vững).
  • Tuyên truyền phải được thực hiện liên tục, thông qua các hội thảo, tập huấn và các chương trình hỗ trợ trực tiếp tại địa phương.

2. Tăng cường vai trò của cơ quan chuyên môn và chính quyền địa phương

  • Hỗ trợ thành lập các nhóm hộ chủ rừng, xây dựng ban đại diện nhóm với sự tham gia sâu của các chủ rừng để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm được phân chia rõ ràng.
  • Xây dựng quy chế hoạt động nhóm, giảm thiểu rủi ro và mâu thuẫn giữa các bên tham gia.

3. Thu hút doanh nghiệp chế biến gỗ đầu tư vào vùng nguyên liệu

  • Doanh nghiệp cần được khuyến khích xây dựng nhà máy chế biến gỗ tại địa phương, từ đó gắn bó lâu dài với các chủ rừng trong việc phát triển vùng nguyên liệu bền vững.
  • Doanh nghiệp có thể hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và đảm bảo đầu ra cho sản phẩm gỗ đạt CCR.

4. Áp dụng hiệu quả các cơ chế, chính sách hỗ trợ của nhà nước

  • Triển khai các chính sách hỗ trợ tài chính ban đầu cho doanh nghiệp và chủ rừng trong việc cấp CCR, đầu tư vùng nguyên liệu.
  • Thực hiện các chính sách ưu đãi về tín dụng, giảm chi phí chưng cất chứng chỉ, hoặc hỗ trợ kỹ thuật để giảm gánh nặng tài chính ban đầu.

5. Tạo điều kiện pháp lý và cơ sở dữ liệu thuận lợi

  • Đẩy mạnh việc giao đất, giao rừng và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho chủ rừng.
  • Cung cấp các cơ sở dữ liệu và bản đồ về hiện trạng rừng để hỗ trợ thực hiện gỗ hợp pháp và QLRBV.

Kỳ vọng từ mô hình liên kết bền vững

Mô hình liên kết chủ rừng nhỏ lẻ với doanh nghiệp chế biến gỗ không chỉ giúp nâng cao giá trị kinh tế của rừng trồng mà còn góp phần thực hiện các mục tiêu quốc gia về phát triển rừng bền vững. Với sự tham gia tích cực từ các bên liên quan và việc triển khai đồng bộ các giải pháp, mô hình này hứa hẹn trở thành hướng đi hiệu quả trong quản lý tài nguyên rừng và nâng cao vị thế của gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Đình Cường